portrait

hongvinhnguyen

Viet Nam

Translate From: English (EN)

Translate To: Vietnamese (VI)

1,194

Words Translated

55

Terms Translated

hongvinhnguyen’s Selected Translation Work

Terms and text shown below represent hongvinhnguyen’s contributions to TermWiki.com, a free terminology website and knowledge resource for the translation community.

stdClass::__set_state(array( 'id' => '4149527', 'url' => 'VI/duty-free_zone', 'image' => '', 'title' => 'Khu vực miễn thuế', 'tags' => array ( 0 => 'Khu vực miễn thuế', 1 => 'Tobacco', 2 => 'General tobacco', 3 => '', ), 'term' => 'Khu vực miễn thuế', 'source_id' => 788252, 'type' => 'term', 'namespace' => 1962, 'nstext' => 'VI', 'industry' => array ( 0 => 'Tobacco', ), 'category' => array ( 0 => 'General tobacco', ), 'lastedit' => '20121102032540', 'part_of_speech' => 'noun', 'creation_user' => 'hongvinhnguyen', 'special_term' => '', 'definition' => 'thường là các khu gần sân bay hoặc cảng Hàng hóa có thể được bán, lưu trữ hoặc tái xuất trong khu vực này mà không phải trả bất kỳ khoản thuế hải quan hay thuế trực tiếp nào khác miễn là các hàng hóa này không được nhập khẩu vào nước đã có những khu như thế', 'usage_comment' => '', 'glossary' => '', 'width' => 0, 'height' => 0, '_version_' => 1503616142179041283, 'nstext_full' => 'Vietnamese (VI)', 's_attr' => stdClass::__set_state(array( 'Term' => 'duty-free zone', 'Definition' => 'Usually located next to an international airport or port. Goods can be sold, stored and reshipped in these zones without payment of custom duties or other direct taxes, provided they are not imported into the country where such sites are located.', 'Domain' => 'Documentation', 'Industry' => 'Tobacco', 'Part of Speech' => 'noun', 'Product Category' => 'General tobacco', 'Usage Status' => 'New', 'Creation User' => 'Jessehe', 'Creation Date' => '2011/2/23', 'Source Lang' => '1180', )), 's_namespace_text' => 'EN', 's_namespace_text_full' => 'English (EN)', 's_title' => 'duty-free_zone', ))

English (EN)duty-free zone

Usually located next to an international airport or port. Goods can be sold, stored and reshipped in these zones without payment of custom duties or other direct taxes, provided they are not imported into the country where such sites are located.

Vietnamese (VI)Khu vực miễn thuế

thường là các khu gần sân bay hoặc cảng Hàng hóa có thể được bán, lưu trữ hoặc tái xuất trong khu vực này mà không phải trả bất kỳ khoản thuế hải quan hay thuế trực tiếp nào khác miễn là các hàng hóa này không được nhập khẩu vào nước đã có những khu như ...

Tobacco; General tobacco
stdClass::__set_state(array( 'id' => '4144433', 'url' => 'VI/Liquidation_preference', 'image' => '', 'title' => 'Ưu tiên thanh khoản', 'tags' => array ( 0 => 'Ưu tiên thanh khoản', 1 => 'Financial services', 2 => 'Stocks & securities', 3 => '', ), 'term' => 'Ưu tiên thanh khoản', 'source_id' => 24966, 'type' => 'term', 'namespace' => 1962, 'nstext' => 'VI', 'industry' => array ( 0 => 'Financial services', ), 'category' => array ( 0 => 'Stocks & securities', ), 'lastedit' => '20121101100028', 'part_of_speech' => 'noun', 'creation_user' => 'hongvinhnguyen', 'special_term' => '', 'definition' => 'Các bên liên quan theo thứ tự sẽ được thanh toán khi công ty có thanh khoản Thông thường các tổ chức tín dụng và ngân hàng sẽ được ưu tiên thanh toán trước các cổ đông', 'usage_comment' => '', 'glossary' => '', 'width' => 0, 'height' => 0, '_version_' => 1503616117439987712, 'nstext_full' => 'Vietnamese (VI)', 's_attr' => stdClass::__set_state(array( 'Term' => 'Liquidation preference', 'Definition' => 'The order interested parties are paid off in in the case of liquidation of a company. This generally means creditors and banks before shareholders.', 'Synonym' => 'Absolute_priority', 'Part of Speech' => 'noun', 'Domain' => 'Documentation', 'Usage Status' => 'New', 'Product Category' => 'Stocks & securities', 'Industry' => 'Financial services', 'Creation User' => 'Baoyu', 'Creation Date' => '2010/05/14', 'Revision User' => 'Baoyu', 'Revision Date' => '2010/05/14', 'Source Lang' => '1180', )), 's_namespace_text' => 'EN', 's_namespace_text_full' => 'English (EN)', 's_title' => 'Liquidation_preference', ))

English (EN)Liquidation preference

The order interested parties are paid off in in the case of liquidation of a company. This generally means creditors and banks before shareholders.

Vietnamese (VI)Ưu tiên thanh khoản

Các bên liên quan theo thứ tự sẽ được thanh toán khi công ty có thanh khoản Thông thường các tổ chức tín dụng và ngân hàng sẽ được ưu tiên thanh toán trước các cổ đông

Financial services; Stocks & securities
stdClass::__set_state(array( 'id' => '4149258', 'url' => 'VI/corroborate_₁', 'image' => '', 'title' => 'Chứng thực', 'tags' => array ( 0 => 'Chứng thực', 1 => 'Accounting', 2 => 'Auditing', 3 => 'AIS', 4 => '', ), 'term' => 'Chứng thực', 'source_id' => 328878, 'type' => 'term', 'namespace' => 1962, 'nstext' => 'VI', 'industry' => array ( 0 => 'Accounting', ), 'category' => array ( 0 => 'Auditing', ), 'company' => array ( 0 => 'AIS', ), 'lastedit' => '20121102024111', 'part_of_speech' => 'noun', 'creation_user' => 'hongvinhnguyen', 'special_term' => '', 'definition' => 'Khái niệm chứng thực nhằm mục đích gia tăng chứng cứ để tăng tính xác thực', 'usage_comment' => '', 'glossary' => '', 'width' => 0, 'height' => 0, '_version_' => 1503616140936478723, 'nstext_full' => 'Vietnamese (VI)', 's_attr' => stdClass::__set_state(array( 'Term' => 'corroborate', 'Definition' => '(corroborating) (corroboration) (corroborative) To strengthen with other evidence, to make more certain.', 'Part of Speech' => 'noun', 'Domain' => 'Documentation', 'Usage Status' => 'New', 'Industry' => 'Accounting', 'Product Category' => 'Auditing', 'Company' => 'AIS', 'Creation User' => 'worm', 'Creation Date' => '2010/9/27', 'Source Lang' => '1180', )), 's_namespace_text' => 'EN', 's_namespace_text_full' => 'English (EN)', 's_title' => 'corroborate_₁', ))

English (EN)corroborate

(corroborating) (corroboration) (corroborative) To strengthen with other evidence, to make more certain.

Vietnamese (VI)Chứng thực

Khái niệm chứng thực nhằm mục đích gia tăng chứng cứ để tăng tính xác thực

Accounting; Auditing
stdClass::__set_state(array( 'id' => '4149584', 'url' => 'VI/accounting_interface', 'image' => '', 'title' => 'Giao diện kế toán', 'tags' => array ( 0 => 'Giao diện kế toán', 1 => 'Retail', 2 => 'Others', 3 => 'Others', 4 => '', ), 'term' => 'Giao diện kế toán', 'source_id' => 37549, 'type' => 'term', 'namespace' => 1962, 'nstext' => 'VI', 'industry' => array ( 0 => 'Retail', ), 'category' => array ( 0 => 'Others', ), 'company' => array ( 0 => 'Others', ), 'lastedit' => '20121102033508', 'part_of_speech' => 'noun', 'creation_user' => 'hongvinhnguyen', 'special_term' => '', 'definition' => 'một phương pháp chuyển những thông tin nhận được và những dữ liệu từ phần mềm bán lẻ sang gói phần mềm kế toán', 'usage_comment' => '', 'glossary' => '', 'width' => 0, 'height' => 0, '_version_' => 1503616142489419776, 'nstext_full' => 'Vietnamese (VI)', 's_attr' => stdClass::__set_state(array( 'Term' => 'accounting interface', 'Definition' => 'A method of transferring distributions and vouchered receivings from retail softwareto an accounting software package.', 'Part of Speech' => 'noun', 'Domain' => 'UI', 'Usage Status' => 'New', 'Industry' => 'Retail', 'Product Category' => 'Others', 'Company' => 'Others', 'Revision User' => 'Jasmine', 'Revision Date' => '2010/6/4', 'Creation User' => 'Jasmine', 'Creation Date' => '2010/6/4', 'Source Lang' => '1180', )), 's_namespace_text' => 'EN', 's_namespace_text_full' => 'English (EN)', 's_title' => 'accounting_interface', ))

English (EN)accounting interface

A method of transferring distributions and vouchered receivings from retail softwareto an accounting software package.

Vietnamese (VI)Giao diện kế toán

một phương pháp chuyển những thông tin nhận được và những dữ liệu từ phần mềm bán lẻ sang gói phần mềm kế toán

Retail; Others
stdClass::__set_state(array( 'id' => '4149609', 'url' => 'VI/bill_of_lading_(bol)', 'image' => '', 'title' => 'Vận đơn', 'tags' => array ( 0 => 'Vận đơn', 1 => 'Retail', 2 => 'Others', 3 => 'Others', 4 => '', ), 'term' => 'Vận đơn', 'source_id' => 37571, 'type' => 'term', 'namespace' => 1962, 'nstext' => 'VI', 'industry' => array ( 0 => 'Retail', ), 'category' => array ( 0 => 'Others', ), 'company' => array ( 0 => 'Others', ), 'lastedit' => '20121102034005', 'part_of_speech' => 'noun', 'creation_user' => 'hongvinhnguyen', 'special_term' => '', 'definition' => 'là một tài liệu sử dụng trong ngành vận tải biển với chức năng làm bằng chứng về việc nhận hàng và bằng chứng về sự liên lạc giữa người vận chuyển và người chuyển hàng', 'usage_comment' => '', 'glossary' => '', 'width' => 0, 'height' => 0, '_version_' => 1503616142727446530, 'nstext_full' => 'Vietnamese (VI)', 's_attr' => stdClass::__set_state(array( 'Term' => 'bill of lading (bol)', 'Definition' => 'A shipping document that serves as evidence that the carrier received shipment and as a contract between carrier and shipper.', 'Part of Speech' => 'noun', 'Domain' => 'UI', 'Usage Status' => 'New', 'Industry' => 'Retail', 'Product Category' => 'Others', 'Company' => 'Others', 'Revision User' => 'Jasmine', 'Revision Date' => '2010/6/4', 'Creation User' => 'Jasmine', 'Creation Date' => '2010/6/4', 'Source Lang' => '1180', )), 's_namespace_text' => 'EN', 's_namespace_text_full' => 'English (EN)', 's_title' => 'bill_of_lading_(bol)', ))

English (EN)bill of lading (bol)

A shipping document that serves as evidence that the carrier received shipment and as a contract between carrier and shipper.

Vietnamese (VI)Vận đơn

là một tài liệu sử dụng trong ngành vận tải biển với chức năng làm bằng chứng về việc nhận hàng và bằng chứng về sự liên lạc giữa người vận chuyển và người chuyển hàng

Retail; Others
stdClass::__set_state(array( 'id' => '4149585', 'url' => 'VI/additional_markdown', 'image' => '', 'title' => 'Giảm giá thêm', 'tags' => array ( 0 => 'Giảm giá thêm', 1 => 'Retail', 2 => 'Others', 3 => 'Others', 4 => '', ), 'term' => 'Giảm giá thêm', 'source_id' => 37553, 'type' => 'term', 'namespace' => 1962, 'nstext' => 'VI', 'industry' => array ( 0 => 'Retail', ), 'category' => array ( 0 => 'Others', ), 'company' => array ( 0 => 'Others', ), 'lastedit' => '20121102033509', 'part_of_speech' => 'noun', 'creation_user' => 'hongvinhnguyen', 'special_term' => '', 'definition' => 'Sự gia tăng của những khoản giảm giá trước đó xuống mức giá thấp hơn giá bán', 'usage_comment' => '', 'glossary' => '', 'width' => 0, 'height' => 0, '_version_' => 1503616142489419777, 'nstext_full' => 'Vietnamese (VI)', 's_attr' => stdClass::__set_state(array( 'Term' => 'additional markdown', 'Definition' => 'An increase of a previous markdown to further lower the selling price.', 'Part of Speech' => 'noun', 'Domain' => 'UI', 'Usage Status' => 'New', 'Industry' => 'Retail', 'Product Category' => 'Others', 'Company' => 'Others', 'Revision User' => 'Jasmine', 'Revision Date' => '2010/6/4', 'Creation User' => 'Jasmine', 'Creation Date' => '2010/6/4', 'Source Lang' => '1180', )), 's_namespace_text' => 'EN', 's_namespace_text_full' => 'English (EN)', 's_title' => 'additional_markdown', ))

English (EN)additional markdown

An increase of a previous markdown to further lower the selling price.

Vietnamese (VI)Giảm giá thêm

Sự gia tăng của những khoản giảm giá trước đó xuống mức giá thấp hơn giá bán

Retail; Others
stdClass::__set_state(array( 'id' => '4149191', 'url' => 'VI/test_data', 'image' => '', 'title' => 'dữ liệu kiểm chứng', 'tags' => array ( 0 => 'dữ liệu kiểm chứng', 1 => 'Accounting', 2 => 'Auditing', 3 => 'AIS', 4 => '', ), 'term' => 'dữ liệu kiểm chứng', 'source_id' => 328831, 'type' => 'term', 'namespace' => 1962, 'nstext' => 'VI', 'industry' => array ( 0 => 'Accounting', ), 'category' => array ( 0 => 'Auditing', ), 'company' => array ( 0 => 'AIS', ), 'lastedit' => '20121102023008', 'part_of_speech' => 'noun', 'creation_user' => 'hongvinhnguyen', 'special_term' => '', 'definition' => 'là dữ liệu dùng để chạy qua một chương trình máy tính nhằm kiểm thử phần mềm dữ liệu kiểm chứng có thể được sử dụng nhằm kiểm thử sự tương thích với các lệnh điều khiển của phần mềm', 'usage_comment' => '', 'glossary' => '', 'width' => 0, 'height' => 0, '_version_' => 1503616140563185664, 'nstext_full' => 'Vietnamese (VI)', 's_attr' => stdClass::__set_state(array( 'Term' => 'test data', 'Definition' => 'is run through a computer program to test the software. Test data can be used to test compliance with controls in the software.', 'Part of Speech' => 'noun', 'Domain' => 'Documentation', 'Usage Status' => 'New', 'Industry' => 'Accounting', 'Product Category' => 'Auditing', 'Company' => 'AIS', 'Creation User' => 'worm', 'Creation Date' => '2010/9/27', 'Source Lang' => '1180', )), 's_namespace_text' => 'EN', 's_namespace_text_full' => 'English (EN)', 's_title' => 'test_data', ))

English (EN)test data

is run through a computer program to test the software. Test data can be used to test compliance with controls in the software.

Vietnamese (VI)dữ liệu kiểm chứng

là dữ liệu dùng để chạy qua một chương trình máy tính nhằm kiểm thử phần mềm dữ liệu kiểm chứng có thể được sử dụng nhằm kiểm thử sự tương thích với các lệnh điều khiển của phần mềm

Accounting; Auditing
stdClass::__set_state(array( 'id' => '4144231', 'url' => 'VI/Earnings_season', 'image' => '', 'title' => 'Kỳ báo cáo kết quả kinh doanh', 'tags' => array ( 0 => 'Kỳ báo cáo kết quả kinh doanh', 1 => 'Financial services', 2 => 'Stocks & securities', 3 => '', ), 'term' => 'Kỳ báo cáo kết quả kinh doanh', 'source_id' => 24988, 'type' => 'term', 'namespace' => 1962, 'nstext' => 'VI', 'industry' => array ( 0 => 'Financial services', ), 'category' => array ( 0 => 'Stocks & securities', ), 'lastedit' => '20121101092503', 'part_of_speech' => 'noun', 'creation_user' => 'hongvinhnguyen', 'special_term' => '', 'definition' => 'Là giai đoạn mà hầu hết các công ty công bố kết quả hoạt động kinh doanh theo quý Thường vào tháng 1, tháng 4, tháng 7 và tháng 10', 'usage_comment' => '', 'glossary' => '', 'width' => 0, 'height' => 0, '_version_' => 1503616116678721538, 'nstext_full' => 'Vietnamese (VI)', 's_attr' => stdClass::__set_state(array( 'Term' => 'Earnings season', 'Definition' => 'The periods where the majority of corporations publicise their earnings for the quarter. Usually in January, April, July and October.', 'Part of Speech' => 'noun', 'Domain' => 'Documentation', 'Usage Status' => 'New', 'Industry' => 'Financial services', 'Product Category' => 'Stocks & securities', 'Creation User' => 'Nexus', 'Creation Date' => '2010/05/14', 'Revision User' => 'Nexus', 'Revision Date' => '2010/05/14', 'Source Lang' => '1180', )), 's_namespace_text' => 'EN', 's_namespace_text_full' => 'English (EN)', 's_title' => 'Earnings_season', ))

English (EN)Earnings season

The periods where the majority of corporations publicise their earnings for the quarter. Usually in January, April, July and October.

Vietnamese (VI)Kỳ báo cáo kết quả kinh doanh

Là giai đoạn mà hầu hết các công ty công bố kết quả hoạt động kinh doanh theo quý Thường vào tháng 1, tháng 4, tháng 7 và tháng 10

Financial services; Stocks & securities
stdClass::__set_state(array( 'id' => '4150144', 'url' => 'VI/action_₈', 'image' => '', 'title' => 'lệnh thực hiện', 'tags' => array ( 0 => 'lệnh thực hiện', 1 => 'Financial services', 2 => 'Funds', 3 => 'Merrill Lynch', 4 => '', ), 'term' => 'lệnh thực hiện', 'source_id' => 129112, 'type' => 'term', 'namespace' => 1962, 'nstext' => 'VI', 'industry' => array ( 0 => 'Financial services', ), 'category' => array ( 0 => 'Funds', ), 'company' => array ( 0 => 'Merrill Lynch', ), 'lastedit' => '20121102053529', 'part_of_speech' => 'noun', 'creation_user' => 'hongvinhnguyen', 'special_term' => '', 'definition' => 'Là loại lệnh được thực hiện hoặc hoàn thành ví dụ lệnh mua, lệnh bán, lệnh mua FA, bán FA, bán SR, trao đổi...', 'usage_comment' => '', 'glossary' => '', 'width' => 0, 'height' => 0, '_version_' => 1503616147124125696, 'nstext_full' => 'Vietnamese (VI)', 's_attr' => stdClass::__set_state(array( 'Term' => 'action', 'Definition' => 'Defines the type of order being placed or trade completed, i.e. Buy (Bought), Sell (Sold), FA Buy, FA Sell, SR Sell, Exchange, etc.', 'Part of Speech' => 'noun', 'Domain' => 'Documentation; Marketing', 'Usage Status' => 'New', 'Industry' => 'Financial services', 'Product Category' => 'Funds', 'Company' => 'Merrill Lynch', 'Creation User' => 'MJ63', 'Creation Date' => '2010/8/2', 'Source Lang' => '1180', )), 's_namespace_text' => 'EN', 's_namespace_text_full' => 'English (EN)', 's_title' => 'action_₈', ))

English (EN)action

Defines the type of order being placed or trade completed, i.e. Buy (Bought), Sell (Sold), FA Buy, FA Sell, SR Sell, Exchange, etc.

Vietnamese (VI)lệnh thực hiện

Là loại lệnh được thực hiện hoặc hoàn thành ví dụ lệnh mua, lệnh bán, lệnh mua FA, bán FA, bán SR, trao đổi...

Financial services; Funds
stdClass::__set_state(array( 'id' => '4149528', 'url' => 'VI/duty_not_paid', 'image' => '', 'title' => 'trốn thuế', 'tags' => array ( 0 => 'trốn thuế', 1 => 'Tobacco', 2 => 'General tobacco', 3 => '', ), 'term' => 'trốn thuế', 'source_id' => 788254, 'type' => 'term', 'namespace' => 1962, 'nstext' => 'VI', 'industry' => array ( 0 => 'Tobacco', ), 'category' => array ( 0 => 'General tobacco', ), 'lastedit' => '20121102032542', 'part_of_speech' => 'noun', 'creation_user' => 'hongvinhnguyen', 'special_term' => '', 'definition' => 'là hành động của một công ty nói rằng hàng hóa của mình bị buôn lậu', 'usage_comment' => '', 'glossary' => '', 'width' => 0, 'height' => 0, '_version_' => 1503616142179041284, 'nstext_full' => 'Vietnamese (VI)', 's_attr' => stdClass::__set_state(array( 'Term' => 'duty not paid', 'Definition' => 'A company euphemism for goods that have been smuggled.', 'Domain' => 'Documentation', 'Industry' => 'Tobacco', 'Part of Speech' => 'noun', 'Product Category' => 'General tobacco', 'Usage Status' => 'New', 'Creation User' => 'Jessehe', 'Creation Date' => '2011/2/23', 'Source Lang' => '1180', )), 's_namespace_text' => 'EN', 's_namespace_text_full' => 'English (EN)', 's_title' => 'duty_not_paid', ))

English (EN)duty not paid

A company euphemism for goods that have been smuggled.

Vietnamese (VI)trốn thuế

là hành động của một công ty nói rằng hàng hóa của mình bị buôn lậu

Tobacco; General tobacco