portrait

hongvinhnguyen

Viet Nam

Translate From: English (EN)

Translate To: Vietnamese (VI)

1,194

Words Translated

55

Terms Translated

hongvinhnguyen’s Selected Translation Work

Terms and text shown below represent hongvinhnguyen’s contributions to TermWiki.com, a free terminology website and knowledge resource for the translation community.

stdClass::__set_state(array( 'id' => '4148999', 'url' => 'VI/average_daily_trading_volume', 'image' => '', 'title' => 'Lượng giao dịch bình quân theo ngày', 'tags' => array ( 0 => 'Lượng giao dịch bình quân theo ngày', 1 => 'Financial services', 2 => 'Funds', 3 => 'Merrill Lynch', 4 => '', ), 'term' => 'Lượng giao dịch bình quân theo ngày', 'source_id' => 129156, 'type' => 'term', 'namespace' => 1962, 'nstext' => 'VI', 'industry' => array ( 0 => 'Financial services', ), 'category' => array ( 0 => 'Funds', ), 'company' => array ( 0 => 'Merrill Lynch', ), 'lastedit' => '20121102015514', 'part_of_speech' => 'noun', 'creation_user' => 'hongvinhnguyen', 'special_term' => '', 'definition' => 'Là thương số giữa tổng số chứng khoán trong 20 ngày giao dịch gần nhất với 20', 'usage_comment' => '', 'glossary' => '', 'width' => 0, 'height' => 0, '_version_' => 1503616139545018368, 'nstext_full' => 'Vietnamese (VI)', 's_attr' => stdClass::__set_state(array( 'Term' => 'average daily trading volume', 'Definition' => 'The sum of the last 20 days of trading volume divided by 20.', 'Part of Speech' => 'noun', 'Domain' => 'Documentation; Marketing', 'Usage Status' => 'New', 'Industry' => 'Financial services', 'Product Category' => 'Funds', 'Company' => 'Merrill Lynch', 'Creation User' => 'MJ63', 'Creation Date' => '2010/8/2', 'Source Lang' => '1180', )), 's_namespace_text' => 'EN', 's_namespace_text_full' => 'English (EN)', 's_title' => 'average_daily_trading_volume', ))

English (EN)average daily trading volume

The sum of the last 20 days of trading volume divided by 20.

Vietnamese (VI)Lượng giao dịch bình quân theo ngày

Là thương số giữa tổng số chứng khoán trong 20 ngày giao dịch gần nhất với 20

Financial services; Funds
stdClass::__set_state(array( 'id' => '4146171', 'url' => 'VI/Ticker_symbol', 'image' => '', 'title' => 'Mã chứng khoán', 'tags' => array ( 0 => 'Mã chứng khoán', 1 => 'Financial services', 2 => 'Stocks & securities', 3 => '', ), 'term' => 'Mã chứng khoán', 'source_id' => 24994, 'type' => 'term', 'namespace' => 1962, 'nstext' => 'VI', 'industry' => array ( 0 => 'Financial services', ), 'category' => array ( 0 => 'Stocks & securities', ), 'lastedit' => '20121101160010', 'part_of_speech' => 'noun', 'creation_user' => 'hongvinhnguyen', 'special_term' => '', 'definition' => 'Là tên gọi của cổ phiếu một công ty thường là 3 chữ cái của bảng chữ cái Trong các trang báo tài chính, tên công ty thường được thay thế bằng các mã chứng khoán này', 'usage_comment' => '', 'glossary' => '', 'width' => 0, 'height' => 0, '_version_' => 1503616127273533442, 'nstext_full' => 'Vietnamese (VI)', 's_attr' => stdClass::__set_state(array( 'Term' => 'Ticker symbol', 'Definition' => 'A unique alphabetical name (usually 3 letters) for a company\'s stock. In the financial pages of a newspaper, the company name is often omitted in favor of a ticker symbol.', 'Part of Speech' => 'noun', 'Domain' => 'Documentation', 'Usage Status' => 'New', 'Industry' => 'Financial services', 'Product Category' => 'Stocks & securities', 'Creation User' => 'Nexus', 'Creation Date' => '2010/05/14', 'Revision User' => 'Nexus', 'Revision Date' => '2010/05/14', 'Source Lang' => '1180', )), 's_namespace_text' => 'EN', 's_namespace_text_full' => 'English (EN)', 's_title' => 'Ticker_symbol', ))

English (EN)Ticker symbol

A unique alphabetical name (usually 3 letters) for a company's stock. In the financial pages of a newspaper, the company name is often omitted in favor of a ticker symbol.

Vietnamese (VI)Mã chứng khoán

Là tên gọi của cổ phiếu một công ty thường là 3 chữ cái của bảng chữ cái Trong các trang báo tài chính, tên công ty thường được thay thế bằng các mã chứng khoán này

Financial services; Stocks & securities
stdClass::__set_state(array( 'id' => '4149461', 'url' => 'VI/mackerel', 'image' => '', 'title' => 'Cá thu', 'tags' => array ( 0 => 'Cá thu', 1 => 'Tourism & hospitality', 2 => 'Travel services', 3 => '', ), 'term' => 'Cá thu', 'source_id' => 91179, 'type' => 'term', 'namespace' => 1962, 'nstext' => 'VI', 'industry' => array ( 0 => 'Tourism & hospitality', ), 'category' => array ( 0 => 'Travel services', ), 'lastedit' => '20121102031533', 'part_of_speech' => 'other', 'creation_user' => 'hongvinhnguyen', 'special_term' => '', 'definition' => 'Là bất kỳ loại cá nào trong số các loại cá giống của dòng cá bạc má', 'usage_comment' => '', 'glossary' => '', 'width' => 0, 'height' => 0, '_version_' => 1503616141989249026, 'nstext_full' => 'Vietnamese (VI)', 's_attr' => stdClass::__set_state(array( 'Term' => 'mackerel', 'Definition' => 'any of various similar fishes of the Scombridae family', 'Domain' => 'Other', 'Industry' => 'Tourism & hospitality', 'Part of Speech' => 'other', 'Product Category' => 'Travel services', 'Usage Status' => 'New', 'Creation User' => 'GugaVaz', 'Creation Date' => '2010/7/8', 'Source Lang' => '1180', )), 's_namespace_text' => 'EN', 's_namespace_text_full' => 'English (EN)', 's_title' => 'mackerel', ))

English (EN)mackerel

any of various similar fishes of the Scombridae family

Vietnamese (VI)Cá thu

Là bất kỳ loại cá nào trong số các loại cá giống của dòng cá bạc má

Tourism & hospitality; Travel services
stdClass::__set_state(array( 'id' => '4149608', 'url' => 'VI/barcode', 'image' => '', 'title' => 'Mã vạch', 'tags' => array ( 0 => 'Mã vạch', 1 => 'Retail', 2 => 'Others', 3 => 'Others', 4 => '', ), 'term' => 'Mã vạch', 'source_id' => 37569, 'type' => 'term', 'namespace' => 1962, 'nstext' => 'VI', 'industry' => array ( 0 => 'Retail', ), 'category' => array ( 0 => 'Others', ), 'company' => array ( 0 => 'Others', ), 'lastedit' => '20121102034003', 'part_of_speech' => 'noun', 'creation_user' => 'hongvinhnguyen', 'special_term' => '', 'definition' => 'Là một biểu tượng nhận dạng đặc trưng của một loại hàng hóa hoặc sự kết hợp về màu sác/kích thước của hàng hóa trong kho Mã vạch có thể được in dưới dạng một định dạng đọc được trên máy sử dụng các số thông thường như UPC-A, mã 39...', 'usage_comment' => '', 'glossary' => '', 'width' => 0, 'height' => 0, '_version_' => 1503616142727446529, 'nstext_full' => 'Vietnamese (VI)', 's_attr' => stdClass::__set_state(array( 'Term' => 'barcode', 'Definition' => 'A unique identifier for an inventory item or for a particular color/size combination for an item. A barcode may be printed in machine readable format using one of a number of common symbologies, such as UPC-A, Code 39, etc.', 'Part of Speech' => 'noun', 'Domain' => 'UI', 'Usage Status' => 'New', 'Industry' => 'Retail', 'Product Category' => 'Others', 'Company' => 'Others', 'Revision User' => 'Jasmine', 'Revision Date' => '2010/6/4', 'Creation User' => 'Jasmine', 'Creation Date' => '2010/6/4', 'Source Lang' => '1180', )), 's_namespace_text' => 'EN', 's_namespace_text_full' => 'English (EN)', 's_title' => 'barcode', ))

English (EN)barcode

A unique identifier for an inventory item or for a particular color/size combination for an item. A barcode may be printed in machine readable format using one of a number of common symbologies, such as UPC-A, Code 39, etc.

Vietnamese (VI)Mã vạch

Là một biểu tượng nhận dạng đặc trưng của một loại hàng hóa hoặc sự kết hợp về màu sác/kích thước của hàng hóa trong kho Mã vạch có thể được in dưới dạng một định dạng đọc được trên máy sử dụng các số thông thường như UPC-A, mã ...

Retail; Others
stdClass::__set_state(array( 'id' => '4149531', 'url' => 'VI/relapse_₅', 'image' => '', 'title' => 'Tái phát', 'tags' => array ( 0 => 'Tái phát', 1 => 'Tobacco', 2 => 'General tobacco', 3 => '', ), 'term' => 'Tái phát', 'source_id' => 788270, 'type' => 'term', 'namespace' => 1962, 'nstext' => 'VI', 'industry' => array ( 0 => 'Tobacco', ), 'category' => array ( 0 => 'General tobacco', ), 'lastedit' => '20121102032547', 'part_of_speech' => 'noun', 'creation_user' => 'hongvinhnguyen', 'special_term' => '', 'definition' => 'Sự quay trở lại của việc hút thuốc thường xuyên sau một giai đoạn ngừng', 'usage_comment' => '', 'glossary' => '', 'width' => 0, 'height' => 0, '_version_' => 1503616142181138432, 'nstext_full' => 'Vietnamese (VI)', 's_attr' => stdClass::__set_state(array( 'Term' => 'relapse', 'Definition' => 'A return to regular smoking after a period of abstinence.', 'Domain' => 'Documentation', 'Industry' => 'Tobacco', 'Part of Speech' => 'noun', 'Product Category' => 'General tobacco', 'Usage Status' => 'New', 'Creation User' => 'Jessehe', 'Creation Date' => '2011/2/23', 'Source Lang' => '1180', )), 's_namespace_text' => 'EN', 's_namespace_text_full' => 'English (EN)', 's_title' => 'relapse_₅', ))

English (EN)relapse

A return to regular smoking after a period of abstinence.

Vietnamese (VI)Tái phát

Sự quay trở lại của việc hút thuốc thường xuyên sau một giai đoạn ngừng

Tobacco; General tobacco
stdClass::__set_state(array( 'id' => '4149585', 'url' => 'VI/additional_markdown', 'image' => '', 'title' => 'Giảm giá thêm', 'tags' => array ( 0 => 'Giảm giá thêm', 1 => 'Retail', 2 => 'Others', 3 => 'Others', 4 => '', ), 'term' => 'Giảm giá thêm', 'source_id' => 37553, 'type' => 'term', 'namespace' => 1962, 'nstext' => 'VI', 'industry' => array ( 0 => 'Retail', ), 'category' => array ( 0 => 'Others', ), 'company' => array ( 0 => 'Others', ), 'lastedit' => '20121102033509', 'part_of_speech' => 'noun', 'creation_user' => 'hongvinhnguyen', 'special_term' => '', 'definition' => 'Sự gia tăng của những khoản giảm giá trước đó xuống mức giá thấp hơn giá bán', 'usage_comment' => '', 'glossary' => '', 'width' => 0, 'height' => 0, '_version_' => 1503616142489419777, 'nstext_full' => 'Vietnamese (VI)', 's_attr' => stdClass::__set_state(array( 'Term' => 'additional markdown', 'Definition' => 'An increase of a previous markdown to further lower the selling price.', 'Part of Speech' => 'noun', 'Domain' => 'UI', 'Usage Status' => 'New', 'Industry' => 'Retail', 'Product Category' => 'Others', 'Company' => 'Others', 'Revision User' => 'Jasmine', 'Revision Date' => '2010/6/4', 'Creation User' => 'Jasmine', 'Creation Date' => '2010/6/4', 'Source Lang' => '1180', )), 's_namespace_text' => 'EN', 's_namespace_text_full' => 'English (EN)', 's_title' => 'additional_markdown', ))

English (EN)additional markdown

An increase of a previous markdown to further lower the selling price.

Vietnamese (VI)Giảm giá thêm

Sự gia tăng của những khoản giảm giá trước đó xuống mức giá thấp hơn giá bán

Retail; Others
stdClass::__set_state(array( 'id' => '4150138', 'url' => 'VI/variance_₁₂', 'image' => '', 'title' => 'phương sai', 'tags' => array ( 0 => 'phương sai', 1 => 'Agriculture', 2 => 'Rice science', 3 => 'IRRI', 4 => '', ), 'term' => 'phương sai', 'source_id' => 438464, 'type' => 'term', 'namespace' => 1962, 'nstext' => 'VI', 'industry' => array ( 0 => 'Agriculture', ), 'category' => array ( 0 => 'Rice science', ), 'company' => array ( 0 => 'IRRI', ), 'lastedit' => '20121102053512', 'part_of_speech' => 'noun', 'creation_user' => 'hongvinhnguyen', 'special_term' => '', 'definition' => 'là đại lượng đo sự sai khác được tính bằng bình quân của các căn bậc hai của độ lệch của các biến số so với bình quân của tập hợp Được ước tính theo tỷ lệ của tổng các căn bậc hai của các mức độ biến động tương ứng', 'usage_comment' => '', 'glossary' => '', 'width' => 0, 'height' => 0, '_version_' => 1503616147122028549, 'nstext_full' => 'Vietnamese (VI)', 's_attr' => stdClass::__set_state(array( 'Term' => 'variance', 'Company' => 'IRRI', 'Definition' => 'A measure of dispersion which is the mean of the squares of deviations of the observations from the population mean. Estimated as the ratio of a sum of squares to the corresponding number of degrees of freedom.', 'Domain' => 'Documentation', 'Industry' => 'Agriculture', 'Part of Speech' => 'noun', 'Product Category' => 'Rice science', 'Usage Status' => 'New', 'Creation User' => 'D.Herbert', 'Creation Date' => '2010/11/13', 'Source Lang' => '1180', )), 's_namespace_text' => 'EN', 's_namespace_text_full' => 'English (EN)', 's_title' => 'variance_₁₂', ))

English (EN)variance

A measure of dispersion which is the mean of the squares of deviations of the observations from the population mean. Estimated as the ratio of a sum of squares to the corresponding number of degrees of freedom.

Vietnamese (VI)phương sai

là đại lượng đo sự sai khác được tính bằng bình quân của các căn bậc hai của độ lệch của các biến số so với bình quân của tập hợp Được ước tính theo tỷ lệ của tổng các căn bậc hai của các mức độ biến động tương ...

Agriculture; Rice science
stdClass::__set_state(array( 'id' => '4150060', 'url' => 'VI/sense_₂', 'image' => '', 'title' => 'Cảm giác', 'tags' => array ( 0 => 'Cảm giác', 1 => 'Art history', 2 => 'Visual arts', 3 => '', ), 'term' => 'Cảm giác', 'source_id' => 744554, 'type' => 'term', 'namespace' => 1962, 'nstext' => 'VI', 'industry' => array ( 0 => 'Art history', ), 'category' => array ( 0 => 'Visual arts', ), 'lastedit' => '20121102052018', 'part_of_speech' => 'noun', 'creation_user' => 'hongvinhnguyen', 'special_term' => '', 'definition' => 'Là phản ứng khi nhìn, nghe, ngửi, sờ, hoặc nếm một thứ gì đó', 'usage_comment' => '', 'glossary' => '', 'width' => 0, 'height' => 0, '_version_' => 1503616146876661764, 'nstext_full' => 'Vietnamese (VI)', 's_attr' => stdClass::__set_state(array( 'Term' => 'sense', 'Definition' => 'The function of seeing, hearing, smelling, touching or tasting.', 'Domain' => 'Documentation', 'Industry' => 'Art history', 'Part of Speech' => 'noun', 'Product Category' => 'Visual arts', 'Usage Status' => 'New', 'Creation User' => 'Gabrielle Tait', 'Creation Date' => '2011/2/14', 'Source Lang' => '1180', )), 's_namespace_text' => 'EN', 's_namespace_text_full' => 'English (EN)', 's_title' => 'sense_₂', ))

English (EN)sense

The function of seeing, hearing, smelling, touching or tasting.

Vietnamese (VI)Cảm giác

Là phản ứng khi nhìn, nghe, ngửi, sờ, hoặc nếm một thứ gì đó

Art history; Visual arts
stdClass::__set_state(array( 'id' => '4146419', 'url' => 'VI/Risk-return_tradeoff', 'image' => '', 'title' => 'Cân bằng rủi ro - lợi nhuận', 'tags' => array ( 0 => 'Cân bằng rủi ro - lợi nhuận', 1 => 'Financial services', 2 => 'Stocks & securities', 3 => '', ), 'term' => 'Cân bằng rủi ro - lợi nhuận', 'source_id' => 25355, 'type' => 'term', 'namespace' => 1962, 'nstext' => 'VI', 'industry' => array ( 0 => 'Financial services', ), 'category' => array ( 0 => 'Stocks & securities', ), 'lastedit' => '20121101165217', 'part_of_speech' => 'noun', 'creation_user' => 'hongvinhnguyen', 'special_term' => '', 'definition' => 'Là khái niệm chỉ ra rằng các hoạt động đầu tư với mức lợi nhuận tiềm năng lớn luôn luôn tiềm ẩn nhiều rủi ro hơn, và các hoạt động đầu tư với mức lợi nhuận tiềm năng nhỏ thì mức rủi ro cũng thấp hơn', 'usage_comment' => '', 'glossary' => '', 'width' => 0, 'height' => 0, '_version_' => 1503616128376635395, 'nstext_full' => 'Vietnamese (VI)', 's_attr' => stdClass::__set_state(array( 'Term' => 'Risk-return tradeoff', 'Definition' => 'The concept that investments with high potential returns are invariably more risky, and those with low potential returns are less risky.', 'Part of Speech' => 'noun', 'Domain' => 'Documentation', 'Usage Status' => 'New', 'Industry' => 'Financial services', 'Product Category' => 'Stocks & securities', 'Creation User' => 'Baoyu', 'Creation Date' => '2010/05/17', 'Revision User' => 'Baoyu', 'Revision Date' => '2010/05/17', 'Source Lang' => '1180', )), 's_namespace_text' => 'EN', 's_namespace_text_full' => 'English (EN)', 's_title' => 'Risk-return_tradeoff', ))

English (EN)Risk-return tradeoff

The concept that investments with high potential returns are invariably more risky, and those with low potential returns are less risky.

Vietnamese (VI)Cân bằng rủi ro - lợi nhuận

Là khái niệm chỉ ra rằng các hoạt động đầu tư với mức lợi nhuận tiềm năng lớn luôn luôn tiềm ẩn nhiều rủi ro hơn, và các hoạt động đầu tư với mức lợi nhuận tiềm năng nhỏ thì mức rủi ro cũng thấp ...

Financial services; Stocks & securities
stdClass::__set_state(array( 'id' => '4150039', 'url' => 'VI/subject_₇', 'image' => '', 'title' => 'Chủ đề', 'tags' => array ( 0 => 'Chủ đề', 1 => 'Art history', 2 => 'Visual arts', 3 => '', ), 'term' => 'Chủ đề', 'source_id' => 744552, 'type' => 'term', 'namespace' => 1962, 'nstext' => 'VI', 'industry' => array ( 0 => 'Art history', ), 'category' => array ( 0 => 'Visual arts', ), 'lastedit' => '20121102051525', 'part_of_speech' => 'noun', 'creation_user' => 'hongvinhnguyen', 'special_term' => '', 'definition' => 'là thứ mà tác phẩm nghệ thuật hướng tới nếu một tác phẩm nghệ thuật có tiêu đề thì người xem có thể sử dụng tiêu đề này để xác định chủ đề của tác phẩm', 'usage_comment' => '', 'glossary' => '', 'width' => 0, 'height' => 0, '_version_' => 1503616146664849411, 'nstext_full' => 'Vietnamese (VI)', 's_attr' => stdClass::__set_state(array( 'Term' => 'subject', 'Definition' => 'That about which an art work is concerned. If an art work has a title, the viewer can use it to help identify the subject.', 'Domain' => 'Documentation', 'Industry' => 'Art history', 'Part of Speech' => 'noun', 'Product Category' => 'Visual arts', 'Usage Status' => 'New', 'Creation User' => 'Gabrielle Tait', 'Creation Date' => '2011/2/14', 'Source Lang' => '1180', )), 's_namespace_text' => 'EN', 's_namespace_text_full' => 'English (EN)', 's_title' => 'subject_₇', ))

English (EN)subject

That about which an art work is concerned. If an art work has a title, the viewer can use it to help identify the subject.

Vietnamese (VI)Chủ đề

là thứ mà tác phẩm nghệ thuật hướng tới nếu một tác phẩm nghệ thuật có tiêu đề thì người xem có thể sử dụng tiêu đề này để xác định chủ đề của tác phẩm

Art history; Visual arts