portrait

hongvinhnguyen

Viet Nam

Translate From: English (EN)

Translate To: Vietnamese (VI)

1,194

Words Translated

55

Terms Translated

hongvinhnguyen’s Selected Translation Work

Terms and text shown below represent hongvinhnguyen’s contributions to TermWiki.com, a free terminology website and knowledge resource for the translation community.

stdClass::__set_state(array( 'id' => '4149677', 'url' => 'VI/vanishing_point_₇', 'image' => '', 'title' => 'điểm ảo', 'tags' => array ( 0 => 'điểm ảo', 1 => 'Art history', 2 => 'Visual arts', 3 => '', ), 'term' => 'điểm ảo', 'source_id' => 744527, 'type' => 'term', 'namespace' => 1962, 'nstext' => 'VI', 'industry' => array ( 0 => 'Art history', ), 'category' => array ( 0 => 'Visual arts', ), 'lastedit' => '20121102035503', 'part_of_speech' => 'noun', 'creation_user' => 'hongvinhnguyen', 'special_term' => '', 'definition' => 'là điểm mà tại đó các đường bao của các bề mặt được vẽ song song trong một mặt phẳng tranh gặp nhau, ở một điểm nào đó trên đường ngang của tranh', 'usage_comment' => '', 'glossary' => '', 'width' => 0, 'height' => 0, '_version_' => 1503616142922481664, 'nstext_full' => 'Vietnamese (VI)', 's_attr' => stdClass::__set_state(array( 'Term' => 'vanishing point', 'Definition' => 'The point where lines bounding surfaces depicted as parallel in a picture plane meet, somewhere on the horizon line of the image.', 'Domain' => 'Documentation', 'Industry' => 'Art history', 'Part of Speech' => 'noun', 'Product Category' => 'Visual arts', 'Usage Status' => 'New', 'Creation User' => 'Gabrielle Tait', 'Creation Date' => '2011/2/14', 'Source Lang' => '1180', )), 's_namespace_text' => 'EN', 's_namespace_text_full' => 'English (EN)', 's_title' => 'vanishing_point_₇', ))

English (EN)vanishing point

The point where lines bounding surfaces depicted as parallel in a picture plane meet, somewhere on the horizon line of the image.

Vietnamese (VI)điểm ảo

là điểm mà tại đó các đường bao của các bề mặt được vẽ song song trong một mặt phẳng tranh gặp nhau, ở một điểm nào đó trên đường ngang của tranh

Art history; Visual arts
stdClass::__set_state(array( 'id' => '4144433', 'url' => 'VI/Liquidation_preference', 'image' => '', 'title' => 'Ưu tiên thanh khoản', 'tags' => array ( 0 => 'Ưu tiên thanh khoản', 1 => 'Financial services', 2 => 'Stocks & securities', 3 => '', ), 'term' => 'Ưu tiên thanh khoản', 'source_id' => 24966, 'type' => 'term', 'namespace' => 1962, 'nstext' => 'VI', 'industry' => array ( 0 => 'Financial services', ), 'category' => array ( 0 => 'Stocks & securities', ), 'lastedit' => '20121101100028', 'part_of_speech' => 'noun', 'creation_user' => 'hongvinhnguyen', 'special_term' => '', 'definition' => 'Các bên liên quan theo thứ tự sẽ được thanh toán khi công ty có thanh khoản Thông thường các tổ chức tín dụng và ngân hàng sẽ được ưu tiên thanh toán trước các cổ đông', 'usage_comment' => '', 'glossary' => '', 'width' => 0, 'height' => 0, '_version_' => 1503616117439987712, 'nstext_full' => 'Vietnamese (VI)', 's_attr' => stdClass::__set_state(array( 'Term' => 'Liquidation preference', 'Definition' => 'The order interested parties are paid off in in the case of liquidation of a company. This generally means creditors and banks before shareholders.', 'Synonym' => 'Absolute_priority', 'Part of Speech' => 'noun', 'Domain' => 'Documentation', 'Usage Status' => 'New', 'Product Category' => 'Stocks & securities', 'Industry' => 'Financial services', 'Creation User' => 'Baoyu', 'Creation Date' => '2010/05/14', 'Revision User' => 'Baoyu', 'Revision Date' => '2010/05/14', 'Source Lang' => '1180', )), 's_namespace_text' => 'EN', 's_namespace_text_full' => 'English (EN)', 's_title' => 'Liquidation_preference', ))

English (EN)Liquidation preference

The order interested parties are paid off in in the case of liquidation of a company. This generally means creditors and banks before shareholders.

Vietnamese (VI)Ưu tiên thanh khoản

Các bên liên quan theo thứ tự sẽ được thanh toán khi công ty có thanh khoản Thông thường các tổ chức tín dụng và ngân hàng sẽ được ưu tiên thanh toán trước các cổ đông

Financial services; Stocks & securities
stdClass::__set_state(array( 'id' => '4146174', 'url' => 'VI/Bull', 'image' => '', 'title' => 'Nhà đầu tư giá lên', 'tags' => array ( 0 => 'Nhà đầu tư giá lên', 1 => 'Financial services', 2 => 'Stocks & securities', 3 => '', ), 'term' => 'Nhà đầu tư giá lên', 'source_id' => 25003, 'type' => 'term', 'namespace' => 1962, 'nstext' => 'VI', 'industry' => array ( 0 => 'Financial services', ), 'category' => array ( 0 => 'Stocks & securities', ), 'lastedit' => '20121101160015', 'part_of_speech' => 'noun', 'creation_user' => 'hongvinhnguyen', 'special_term' => '', 'definition' => 'Là một nhà đầu tư tin tưởng vào thị trường hoặc loại chứng khoán nào đó sẽ tăng giá', 'usage_comment' => '', 'glossary' => '', 'width' => 0, 'height' => 0, '_version_' => 1503616127273533445, 'nstext_full' => 'Vietnamese (VI)', 's_attr' => stdClass::__set_state(array( 'Term' => 'Bull', 'Definition' => 'An investor who believes that the market, or individual securities, will rise.', 'Part of Speech' => 'noun', 'Domain' => 'Documentation', 'Usage Status' => 'New', 'Industry' => 'Financial services', 'Product Category' => 'Stocks & securities', 'Creation User' => 'Nexus', 'Creation Date' => '2010/05/14', 'Revision User' => 'Nexus', 'Revision Date' => '2010/05/14', 'Source Lang' => '1180', )), 's_namespace_text' => 'EN', 's_namespace_text_full' => 'English (EN)', 's_title' => 'Bull', ))

English (EN)Bull

An investor who believes that the market, or individual securities, will rise.

Vietnamese (VI)Nhà đầu tư giá lên

Là một nhà đầu tư tin tưởng vào thị trường hoặc loại chứng khoán nào đó sẽ tăng giá

Financial services; Stocks & securities
stdClass::__set_state(array( 'id' => '4148999', 'url' => 'VI/average_daily_trading_volume', 'image' => '', 'title' => 'Lượng giao dịch bình quân theo ngày', 'tags' => array ( 0 => 'Lượng giao dịch bình quân theo ngày', 1 => 'Financial services', 2 => 'Funds', 3 => 'Merrill Lynch', 4 => '', ), 'term' => 'Lượng giao dịch bình quân theo ngày', 'source_id' => 129156, 'type' => 'term', 'namespace' => 1962, 'nstext' => 'VI', 'industry' => array ( 0 => 'Financial services', ), 'category' => array ( 0 => 'Funds', ), 'company' => array ( 0 => 'Merrill Lynch', ), 'lastedit' => '20121102015514', 'part_of_speech' => 'noun', 'creation_user' => 'hongvinhnguyen', 'special_term' => '', 'definition' => 'Là thương số giữa tổng số chứng khoán trong 20 ngày giao dịch gần nhất với 20', 'usage_comment' => '', 'glossary' => '', 'width' => 0, 'height' => 0, '_version_' => 1503616139545018368, 'nstext_full' => 'Vietnamese (VI)', 's_attr' => stdClass::__set_state(array( 'Term' => 'average daily trading volume', 'Definition' => 'The sum of the last 20 days of trading volume divided by 20.', 'Part of Speech' => 'noun', 'Domain' => 'Documentation; Marketing', 'Usage Status' => 'New', 'Industry' => 'Financial services', 'Product Category' => 'Funds', 'Company' => 'Merrill Lynch', 'Creation User' => 'MJ63', 'Creation Date' => '2010/8/2', 'Source Lang' => '1180', )), 's_namespace_text' => 'EN', 's_namespace_text_full' => 'English (EN)', 's_title' => 'average_daily_trading_volume', ))

English (EN)average daily trading volume

The sum of the last 20 days of trading volume divided by 20.

Vietnamese (VI)Lượng giao dịch bình quân theo ngày

Là thương số giữa tổng số chứng khoán trong 20 ngày giao dịch gần nhất với 20

Financial services; Funds
stdClass::__set_state(array( 'id' => '4149527', 'url' => 'VI/duty-free_zone', 'image' => '', 'title' => 'Khu vực miễn thuế', 'tags' => array ( 0 => 'Khu vực miễn thuế', 1 => 'Tobacco', 2 => 'General tobacco', 3 => '', ), 'term' => 'Khu vực miễn thuế', 'source_id' => 788252, 'type' => 'term', 'namespace' => 1962, 'nstext' => 'VI', 'industry' => array ( 0 => 'Tobacco', ), 'category' => array ( 0 => 'General tobacco', ), 'lastedit' => '20121102032540', 'part_of_speech' => 'noun', 'creation_user' => 'hongvinhnguyen', 'special_term' => '', 'definition' => 'thường là các khu gần sân bay hoặc cảng Hàng hóa có thể được bán, lưu trữ hoặc tái xuất trong khu vực này mà không phải trả bất kỳ khoản thuế hải quan hay thuế trực tiếp nào khác miễn là các hàng hóa này không được nhập khẩu vào nước đã có những khu như thế', 'usage_comment' => '', 'glossary' => '', 'width' => 0, 'height' => 0, '_version_' => 1503616142179041283, 'nstext_full' => 'Vietnamese (VI)', 's_attr' => stdClass::__set_state(array( 'Term' => 'duty-free zone', 'Definition' => 'Usually located next to an international airport or port. Goods can be sold, stored and reshipped in these zones without payment of custom duties or other direct taxes, provided they are not imported into the country where such sites are located.', 'Domain' => 'Documentation', 'Industry' => 'Tobacco', 'Part of Speech' => 'noun', 'Product Category' => 'General tobacco', 'Usage Status' => 'New', 'Creation User' => 'Jessehe', 'Creation Date' => '2011/2/23', 'Source Lang' => '1180', )), 's_namespace_text' => 'EN', 's_namespace_text_full' => 'English (EN)', 's_title' => 'duty-free_zone', ))

English (EN)duty-free zone

Usually located next to an international airport or port. Goods can be sold, stored and reshipped in these zones without payment of custom duties or other direct taxes, provided they are not imported into the country where such sites are located.

Vietnamese (VI)Khu vực miễn thuế

thường là các khu gần sân bay hoặc cảng Hàng hóa có thể được bán, lưu trữ hoặc tái xuất trong khu vực này mà không phải trả bất kỳ khoản thuế hải quan hay thuế trực tiếp nào khác miễn là các hàng hóa này không được nhập khẩu vào nước đã có những khu như ...

Tobacco; General tobacco
stdClass::__set_state(array( 'id' => '4149678', 'url' => 'VI/value_₁₀', 'image' => '', 'title' => 'giá trị', 'tags' => array ( 0 => 'giá trị', 1 => 'Art history', 2 => 'Visual arts', 3 => '', ), 'term' => 'giá trị', 'source_id' => 744530, 'type' => 'term', 'namespace' => 1962, 'nstext' => 'VI', 'industry' => array ( 0 => 'Art history', ), 'category' => array ( 0 => 'Visual arts', ), 'lastedit' => '20121102035505', 'part_of_speech' => 'noun', 'creation_user' => 'hongvinhnguyen', 'special_term' => '', 'definition' => 'độ sáng hoặc tối tương đối của một màu sắc Màu trắng là màu có giá trị cao nhất, màu đen có giá trị thấp nhất, các màu ghi xám có giá trị nằm ở giữa Mỗi màu sắc có một giá trị riêng (ví dụ, màu xanh dương cơ bản-primary blue có giá trị thấp hơn màu vàng cơ bản), mặc dù màu có thể bị làm nhạt đi hoặc làm đậm lên bằng cách thêm các màu trắng, đen hoặc xám, trong trường hợp thêm màu đen hoặc xám, kết quả cho ra sẽ là tông nhạt.', 'usage_comment' => '', 'glossary' => '', 'width' => 0, 'height' => 0, '_version_' => 1503616142922481665, 'nstext_full' => 'Vietnamese (VI)', 's_attr' => stdClass::__set_state(array( 'Term' => 'value', 'Definition' => 'The relative darkness or lightness of a color. White represents the highest value, black the lowest, and greys all possible values in between. Every hue has an inherent value (e.g. The primary blue is of lower value than the primary yellow), though they may be lightened or darkened by the addition of white, black or grey; if the latter, a pastel is the result.', 'Domain' => 'Documentation', 'Industry' => 'Art history', 'Part of Speech' => 'noun', 'Product Category' => 'Visual arts', 'Usage Status' => 'New', 'Creation User' => 'Gabrielle Tait', 'Creation Date' => '2011/2/14', 'Source Lang' => '1180', )), 's_namespace_text' => 'EN', 's_namespace_text_full' => 'English (EN)', 's_title' => 'value_₁₀', ))

English (EN)value

The relative darkness or lightness of a color. White represents the highest value, black the lowest, and greys all possible values in between. Every hue has an inherent value (e.g. The primary blue is of lower value than the primary yellow), though they may ...

Vietnamese (VI)giá trị

độ sáng hoặc tối tương đối của một màu sắc Màu trắng là màu có giá trị cao nhất, màu đen có giá trị thấp nhất, các màu ghi xám có giá trị nằm ở giữa Mỗi màu sắc có một giá trị riêng (ví dụ, màu xanh dương cơ bản-primary blue có giá trị thấp hơn màu vàng cơ ...

Art history; Visual arts
stdClass::__set_state(array( 'id' => '4146173', 'url' => 'VI/Day_high_and_low', 'image' => '', 'title' => 'Giá trần/sàn trong ngày', 'tags' => array ( 0 => 'Giá trần/sàn trong ngày', 1 => 'Financial services', 2 => 'Stocks & securities', 3 => '', ), 'term' => 'Giá trần/sàn trong ngày', 'source_id' => 24998, 'type' => 'term', 'namespace' => 1962, 'nstext' => 'VI', 'industry' => array ( 0 => 'Financial services', ), 'category' => array ( 0 => 'Stocks & securities', ), 'lastedit' => '20121101160014', 'part_of_speech' => 'noun', 'creation_user' => 'hongvinhnguyen', 'special_term' => '', 'definition' => 'Là các mức giá cao nhất hoặc thấp nhất của cổ phiếu trong ngày', 'usage_comment' => '', 'glossary' => '', 'width' => 0, 'height' => 0, '_version_' => 1503616127273533444, 'nstext_full' => 'Vietnamese (VI)', 's_attr' => stdClass::__set_state(array( 'Term' => 'Day high and low', 'Definition' => 'The highest and lowest prices stock has sold for in the day.', 'Part of Speech' => 'noun', 'Domain' => 'Documentation', 'Usage Status' => 'New', 'Industry' => 'Financial services', 'Product Category' => 'Stocks & securities', 'Creation User' => 'Nexus', 'Creation Date' => '2010/05/14', 'Revision User' => 'Nexus', 'Revision Date' => '2010/05/14', 'Source Lang' => '1180', )), 's_namespace_text' => 'EN', 's_namespace_text_full' => 'English (EN)', 's_title' => 'Day_high_and_low', ))

English (EN)Day high and low

The highest and lowest prices stock has sold for in the day.

Vietnamese (VI)Giá trần/sàn trong ngày

Là các mức giá cao nhất hoặc thấp nhất của cổ phiếu trong ngày

Financial services; Stocks & securities
stdClass::__set_state(array( 'id' => '4149531', 'url' => 'VI/relapse_₅', 'image' => '', 'title' => 'Tái phát', 'tags' => array ( 0 => 'Tái phát', 1 => 'Tobacco', 2 => 'General tobacco', 3 => '', ), 'term' => 'Tái phát', 'source_id' => 788270, 'type' => 'term', 'namespace' => 1962, 'nstext' => 'VI', 'industry' => array ( 0 => 'Tobacco', ), 'category' => array ( 0 => 'General tobacco', ), 'lastedit' => '20121102032547', 'part_of_speech' => 'noun', 'creation_user' => 'hongvinhnguyen', 'special_term' => '', 'definition' => 'Sự quay trở lại của việc hút thuốc thường xuyên sau một giai đoạn ngừng', 'usage_comment' => '', 'glossary' => '', 'width' => 0, 'height' => 0, '_version_' => 1503616142181138432, 'nstext_full' => 'Vietnamese (VI)', 's_attr' => stdClass::__set_state(array( 'Term' => 'relapse', 'Definition' => 'A return to regular smoking after a period of abstinence.', 'Domain' => 'Documentation', 'Industry' => 'Tobacco', 'Part of Speech' => 'noun', 'Product Category' => 'General tobacco', 'Usage Status' => 'New', 'Creation User' => 'Jessehe', 'Creation Date' => '2011/2/23', 'Source Lang' => '1180', )), 's_namespace_text' => 'EN', 's_namespace_text_full' => 'English (EN)', 's_title' => 'relapse_₅', ))

English (EN)relapse

A return to regular smoking after a period of abstinence.

Vietnamese (VI)Tái phát

Sự quay trở lại của việc hút thuốc thường xuyên sau một giai đoạn ngừng

Tobacco; General tobacco
stdClass::__set_state(array( 'id' => '4149608', 'url' => 'VI/barcode', 'image' => '', 'title' => 'Mã vạch', 'tags' => array ( 0 => 'Mã vạch', 1 => 'Retail', 2 => 'Others', 3 => 'Others', 4 => '', ), 'term' => 'Mã vạch', 'source_id' => 37569, 'type' => 'term', 'namespace' => 1962, 'nstext' => 'VI', 'industry' => array ( 0 => 'Retail', ), 'category' => array ( 0 => 'Others', ), 'company' => array ( 0 => 'Others', ), 'lastedit' => '20121102034003', 'part_of_speech' => 'noun', 'creation_user' => 'hongvinhnguyen', 'special_term' => '', 'definition' => 'Là một biểu tượng nhận dạng đặc trưng của một loại hàng hóa hoặc sự kết hợp về màu sác/kích thước của hàng hóa trong kho Mã vạch có thể được in dưới dạng một định dạng đọc được trên máy sử dụng các số thông thường như UPC-A, mã 39...', 'usage_comment' => '', 'glossary' => '', 'width' => 0, 'height' => 0, '_version_' => 1503616142727446529, 'nstext_full' => 'Vietnamese (VI)', 's_attr' => stdClass::__set_state(array( 'Term' => 'barcode', 'Definition' => 'A unique identifier for an inventory item or for a particular color/size combination for an item. A barcode may be printed in machine readable format using one of a number of common symbologies, such as UPC-A, Code 39, etc.', 'Part of Speech' => 'noun', 'Domain' => 'UI', 'Usage Status' => 'New', 'Industry' => 'Retail', 'Product Category' => 'Others', 'Company' => 'Others', 'Revision User' => 'Jasmine', 'Revision Date' => '2010/6/4', 'Creation User' => 'Jasmine', 'Creation Date' => '2010/6/4', 'Source Lang' => '1180', )), 's_namespace_text' => 'EN', 's_namespace_text_full' => 'English (EN)', 's_title' => 'barcode', ))

English (EN)barcode

A unique identifier for an inventory item or for a particular color/size combination for an item. A barcode may be printed in machine readable format using one of a number of common symbologies, such as UPC-A, Code 39, etc.

Vietnamese (VI)Mã vạch

Là một biểu tượng nhận dạng đặc trưng của một loại hàng hóa hoặc sự kết hợp về màu sác/kích thước của hàng hóa trong kho Mã vạch có thể được in dưới dạng một định dạng đọc được trên máy sử dụng các số thông thường như UPC-A, mã ...

Retail; Others
stdClass::__set_state(array( 'id' => '4146413', 'url' => 'VI/Up_for_the_day', 'image' => '', 'title' => 'Tăng thuần trong ngày', 'tags' => array ( 0 => 'Tăng thuần trong ngày', 1 => 'Financial services', 2 => 'Stocks & securities', 3 => '', ), 'term' => 'Tăng thuần trong ngày', 'source_id' => 25002, 'type' => 'term', 'namespace' => 1962, 'nstext' => 'VI', 'industry' => array ( 0 => 'Financial services', ), 'category' => array ( 0 => 'Stocks & securities', ), 'lastedit' => '20121101165129', 'part_of_speech' => 'noun', 'creation_user' => 'hongvinhnguyen', 'special_term' => '', 'definition' => 'Sự tăng thuần của giá kể từ thời điểm đóng cửa của phiên giao dịch trước đó', 'usage_comment' => '', 'glossary' => '', 'width' => 0, 'height' => 0, '_version_' => 1503616128375586818, 'nstext_full' => 'Vietnamese (VI)', 's_attr' => stdClass::__set_state(array( 'Term' => 'Up for the day', 'Definition' => 'Positive net change in stock price from the close the day before.', 'Part of Speech' => 'noun', 'Domain' => 'Documentation', 'Usage Status' => 'New', 'Industry' => 'Financial services', 'Product Category' => 'Stocks & securities', 'Creation User' => 'Nexus', 'Creation Date' => '2010/05/14', 'Revision User' => 'Nexus', 'Revision Date' => '2010/05/14', 'Source Lang' => '1180', )), 's_namespace_text' => 'EN', 's_namespace_text_full' => 'English (EN)', 's_title' => 'Up_for_the_day', ))

English (EN)Up for the day

Positive net change in stock price from the close the day before.

Vietnamese (VI)Tăng thuần trong ngày

Sự tăng thuần của giá kể từ thời điểm đóng cửa của phiên giao dịch trước đó

Financial services; Stocks & securities