portrait

hongvinhnguyen

Viet Nam

Translate From: English (EN)

Translate To: Vietnamese (VI)

1,194

Words Translated

55

Terms Translated

hongvinhnguyen’s Selected Translation Work

Terms and text shown below represent hongvinhnguyen’s contributions to TermWiki.com, a free terminology website and knowledge resource for the translation community.

stdClass::__set_state(array( 'id' => '4149711', 'url' => 'VI/shape_₄', 'image' => '', 'title' => 'hình dạng', 'tags' => array ( 0 => 'hình dạng', 1 => 'Art history', 2 => 'Visual arts', 3 => '', ), 'term' => 'hình dạng', 'source_id' => 744547, 'type' => 'term', 'namespace' => 1962, 'nstext' => 'VI', 'industry' => array ( 0 => 'Art history', ), 'category' => array ( 0 => 'Visual arts', ), 'lastedit' => '20121102040017', 'part_of_speech' => 'noun', 'creation_user' => 'hongvinhnguyen', 'special_term' => '', 'definition' => 'Diện tích 2 chiều, có các đường bao quanh, phân biệt với hình thể- mô tả một vật thể theo 3 chiều', 'usage_comment' => '', 'glossary' => '', 'width' => 0, 'height' => 0, '_version_' => 1503616143161556996, 'nstext_full' => 'Vietnamese (VI)', 's_attr' => stdClass::__set_state(array( 'Term' => 'shape', 'Definition' => 'A two dimensional area, bounded by lines, distinct from form, which describes an object in three dimensions.', 'Domain' => 'Documentation', 'Industry' => 'Art history', 'Part of Speech' => 'noun', 'Product Category' => 'Visual arts', 'Usage Status' => 'New', 'Creation User' => 'Gabrielle Tait', 'Creation Date' => '2011/2/14', 'Source Lang' => '1180', )), 's_namespace_text' => 'EN', 's_namespace_text_full' => 'English (EN)', 's_title' => 'shape_₄', ))

English (EN)shape

A two dimensional area, bounded by lines, distinct from form, which describes an object in three dimensions.

Vietnamese (VI)hình dạng

Diện tích 2 chiều, có các đường bao quanh, phân biệt với hình thể- mô tả một vật thể theo 3 chiều

Art history; Visual arts
stdClass::__set_state(array( 'id' => '4149608', 'url' => 'VI/barcode', 'image' => '', 'title' => 'Mã vạch', 'tags' => array ( 0 => 'Mã vạch', 1 => 'Retail', 2 => 'Others', 3 => 'Others', 4 => '', ), 'term' => 'Mã vạch', 'source_id' => 37569, 'type' => 'term', 'namespace' => 1962, 'nstext' => 'VI', 'industry' => array ( 0 => 'Retail', ), 'category' => array ( 0 => 'Others', ), 'company' => array ( 0 => 'Others', ), 'lastedit' => '20121102034003', 'part_of_speech' => 'noun', 'creation_user' => 'hongvinhnguyen', 'special_term' => '', 'definition' => 'Là một biểu tượng nhận dạng đặc trưng của một loại hàng hóa hoặc sự kết hợp về màu sác/kích thước của hàng hóa trong kho Mã vạch có thể được in dưới dạng một định dạng đọc được trên máy sử dụng các số thông thường như UPC-A, mã 39...', 'usage_comment' => '', 'glossary' => '', 'width' => 0, 'height' => 0, '_version_' => 1503616142727446529, 'nstext_full' => 'Vietnamese (VI)', 's_attr' => stdClass::__set_state(array( 'Term' => 'barcode', 'Definition' => 'A unique identifier for an inventory item or for a particular color/size combination for an item. A barcode may be printed in machine readable format using one of a number of common symbologies, such as UPC-A, Code 39, etc.', 'Part of Speech' => 'noun', 'Domain' => 'UI', 'Usage Status' => 'New', 'Industry' => 'Retail', 'Product Category' => 'Others', 'Company' => 'Others', 'Revision User' => 'Jasmine', 'Revision Date' => '2010/6/4', 'Creation User' => 'Jasmine', 'Creation Date' => '2010/6/4', 'Source Lang' => '1180', )), 's_namespace_text' => 'EN', 's_namespace_text_full' => 'English (EN)', 's_title' => 'barcode', ))

English (EN)barcode

A unique identifier for an inventory item or for a particular color/size combination for an item. A barcode may be printed in machine readable format using one of a number of common symbologies, such as UPC-A, Code 39, etc.

Vietnamese (VI)Mã vạch

Là một biểu tượng nhận dạng đặc trưng của một loại hàng hóa hoặc sự kết hợp về màu sác/kích thước của hàng hóa trong kho Mã vạch có thể được in dưới dạng một định dạng đọc được trên máy sử dụng các số thông thường như UPC-A, mã ...

Retail; Others
stdClass::__set_state(array( 'id' => '4149531', 'url' => 'VI/relapse_₅', 'image' => '', 'title' => 'Tái phát', 'tags' => array ( 0 => 'Tái phát', 1 => 'Tobacco', 2 => 'General tobacco', 3 => '', ), 'term' => 'Tái phát', 'source_id' => 788270, 'type' => 'term', 'namespace' => 1962, 'nstext' => 'VI', 'industry' => array ( 0 => 'Tobacco', ), 'category' => array ( 0 => 'General tobacco', ), 'lastedit' => '20121102032547', 'part_of_speech' => 'noun', 'creation_user' => 'hongvinhnguyen', 'special_term' => '', 'definition' => 'Sự quay trở lại của việc hút thuốc thường xuyên sau một giai đoạn ngừng', 'usage_comment' => '', 'glossary' => '', 'width' => 0, 'height' => 0, '_version_' => 1503616142181138432, 'nstext_full' => 'Vietnamese (VI)', 's_attr' => stdClass::__set_state(array( 'Term' => 'relapse', 'Definition' => 'A return to regular smoking after a period of abstinence.', 'Domain' => 'Documentation', 'Industry' => 'Tobacco', 'Part of Speech' => 'noun', 'Product Category' => 'General tobacco', 'Usage Status' => 'New', 'Creation User' => 'Jessehe', 'Creation Date' => '2011/2/23', 'Source Lang' => '1180', )), 's_namespace_text' => 'EN', 's_namespace_text_full' => 'English (EN)', 's_title' => 'relapse_₅', ))

English (EN)relapse

A return to regular smoking after a period of abstinence.

Vietnamese (VI)Tái phát

Sự quay trở lại của việc hút thuốc thường xuyên sau một giai đoạn ngừng

Tobacco; General tobacco
stdClass::__set_state(array( 'id' => '4149682', 'url' => 'VI/triforium', 'image' => '', 'title' => 'ban lơn đầu nhà thờ, nơi dành cho ban hát', 'tags' => array ( 0 => 'ban lơn đầu nhà thờ, nơi dành cho ban hát', 1 => 'Art history', 2 => 'Visual arts', 3 => '', ), 'term' => 'ban lơn đầu nhà thờ, nơi dành cho ban hát', 'source_id' => 744540, 'type' => 'term', 'namespace' => 1962, 'nstext' => 'VI', 'industry' => array ( 0 => 'Art history', ), 'category' => array ( 0 => 'Visual arts', ), 'lastedit' => '20121102035509', 'part_of_speech' => 'noun', 'creation_user' => 'hongvinhnguyen', 'special_term' => '', 'definition' => 'Tầng lửng của một nhà thờ, thường là một lối đi bên trên mái vòm chính, hoặc một mái sảnh chính', 'usage_comment' => '', 'glossary' => '', 'width' => 0, 'height' => 0, '_version_' => 1503616142923530240, 'nstext_full' => 'Vietnamese (VI)', 's_attr' => stdClass::__set_state(array( 'Term' => 'triforium', 'Definition' => 'The middle storey of a church; it is often a walled passageway above the main arcade, or the aisle roof.', 'Domain' => 'Documentation', 'Industry' => 'Art history', 'Part of Speech' => 'noun', 'Product Category' => 'Visual arts', 'Usage Status' => 'New', 'Creation User' => 'Gabrielle Tait', 'Creation Date' => '2011/2/14', 'Source Lang' => '1180', )), 's_namespace_text' => 'EN', 's_namespace_text_full' => 'English (EN)', 's_title' => 'triforium', ))

English (EN)triforium

The middle storey of a church; it is often a walled passageway above the main arcade, or the aisle roof.

Vietnamese (VI)ban lơn đầu nhà thờ, nơi dành cho ban hát

Tầng lửng của một nhà thờ, thường là một lối đi bên trên mái vòm chính, hoặc một mái sảnh chính

Art history; Visual arts
stdClass::__set_state(array( 'id' => '4149461', 'url' => 'VI/mackerel', 'image' => '', 'title' => 'Cá thu', 'tags' => array ( 0 => 'Cá thu', 1 => 'Tourism & hospitality', 2 => 'Travel services', 3 => '', ), 'term' => 'Cá thu', 'source_id' => 91179, 'type' => 'term', 'namespace' => 1962, 'nstext' => 'VI', 'industry' => array ( 0 => 'Tourism & hospitality', ), 'category' => array ( 0 => 'Travel services', ), 'lastedit' => '20121102031533', 'part_of_speech' => 'other', 'creation_user' => 'hongvinhnguyen', 'special_term' => '', 'definition' => 'Là bất kỳ loại cá nào trong số các loại cá giống của dòng cá bạc má', 'usage_comment' => '', 'glossary' => '', 'width' => 0, 'height' => 0, '_version_' => 1503616141989249026, 'nstext_full' => 'Vietnamese (VI)', 's_attr' => stdClass::__set_state(array( 'Term' => 'mackerel', 'Definition' => 'any of various similar fishes of the Scombridae family', 'Domain' => 'Other', 'Industry' => 'Tourism & hospitality', 'Part of Speech' => 'other', 'Product Category' => 'Travel services', 'Usage Status' => 'New', 'Creation User' => 'GugaVaz', 'Creation Date' => '2010/7/8', 'Source Lang' => '1180', )), 's_namespace_text' => 'EN', 's_namespace_text_full' => 'English (EN)', 's_title' => 'mackerel', ))

English (EN)mackerel

any of various similar fishes of the Scombridae family

Vietnamese (VI)Cá thu

Là bất kỳ loại cá nào trong số các loại cá giống của dòng cá bạc má

Tourism & hospitality; Travel services
stdClass::__set_state(array( 'id' => '4149191', 'url' => 'VI/test_data', 'image' => '', 'title' => 'dữ liệu kiểm chứng', 'tags' => array ( 0 => 'dữ liệu kiểm chứng', 1 => 'Accounting', 2 => 'Auditing', 3 => 'AIS', 4 => '', ), 'term' => 'dữ liệu kiểm chứng', 'source_id' => 328831, 'type' => 'term', 'namespace' => 1962, 'nstext' => 'VI', 'industry' => array ( 0 => 'Accounting', ), 'category' => array ( 0 => 'Auditing', ), 'company' => array ( 0 => 'AIS', ), 'lastedit' => '20121102023008', 'part_of_speech' => 'noun', 'creation_user' => 'hongvinhnguyen', 'special_term' => '', 'definition' => 'là dữ liệu dùng để chạy qua một chương trình máy tính nhằm kiểm thử phần mềm dữ liệu kiểm chứng có thể được sử dụng nhằm kiểm thử sự tương thích với các lệnh điều khiển của phần mềm', 'usage_comment' => '', 'glossary' => '', 'width' => 0, 'height' => 0, '_version_' => 1503616140563185664, 'nstext_full' => 'Vietnamese (VI)', 's_attr' => stdClass::__set_state(array( 'Term' => 'test data', 'Definition' => 'is run through a computer program to test the software. Test data can be used to test compliance with controls in the software.', 'Part of Speech' => 'noun', 'Domain' => 'Documentation', 'Usage Status' => 'New', 'Industry' => 'Accounting', 'Product Category' => 'Auditing', 'Company' => 'AIS', 'Creation User' => 'worm', 'Creation Date' => '2010/9/27', 'Source Lang' => '1180', )), 's_namespace_text' => 'EN', 's_namespace_text_full' => 'English (EN)', 's_title' => 'test_data', ))

English (EN)test data

is run through a computer program to test the software. Test data can be used to test compliance with controls in the software.

Vietnamese (VI)dữ liệu kiểm chứng

là dữ liệu dùng để chạy qua một chương trình máy tính nhằm kiểm thử phần mềm dữ liệu kiểm chứng có thể được sử dụng nhằm kiểm thử sự tương thích với các lệnh điều khiển của phần mềm

Accounting; Auditing
stdClass::__set_state(array( 'id' => '4150138', 'url' => 'VI/variance_₁₂', 'image' => '', 'title' => 'phương sai', 'tags' => array ( 0 => 'phương sai', 1 => 'Agriculture', 2 => 'Rice science', 3 => 'IRRI', 4 => '', ), 'term' => 'phương sai', 'source_id' => 438464, 'type' => 'term', 'namespace' => 1962, 'nstext' => 'VI', 'industry' => array ( 0 => 'Agriculture', ), 'category' => array ( 0 => 'Rice science', ), 'company' => array ( 0 => 'IRRI', ), 'lastedit' => '20121102053512', 'part_of_speech' => 'noun', 'creation_user' => 'hongvinhnguyen', 'special_term' => '', 'definition' => 'là đại lượng đo sự sai khác được tính bằng bình quân của các căn bậc hai của độ lệch của các biến số so với bình quân của tập hợp Được ước tính theo tỷ lệ của tổng các căn bậc hai của các mức độ biến động tương ứng', 'usage_comment' => '', 'glossary' => '', 'width' => 0, 'height' => 0, '_version_' => 1503616147122028549, 'nstext_full' => 'Vietnamese (VI)', 's_attr' => stdClass::__set_state(array( 'Term' => 'variance', 'Company' => 'IRRI', 'Definition' => 'A measure of dispersion which is the mean of the squares of deviations of the observations from the population mean. Estimated as the ratio of a sum of squares to the corresponding number of degrees of freedom.', 'Domain' => 'Documentation', 'Industry' => 'Agriculture', 'Part of Speech' => 'noun', 'Product Category' => 'Rice science', 'Usage Status' => 'New', 'Creation User' => 'D.Herbert', 'Creation Date' => '2010/11/13', 'Source Lang' => '1180', )), 's_namespace_text' => 'EN', 's_namespace_text_full' => 'English (EN)', 's_title' => 'variance_₁₂', ))

English (EN)variance

A measure of dispersion which is the mean of the squares of deviations of the observations from the population mean. Estimated as the ratio of a sum of squares to the corresponding number of degrees of freedom.

Vietnamese (VI)phương sai

là đại lượng đo sự sai khác được tính bằng bình quân của các căn bậc hai của độ lệch của các biến số so với bình quân của tập hợp Được ước tính theo tỷ lệ của tổng các căn bậc hai của các mức độ biến động tương ...

Agriculture; Rice science
stdClass::__set_state(array( 'id' => '4149258', 'url' => 'VI/corroborate_₁', 'image' => '', 'title' => 'Chứng thực', 'tags' => array ( 0 => 'Chứng thực', 1 => 'Accounting', 2 => 'Auditing', 3 => 'AIS', 4 => '', ), 'term' => 'Chứng thực', 'source_id' => 328878, 'type' => 'term', 'namespace' => 1962, 'nstext' => 'VI', 'industry' => array ( 0 => 'Accounting', ), 'category' => array ( 0 => 'Auditing', ), 'company' => array ( 0 => 'AIS', ), 'lastedit' => '20121102024111', 'part_of_speech' => 'noun', 'creation_user' => 'hongvinhnguyen', 'special_term' => '', 'definition' => 'Khái niệm chứng thực nhằm mục đích gia tăng chứng cứ để tăng tính xác thực', 'usage_comment' => '', 'glossary' => '', 'width' => 0, 'height' => 0, '_version_' => 1503616140936478723, 'nstext_full' => 'Vietnamese (VI)', 's_attr' => stdClass::__set_state(array( 'Term' => 'corroborate', 'Definition' => '(corroborating) (corroboration) (corroborative) To strengthen with other evidence, to make more certain.', 'Part of Speech' => 'noun', 'Domain' => 'Documentation', 'Usage Status' => 'New', 'Industry' => 'Accounting', 'Product Category' => 'Auditing', 'Company' => 'AIS', 'Creation User' => 'worm', 'Creation Date' => '2010/9/27', 'Source Lang' => '1180', )), 's_namespace_text' => 'EN', 's_namespace_text_full' => 'English (EN)', 's_title' => 'corroborate_₁', ))

English (EN)corroborate

(corroborating) (corroboration) (corroborative) To strengthen with other evidence, to make more certain.

Vietnamese (VI)Chứng thực

Khái niệm chứng thực nhằm mục đích gia tăng chứng cứ để tăng tính xác thực

Accounting; Auditing
stdClass::__set_state(array( 'id' => '4146174', 'url' => 'VI/Bull', 'image' => '', 'title' => 'Nhà đầu tư giá lên', 'tags' => array ( 0 => 'Nhà đầu tư giá lên', 1 => 'Financial services', 2 => 'Stocks & securities', 3 => '', ), 'term' => 'Nhà đầu tư giá lên', 'source_id' => 25003, 'type' => 'term', 'namespace' => 1962, 'nstext' => 'VI', 'industry' => array ( 0 => 'Financial services', ), 'category' => array ( 0 => 'Stocks & securities', ), 'lastedit' => '20121101160015', 'part_of_speech' => 'noun', 'creation_user' => 'hongvinhnguyen', 'special_term' => '', 'definition' => 'Là một nhà đầu tư tin tưởng vào thị trường hoặc loại chứng khoán nào đó sẽ tăng giá', 'usage_comment' => '', 'glossary' => '', 'width' => 0, 'height' => 0, '_version_' => 1503616127273533445, 'nstext_full' => 'Vietnamese (VI)', 's_attr' => stdClass::__set_state(array( 'Term' => 'Bull', 'Definition' => 'An investor who believes that the market, or individual securities, will rise.', 'Part of Speech' => 'noun', 'Domain' => 'Documentation', 'Usage Status' => 'New', 'Industry' => 'Financial services', 'Product Category' => 'Stocks & securities', 'Creation User' => 'Nexus', 'Creation Date' => '2010/05/14', 'Revision User' => 'Nexus', 'Revision Date' => '2010/05/14', 'Source Lang' => '1180', )), 's_namespace_text' => 'EN', 's_namespace_text_full' => 'English (EN)', 's_title' => 'Bull', ))

English (EN)Bull

An investor who believes that the market, or individual securities, will rise.

Vietnamese (VI)Nhà đầu tư giá lên

Là một nhà đầu tư tin tưởng vào thị trường hoặc loại chứng khoán nào đó sẽ tăng giá

Financial services; Stocks & securities
stdClass::__set_state(array( 'id' => '4146173', 'url' => 'VI/Day_high_and_low', 'image' => '', 'title' => 'Giá trần/sàn trong ngày', 'tags' => array ( 0 => 'Giá trần/sàn trong ngày', 1 => 'Financial services', 2 => 'Stocks & securities', 3 => '', ), 'term' => 'Giá trần/sàn trong ngày', 'source_id' => 24998, 'type' => 'term', 'namespace' => 1962, 'nstext' => 'VI', 'industry' => array ( 0 => 'Financial services', ), 'category' => array ( 0 => 'Stocks & securities', ), 'lastedit' => '20121101160014', 'part_of_speech' => 'noun', 'creation_user' => 'hongvinhnguyen', 'special_term' => '', 'definition' => 'Là các mức giá cao nhất hoặc thấp nhất của cổ phiếu trong ngày', 'usage_comment' => '', 'glossary' => '', 'width' => 0, 'height' => 0, '_version_' => 1503616127273533444, 'nstext_full' => 'Vietnamese (VI)', 's_attr' => stdClass::__set_state(array( 'Term' => 'Day high and low', 'Definition' => 'The highest and lowest prices stock has sold for in the day.', 'Part of Speech' => 'noun', 'Domain' => 'Documentation', 'Usage Status' => 'New', 'Industry' => 'Financial services', 'Product Category' => 'Stocks & securities', 'Creation User' => 'Nexus', 'Creation Date' => '2010/05/14', 'Revision User' => 'Nexus', 'Revision Date' => '2010/05/14', 'Source Lang' => '1180', )), 's_namespace_text' => 'EN', 's_namespace_text_full' => 'English (EN)', 's_title' => 'Day_high_and_low', ))

English (EN)Day high and low

The highest and lowest prices stock has sold for in the day.

Vietnamese (VI)Giá trần/sàn trong ngày

Là các mức giá cao nhất hoặc thấp nhất của cổ phiếu trong ngày

Financial services; Stocks & securities