portrait

nguyenduytung87

Viet Nam

Translate From: English (EN)

Translate To: Vietnamese (VI)

335

Words Translated

18

Terms Translated

nguyenduytung87’s Selected Translation Work

Terms and text shown below represent nguyenduytung87’s contributions to TermWiki.com, a free terminology website and knowledge resource for the translation community.

stdClass::__set_state(array( 'id' => '1463896', 'url' => 'VI/AC_Buckland', 'image' => '', 'title' => 'AC Buckland', 'tags' => array ( 0 => 'AC Buckland', 1 => 'Automotive', 2 => 'Automobile', 3 => '', ), 'term' => 'AC Buckland', 'source_id' => 24016, 'type' => 'term', 'namespace' => 1962, 'nstext' => 'VI', 'industry' => array ( 0 => 'Automotive', ), 'category' => array ( 0 => 'Automobile', ), 'lastedit' => '20110707091005', 'part_of_speech' => 'noun', 'creation_user' => 'nguyenduytung87', 'special_term' => '', 'definition' => 'Một nhãn hiệu xe', 'usage_comment' => '', 'glossary' => '', 'width' => 0, 'height' => 0, '_version_' => 1503603977941417987, 'nstext_full' => 'Vietnamese (VI)', 's_attr' => stdClass::__set_state(array( 'Term' => 'AC Buckland', 'Definition' => 'A vehicle brand.', 'Part of Speech' => 'noun', 'Domain' => 'Documentation', 'Usage Status' => 'New', 'Product Category' => 'Automobile', 'Industry' => 'Automotive', 'Creation User' => 'Rderbyshire', 'Creation Date' => '2010/5/5', 'Revision User' => 'Rderbyshire', 'Revision Date' => '2010/5/5', 'Source Lang' => '1180', )), 's_namespace_text' => 'EN', 's_namespace_text_full' => 'English (EN)', 's_title' => 'AC_Buckland', ))

English (EN)AC Buckland

A vehicle brand.

Vietnamese (VI)AC Buckland

Một nhãn hiệu xe

Automotive; Automobile
stdClass::__set_state(array( 'id' => '1463871', 'url' => 'VI/Acceleration_slip_regulation', 'image' => '', 'title' => 'Hệ thống chống trượt quay', 'tags' => array ( 0 => 'Hệ thống chống trượt quay', 1 => 'Automotive', 2 => 'Automobile', 3 => '', ), 'term' => 'Hệ thống chống trượt quay', 'source_id' => 24025, 'type' => 'term', 'namespace' => 1962, 'nstext' => 'VI', 'industry' => array ( 0 => 'Automotive', ), 'category' => array ( 0 => 'Automobile', ), 'lastedit' => '20110707085504', 'part_of_speech' => 'noun', 'creation_user' => 'nguyenduytung87', 'special_term' => '', 'definition' => 'Hệ thống điện thuỷ lực trên xe giúp lái xe duy trì được khả năng kiểm soát khi gia tốc nhanh trên mặt đường không phù hợp.', 'usage_comment' => '', 'glossary' => '', 'width' => 0, 'height' => 0, '_version_' => 1503603977937223683, 'nstext_full' => 'Vietnamese (VI)', 's_attr' => stdClass::__set_state(array( 'Term' => 'Acceleration slip regulation', 'Definition' => 'An electro-hydraulic system on vehicles which helps drivers to maintain control when accelerating quickly on unsuitable ground.', 'Synonmy' => 'Traction control', 'Part of Speech' => 'noun', 'Domain' => 'Documentation', 'Usage Status' => 'New', 'Product Category' => 'Automobile', 'Industry' => 'Automotive', 'Creation User' => 'Rderbyshire', 'Creation Date' => '2010/5/5', 'Revision User' => 'Rderbyshire', 'Revision Date' => '2010/5/5', 'Source Lang' => '1180', )), 's_namespace_text' => 'EN', 's_namespace_text_full' => 'English (EN)', 's_title' => 'Acceleration_slip_regulation', ))

English (EN)Acceleration slip regulation

An electro-hydraulic system on vehicles which helps drivers to maintain control when accelerating quickly on unsuitable ground.

Vietnamese (VI)Hệ thống chống trượt quay

Hệ thống điện thuỷ lực trên xe giúp lái xe duy trì được khả năng kiểm soát khi gia tốc nhanh trên mặt đường không phù hợp.

Automotive; Automobile
stdClass::__set_state(array( 'id' => '1463868', 'url' => 'VI/AC_Aceca', 'image' => '', 'title' => 'AC Aceca', 'tags' => array ( 0 => 'AC Aceca', 1 => 'Automotive', 2 => 'Automobile', 3 => '', ), 'term' => 'AC Aceca', 'source_id' => 24013, 'type' => 'term', 'namespace' => 1962, 'nstext' => 'VI', 'industry' => array ( 0 => 'Automotive', ), 'category' => array ( 0 => 'Automobile', ), 'lastedit' => '20110707085502', 'part_of_speech' => 'noun', 'creation_user' => 'nguyenduytung87', 'special_term' => '', 'definition' => 'Loạt xe được sản xuất bởi Tập đoàn Xe AC.', 'usage_comment' => '', 'glossary' => '', 'width' => 0, 'height' => 0, '_version_' => 1503603977937223680, 'nstext_full' => 'Vietnamese (VI)', 's_attr' => stdClass::__set_state(array( 'Term' => 'AC Aceca', 'Definition' => 'A car series produced by the AC Cars Group.', 'Part of Speech' => 'noun', 'Domain' => 'Documentation', 'Usage Status' => 'New', 'Product Category' => 'Automobile', 'Industry' => 'Automotive', 'Creation User' => 'Rderbyshire', 'Creation Date' => '2010/5/5', 'Revision User' => 'Rderbyshire', 'Revision Date' => '2010/5/5', 'Source Lang' => '1180', )), 's_namespace_text' => 'EN', 's_namespace_text_full' => 'English (EN)', 's_title' => 'AC_Aceca', ))

English (EN)AC Aceca

A car series produced by the AC Cars Group.

Vietnamese (VI)AC Aceca

Loạt xe được sản xuất bởi Tập đoàn Xe AC.

Automotive; Automobile
stdClass::__set_state(array( 'id' => '1463821', 'url' => 'VI/dog_tracking', 'image' => '', 'title' => 'chỉnh độ chụm bánh xe', 'tags' => array ( 0 => 'chỉnh độ chụm bánh xe', 1 => 'Automotive', 2 => 'Tires', 3 => 'Michelin', 4 => '', ), 'term' => 'chỉnh độ chụm bánh xe', 'source_id' => 128595, 'type' => 'term', 'namespace' => 1962, 'nstext' => 'VI', 'industry' => array ( 0 => 'Automotive', ), 'category' => array ( 0 => 'Tires', ), 'company' => array ( 0 => 'Michelin', ), 'lastedit' => '20110707083507', 'part_of_speech' => 'noun', 'creation_user' => 'nguyenduytung87', 'special_term' => '', 'definition' => 'Bề rộng cơ sở là bề rộng giữa các cạnh của gai lốp ngoài trên cùng một cầu xe. Chỉnh độ chụm hay cụ thể gọi là Dog Tracking chỉ điều kiện trong đó xekhông thẳng hàng và các bánh sau không đi trên cùng một đường với các bánh trước khi xe chạy trên một đường thẳng.', 'usage_comment' => '', 'glossary' => '', 'width' => 0, 'height' => 0, '_version_' => 1503603977731702788, 'nstext_full' => 'Vietnamese (VI)', 's_attr' => stdClass::__set_state(array( 'Term' => 'dog tracking', 'Definition' => 'Track is the width between the outside tread edges of tires on the same axle. Tracking, or more specifically Dog Tracking, refers to a condition in which the vehicle is out of alignment, and the rear wheels do not follow in the path of the front wheels when the vehicle is traveling in a straight line. Also called tracking.', 'Part of Speech' => 'noun', 'Domain' => 'Documentation', 'Usage Status' => 'New', 'Industry' => 'Automotive', 'Product Category' => 'Tires', 'Company' => 'Michelin', 'Creation User' => 'Marcel', 'Creation Date' => '2010/8/1', 'Source Lang' => '1180', )), 's_namespace_text' => 'EN', 's_namespace_text_full' => 'English (EN)', 's_title' => 'dog_tracking', ))

English (EN)dog tracking

Track is the width between the outside tread edges of tires on the same axle. Tracking, or more specifically Dog Tracking, refers to a condition in which the vehicle is out of alignment, and the rear wheels do not follow in the path of the front wheels when ...

Vietnamese (VI)chỉnh độ chụm bánh xe

Bề rộng cơ sở là bề rộng giữa các cạnh của gai lốp ngoài trên cùng một cầu xe. Chỉnh độ chụm hay cụ thể gọi là Dog Tracking chỉ điều kiện trong đó xekhông thẳng hàng và các bánh sau không đi trên cùng một đường với các bánh trước khi xe chạy trên một đường ...

Automotive; Tires
stdClass::__set_state(array( 'id' => '1463848', 'url' => 'VI/Absorption_refrigerator', 'image' => '', 'title' => 'Tủ lạnh hấp thụ', 'tags' => array ( 0 => 'Tủ lạnh hấp thụ', 1 => 'Automotive', 2 => 'Automobile', 3 => '', ), 'term' => 'Tủ lạnh hấp thụ', 'source_id' => 24002, 'type' => 'term', 'namespace' => 1962, 'nstext' => 'VI', 'industry' => array ( 0 => 'Automotive', ), 'category' => array ( 0 => 'Automobile', ), 'lastedit' => '20110707084505', 'part_of_speech' => 'noun', 'creation_user' => 'nguyenduytung87', 'special_term' => '', 'definition' => 'Loại tủ lạnh tạo nhiệt độ thấp bằng cách hấp thụ chất làm lạnh vào hoá chất.', 'usage_comment' => '', 'glossary' => '', 'width' => 0, 'height' => 0, '_version_' => 1503603977735897093, 'nstext_full' => 'Vietnamese (VI)', 's_attr' => stdClass::__set_state(array( 'Term' => 'Absorption refrigerator', 'Definition' => 'A type of refrigerator which creates low temperatures by absorbing a refrigerant into chemical substances.', 'Part of Speech' => 'noun', 'Domain' => 'Documentation', 'Usage Status' => 'New', 'Product Category' => 'Automobile', 'Industry' => 'Automotive', 'Creation User' => 'Rderbyshire', 'Creation Date' => '2010/5/5', 'Revision User' => 'Rderbyshire', 'Revision Date' => '2010/5/5', 'Source Lang' => '1180', )), 's_namespace_text' => 'EN', 's_namespace_text_full' => 'English (EN)', 's_title' => 'Absorption_refrigerator', ))

English (EN)Absorption refrigerator

A type of refrigerator which creates low temperatures by absorbing a refrigerant into chemical substances.

Vietnamese (VI)Tủ lạnh hấp thụ

Loại tủ lạnh tạo nhiệt độ thấp bằng cách hấp thụ chất làm lạnh vào hoá chất.

Automotive; Automobile
stdClass::__set_state(array( 'id' => '1463822', 'url' => 'VI/Abel_tester', 'image' => '', 'title' => 'thiết bị thử Abel', 'tags' => array ( 0 => 'thiết bị thử Abel', 1 => 'Automotive', 2 => 'Automobile', 3 => '', ), 'term' => 'thiết bị thử Abel', 'source_id' => 23951, 'type' => 'term', 'namespace' => 1962, 'nstext' => 'VI', 'industry' => array ( 0 => 'Automotive', ), 'category' => array ( 0 => 'Automobile', ), 'lastedit' => '20110707083509', 'part_of_speech' => 'noun', 'creation_user' => 'nguyenduytung87', 'special_term' => '', 'definition' => 'Thiết bị dùng để xác định điểm bắt cháy của xăng và các loại dầu khác.', 'usage_comment' => '', 'glossary' => '', 'width' => 0, 'height' => 0, '_version_' => 1503603977731702789, 'nstext_full' => 'Vietnamese (VI)', 's_attr' => stdClass::__set_state(array( 'Term' => 'Abel tester', 'Definition' => 'Equipment for determining the flash point of petroleum and other oils.', 'Part of Speech' => 'noun', 'Domain' => 'Documentation', 'Usage Status' => 'New', 'Product Category' => 'Automobile', 'Industry' => 'Automotive', 'Creation User' => 'Rderbyshire', 'Creation Date' => '2010/5/4', 'Revision User' => 'Rderbyshire', 'Revision Date' => '2010/5/4', 'Source Lang' => '1180', )), 's_namespace_text' => 'EN', 's_namespace_text_full' => 'English (EN)', 's_title' => 'Abel_tester', ))

English (EN)Abel tester

Equipment for determining the flash point of petroleum and other oils.

Vietnamese (VI)thiết bị thử Abel

Thiết bị dùng để xác định điểm bắt cháy của xăng và các loại dầu khác.

Automotive; Automobile
stdClass::__set_state(array( 'id' => '1463897', 'url' => 'VI/Acceleration_stress', 'image' => '', 'title' => 'Ứng suất gia tốc', 'tags' => array ( 0 => 'Ứng suất gia tốc', 1 => 'Automotive', 2 => 'Automobile', 3 => '', ), 'term' => 'Ứng suất gia tốc', 'source_id' => 24026, 'type' => 'term', 'namespace' => 1962, 'nstext' => 'VI', 'industry' => array ( 0 => 'Automotive', ), 'category' => array ( 0 => 'Automobile', ), 'lastedit' => '20110707091006', 'part_of_speech' => 'noun', 'creation_user' => 'nguyenduytung87', 'special_term' => '', 'definition' => 'Ảnh hưởng của việc gia tốc đến một vật thể, ví dụ như cơ thể con người.', 'usage_comment' => '', 'glossary' => '', 'width' => 0, 'height' => 0, '_version_' => 1503603977942466560, 'nstext_full' => 'Vietnamese (VI)', 's_attr' => stdClass::__set_state(array( 'Term' => 'Acceleration stress', 'Definition' => 'The influence of acceleration on an object, e.g. the human body.', 'Part of Speech' => 'noun', 'Domain' => 'Documentation', 'Usage Status' => 'New', 'Product Category' => 'Automobile', 'Industry' => 'Automotive', 'Creation User' => 'Rderbyshire', 'Creation Date' => '2010/5/5', 'Revision User' => 'Rderbyshire', 'Revision Date' => '2010/5/5', 'Source Lang' => '1180', )), 's_namespace_text' => 'EN', 's_namespace_text_full' => 'English (EN)', 's_title' => 'Acceleration_stress', ))

English (EN)Acceleration stress

The influence of acceleration on an object, e.g. the human body.

Vietnamese (VI)Ứng suất gia tốc

Ảnh hưởng của việc gia tốc đến một vật thể, ví dụ như cơ thể con người.

Automotive; Automobile
stdClass::__set_state(array( 'id' => '1463898', 'url' => 'VI/Backflushing', 'image' => '', 'title' => 'Backflush (Kỹ thuật thổi ngược)', 'tags' => array ( 0 => 'Backflush (Kỹ thuật thổi ngược)', 1 => 'Automotive', 2 => 'Automobile', 3 => '', ), 'term' => 'Backflush (Kỹ thuật thổi ngược)', 'source_id' => 24088, 'type' => 'term', 'namespace' => 1962, 'nstext' => 'VI', 'industry' => array ( 0 => 'Automotive', ), 'category' => array ( 0 => 'Automobile', ), 'lastedit' => '20110707091006', 'part_of_speech' => 'noun', 'creation_user' => 'nguyenduytung87', 'special_term' => '', 'definition' => 'Đẩy chất lỏng theo hướng ngược lại với dòng chảy thông thường. Kỹ thuật này được sử dụng để làm sạch hệ thống làm mát.', 'usage_comment' => '', 'glossary' => '', 'width' => 0, 'height' => 0, '_version_' => 1503603977942466561, 'nstext_full' => 'Vietnamese (VI)', 's_attr' => stdClass::__set_state(array( 'Term' => 'Backflushing', 'Definition' => 'Pushing fluid in the opposite direction to its normal flow. It is used in engines to clean the cooling system.', 'Part of Speech' => 'noun', 'Domain' => 'Documentation', 'Usage Status' => 'New', 'Product Category' => 'Automobile', 'Industry' => 'Automotive', 'Creation User' => 'Rderbyshire', 'Creation Date' => '2010/5/6', 'Revision User' => 'Rderbyshire', 'Revision Date' => '2010/5/6', 'Source Lang' => '1180', )), 's_namespace_text' => 'EN', 's_namespace_text_full' => 'English (EN)', 's_title' => 'Backflushing', ))

English (EN)Backflushing

Pushing fluid in the opposite direction to its normal flow. It is used in engines to clean the cooling system.

Vietnamese (VI)Backflush (Kỹ thuật thổi ngược)

Đẩy chất lỏng theo hướng ngược lại với dòng chảy thông thường. Kỹ thuật này được sử dụng để làm sạch hệ thống làm mát.

Automotive; Automobile
stdClass::__set_state(array( 'id' => '1463849', 'url' => 'VI/ABS_override_button', 'image' => '', 'title' => 'Nút ngắt hệ thống ABS', 'tags' => array ( 0 => 'Nút ngắt hệ thống ABS', 1 => 'Automotive', 2 => 'Automobile', 3 => '', ), 'term' => 'Nút ngắt hệ thống ABS', 'source_id' => 24003, 'type' => 'term', 'namespace' => 1962, 'nstext' => 'VI', 'industry' => array ( 0 => 'Automotive', ), 'category' => array ( 0 => 'Automobile', ), 'lastedit' => '20110707084506', 'part_of_speech' => 'noun', 'creation_user' => 'nguyenduytung87', 'special_term' => '', 'definition' => 'Nút ngắt để ngắt hệ thống phanh chống hãm cứng (ABS). Thắng ABS có thể làm tăng khoảng cách phanh khi lái trên mộ.', 'usage_comment' => '', 'glossary' => '', 'width' => 0, 'height' => 0, '_version_' => 1503603977736945664, 'nstext_full' => 'Vietnamese (VI)', 's_attr' => stdClass::__set_state(array( 'Term' => 'ABS override button', 'Definition' => 'An override button to disengage the anti-lock braking system (ABS). ABS brakes can increase braking distance when driving on grave.', 'Part of Speech' => 'noun', 'Domain' => 'Documentation', 'Usage Status' => 'New', 'Product Category' => 'Automobile', 'Industry' => 'Automotive', 'Creation User' => 'Rderbyshire', 'Creation Date' => '2010/5/5', 'Revision User' => 'Rderbyshire', 'Revision Date' => '2010/5/5', 'Source Lang' => '1180', )), 's_namespace_text' => 'EN', 's_namespace_text_full' => 'English (EN)', 's_title' => 'ABS_override_button', ))

English (EN)ABS override button

An override button to disengage the anti-lock braking system (ABS). ABS brakes can increase braking distance when driving on grave.

Vietnamese (VI)Nút ngắt hệ thống ABS

Nút ngắt để ngắt hệ thống phanh chống hãm cứng (ABS). Thắng ABS có thể làm tăng khoảng cách phanh khi lái trên mộ.

Automotive; Automobile
stdClass::__set_state(array( 'id' => '1463869', 'url' => 'VI/Accelerating-well_ports', 'image' => '', 'title' => 'Lỗ thông dự trữ xăng', 'tags' => array ( 0 => 'Lỗ thông dự trữ xăng', 1 => 'Automotive', 2 => 'Automobile', 3 => '', ), 'term' => 'Lỗ thông dự trữ xăng', 'source_id' => 24021, 'type' => 'term', 'namespace' => 1962, 'nstext' => 'VI', 'industry' => array ( 0 => 'Automotive', ), 'category' => array ( 0 => 'Automobile', ), 'lastedit' => '20110707085503', 'part_of_speech' => 'noun', 'creation_user' => 'nguyenduytung87', 'special_term' => '', 'definition' => 'Lỗ nằm trong bộ chế hoà khí tạo thành khoảng trống giữa phần miệng van hơi và kim phun nhiên liệu.', 'usage_comment' => '', 'glossary' => '', 'width' => 0, 'height' => 0, '_version_' => 1503603977937223681, 'nstext_full' => 'Vietnamese (VI)', 's_attr' => stdClass::__set_state(array( 'Term' => 'Accelerating-well ports', 'Definition' => 'Ports in the carburetor which make up for the gap between the opening of the air valves and the injection of fuel.', 'Part of Speech' => 'noun', 'Domain' => 'Documentation', 'Usage Status' => 'New', 'Product Category' => 'Automobile', 'Industry' => 'Automotive', 'Creation User' => 'Rderbyshire', 'Creation Date' => '2010/5/5', 'Revision User' => 'Rderbyshire', 'Revision Date' => '2010/5/5', 'Source Lang' => '1180', )), 's_namespace_text' => 'EN', 's_namespace_text_full' => 'English (EN)', 's_title' => 'Accelerating-well_ports', ))

English (EN)Accelerating-well ports

Ports in the carburetor which make up for the gap between the opening of the air valves and the injection of fuel.

Vietnamese (VI)Lỗ thông dự trữ xăng

Lỗ nằm trong bộ chế hoà khí tạo thành khoảng trống giữa phần miệng van hơi và kim phun nhiên liệu.

Automotive; Automobile