portrait

SunyStone

Hanoi, Vietnam

Translate From: English (EN)

Translate To: Vietnamese (VI)

2,576

Words Translated

107

Terms Translated

SunyStone’s Selected Translation Work

Terms and text shown below represent SunyStone’s contributions to TermWiki.com, a free terminology website and knowledge resource for the translation community.

stdClass::__set_state(array( 'id' => '1852099', 'url' => 'VI/restaurant_chain', 'image' => '', 'title' => 'chuỗi nhà hàng', 'tags' => array ( 0 => 'chuỗi nhà hàng', 1 => 'Restaurants', 2 => 'Misc restaurant', 3 => '', ), 'term' => 'chuỗi nhà hàng', 'source_id' => 528979, 'type' => 'term', 'namespace' => 1962, 'nstext' => 'VI', 'industry' => array ( 0 => 'Restaurants', ), 'category' => array ( 0 => 'Misc restaurant', ), 'lastedit' => '20111229094515', 'part_of_speech' => 'noun', 'creation_user' => 'SunyStone', 'special_term' => '', 'definition' => 'Các nhà hàng có cùng tên đặt ở nhiều địa điểm khác nhau, có chung chủ sở hữu hoặc theo thỏa thuận nhượng quyền', 'usage_comment' => '', 'glossary' => '', 'width' => 0, 'height' => 0, '_version_' => 1503605672285044741, 'nstext_full' => 'Vietnamese (VI)', 's_attr' => stdClass::__set_state(array( 'Term' => 'restaurant chain', 'Definition' => 'A set of related restaurants with the same name in many different locations that are either under shared corporate ownership or franchising agreements.', 'Domain' => 'Documentation', 'Industry' => 'Restaurants', 'Part of Speech' => 'noun', 'Product Category' => 'Misc restaurant', 'Usage Status' => 'New', 'Creation User' => 'vtabora', 'Creation Date' => '2011/1/6', 'Source Lang' => '1180', )), 's_namespace_text' => 'EN', 's_namespace_text_full' => 'English (EN)', 's_title' => 'restaurant_chain', ))

English (EN)restaurant chain

A set of related restaurants with the same name in many different locations that are either under shared corporate ownership or franchising agreements.

Vietnamese (VI)chuỗi nhà hàng

Các nhà hàng có cùng tên đặt ở nhiều địa điểm khác nhau, có chung chủ sở hữu hoặc theo thỏa thuận nhượng quyền

Restaurants; Misc restaurant
stdClass::__set_state(array( 'id' => '1853821', 'url' => 'VI/discount_₂', 'image' => '', 'title' => 'giảm giá', 'tags' => array ( 0 => 'giảm giá', 1 => 'Retail', 2 => 'ignore', 3 => 'Others', 4 => '', ), 'term' => 'giảm giá', 'source_id' => 53331, 'type' => 'term', 'namespace' => 1962, 'nstext' => 'VI', 'industry' => array ( 0 => 'Retail', ), 'category' => array ( 0 => 'ignore', ), 'company' => array ( 0 => 'Others', ), 'lastedit' => '20111230095504', 'part_of_speech' => 'noun', 'creation_user' => 'SunyStone', 'special_term' => '', 'definition' => 'Giá bán của một sản phẩm thấp hơn giá niêm iết', 'usage_comment' => '', 'glossary' => '', 'width' => 0, 'height' => 0, '_version_' => 1503605679505539073, 'nstext_full' => 'Vietnamese (VI)', 's_attr' => stdClass::__set_state(array( 'Term' => 'discount', 'Definition' => 'Represents a reduction in the price of an item.', 'Part of Speech' => 'noun', 'Domain' => 'UI', 'Usage Status' => 'New', 'Industry' => 'Retail', 'Product Category' => 'ignore', 'Company' => 'Others', 'Revision User' => 'Jasmine', 'Revision Date' => '2010/6/16', 'Creation User' => 'Jasmine', 'Creation Date' => '2010/6/16', 'Source Lang' => '1180', )), 's_namespace_text' => 'EN', 's_namespace_text_full' => 'English (EN)', 's_title' => 'discount_₂', ))

English (EN)discount

Represents a reduction in the price of an item.

Vietnamese (VI)giảm giá

Giá bán của một sản phẩm thấp hơn giá niêm iết

Retail; ignore
stdClass::__set_state(array( 'id' => '1853592', 'url' => 'VI/complimentary_room', 'image' => '', 'title' => 'phòng miễn phí', 'tags' => array ( 0 => 'phòng miễn phí', 1 => 'Travel', 2 => 'Tourism & hospitality', 3 => 'Hotels', 4 => '', ), 'term' => 'phòng miễn phí', 'source_id' => 516791, 'type' => 'term', 'namespace' => 1962, 'nstext' => 'VI', 'industry' => array ( 0 => 'Travel', 1 => 'Tourism & hospitality', ), 'category' => array ( 0 => 'Hotels', ), 'lastedit' => '20111230035728', 'part_of_speech' => 'noun', 'creation_user' => 'SunyStone', 'special_term' => '', 'definition' => 'Phòng được ở không phải trả tiền có thể là phòng dành cho nhân viên khách sạn nghỉ ngơi', 'usage_comment' => '', 'glossary' => '', 'width' => 0, 'height' => 0, '_version_' => 1503605678710718464, 'nstext_full' => 'Vietnamese (VI)', 's_attr' => stdClass::__set_state(array( 'Term' => 'complimentary room', 'Definition' => 'An occupied guest room for which no price is charged. This may include a room occupied by a hotel employee.', 'Domain' => 'Documentation', 'Industry' => 'Travel; Tourism & hospitality', 'Part of Speech' => 'noun', 'Product Category' => 'Hotels', 'Usage Status' => 'New', 'Creation User' => 'renee.nobles', 'Creation Date' => '2010/12/24', 'Source Lang' => '1180', )), 's_namespace_text' => 'EN', 's_namespace_text_full' => 'English (EN)', 's_title' => 'complimentary_room', ))

English (EN)complimentary room

An occupied guest room for which no price is charged. This may include a room occupied by a hotel employee.

Vietnamese (VI)phòng miễn phí

Phòng được ở không phải trả tiền có thể là phòng dành cho nhân viên khách sạn nghỉ ngơi

Travel; Hotels
stdClass::__set_state(array( 'id' => '1852112', 'url' => 'VI/server_₁₃', 'image' => '', 'title' => 'người phục vụ', 'tags' => array ( 0 => 'người phục vụ', 1 => 'Restaurants', 2 => 'Misc restaurant', 3 => 'Restaurant Schools', 4 => '', ), 'term' => 'người phục vụ', 'source_id' => 540115, 'type' => 'term', 'namespace' => 1962, 'nstext' => 'VI', 'industry' => array ( 0 => 'Restaurants', ), 'category' => array ( 0 => 'Misc restaurant', ), 'company' => array ( 0 => 'Restaurant Schools', ), 'lastedit' => '20111229095510', 'part_of_speech' => 'noun', 'creation_user' => 'SunyStone', 'special_term' => '', 'definition' => 'Người nhận yêu cầu của khách, phục vụ thức ăn, đồ uống và các nhu cầu khác của khách', 'usage_comment' => '', 'glossary' => '', 'width' => 0, 'height' => 0, '_version_' => 1503605672480079872, 'nstext_full' => 'Vietnamese (VI)', 's_attr' => stdClass::__set_state(array( 'Term' => 'server', 'Company' => 'Restaurant Schools', 'Definition' => 'The representative of the eating establishment that takes orders, serves food and tends to the needs of dining guests.', 'Domain' => 'Documentation', 'Industry' => 'Restaurants', 'Part of Speech' => 'noun', 'Product Category' => 'Misc restaurant', 'Usage Status' => 'New', 'Creation User' => 'vtabora', 'Creation Date' => '2011/1/10', 'Source Lang' => '1180', )), 's_namespace_text' => 'EN', 's_namespace_text_full' => 'English (EN)', 's_title' => 'server_₁₃', ))

English (EN)server

The representative of the eating establishment that takes orders, serves food and tends to the needs of dining guests.

Vietnamese (VI)người phục vụ

Người nhận yêu cầu của khách, phục vụ thức ăn, đồ uống và các nhu cầu khác của khách

Restaurants; Misc restaurant
stdClass::__set_state(array( 'id' => '1853474', 'url' => 'VI/central_reservation_system_(CRS)', 'image' => '', 'title' => 'Hệ thống đặt phòng trung gian', 'tags' => array ( 0 => 'Hệ thống đặt phòng trung gian', 1 => 'Travel', 2 => 'Tourism & hospitality', 3 => 'Hotels', 4 => '', ), 'term' => 'Hệ thống đặt phòng trung gian', 'source_id' => 516794, 'type' => 'term', 'namespace' => 1962, 'nstext' => 'VI', 'industry' => array ( 0 => 'Travel', 1 => 'Tourism & hospitality', ), 'category' => array ( 0 => 'Hotels', ), 'lastedit' => '20111230024003', 'part_of_speech' => 'noun', 'creation_user' => 'SunyStone', 'special_term' => '', 'definition' => 'Khách hàng có thể đặt phòng tại nhiều khách sạn bằng cách liên hệ với một hãng trung gian, hãng này hợp đồng trước với các khách sạn để trở thành trung gian môi giới các dịch vụ của khách sạn đó', 'usage_comment' => '', 'glossary' => '', 'width' => 0, 'height' => 0, '_version_' => 1503605678374125574, 'nstext_full' => 'Vietnamese (VI)', 's_attr' => stdClass::__set_state(array( 'Term' => 'central reservation system (CRS)', 'Definition' => 'The ability of guests to make a reservation for one out of a number of hotels by contacting one agency, contracted by the hotels acting as a group, to operate this "central" reservation service.', 'Domain' => 'Documentation', 'Industry' => 'Travel; Tourism & hospitality', 'Part of Speech' => 'noun', 'Product Category' => 'Hotels', 'Usage Status' => 'New', 'Creation User' => 'renee.nobles', 'Creation Date' => '2010/12/24', 'Source Lang' => '1180', )), 's_namespace_text' => 'EN', 's_namespace_text_full' => 'English (EN)', 's_title' => 'central_reservation_system_(CRS)', ))

English (EN)central reservation system (CRS)

The ability of guests to make a reservation for one out of a number of hotels by contacting one agency, contracted by the hotels acting as a group, to operate this "central" reservation service.

Vietnamese (VI)Hệ thống đặt phòng trung gian

Khách hàng có thể đặt phòng tại nhiều khách sạn bằng cách liên hệ với một hãng trung gian, hãng này hợp đồng trước với các khách sạn để trở thành trung gian môi giới các dịch vụ của khách sạn đó

Travel; Hotels
stdClass::__set_state(array( 'id' => '1852837', 'url' => 'VI/hotel_representative', 'image' => '', 'title' => 'Đại diện khách sạn', 'tags' => array ( 0 => 'Đại diện khách sạn', 1 => 'Travel', 2 => 'Tourism & hospitality', 3 => 'Hotels', 4 => '', ), 'term' => 'Đại diện khách sạn', 'source_id' => 516763, 'type' => 'term', 'namespace' => 1962, 'nstext' => 'VI', 'industry' => array ( 0 => 'Travel', 1 => 'Tourism & hospitality', ), 'category' => array ( 0 => 'Hotels', ), 'lastedit' => '20111229151512', 'part_of_speech' => 'noun', 'creation_user' => 'SunyStone', 'special_term' => '', 'definition' => 'Một cá nhân hoặc công ty có trách nhiệm đảm bảo sự hưng thịnh của khách sạn trong ngành kinh doanh du lịch', 'usage_comment' => '', 'glossary' => '', 'width' => 0, 'height' => 0, '_version_' => 1503605676848447488, 'nstext_full' => 'Vietnamese (VI)', 's_attr' => stdClass::__set_state(array( 'Term' => 'hotel representative', 'Definition' => 'An individual or firm with the responsibility to facilitate market accessibility to the hotel property by the travel trade.', 'Domain' => 'Documentation', 'Industry' => 'Travel; Tourism & hospitality', 'Part of Speech' => 'noun', 'Product Category' => 'Hotels', 'Usage Status' => 'New', 'Creation User' => 'renee.nobles', 'Creation Date' => '2010/12/24', 'Source Lang' => '1180', )), 's_namespace_text' => 'EN', 's_namespace_text_full' => 'English (EN)', 's_title' => 'hotel_representative', ))

English (EN)hotel representative

An individual or firm with the responsibility to facilitate market accessibility to the hotel property by the travel trade.

Vietnamese (VI)Đại diện khách sạn

Một cá nhân hoặc công ty có trách nhiệm đảm bảo sự hưng thịnh của khách sạn trong ngành kinh doanh du lịch

Travel; Hotels
stdClass::__set_state(array( 'id' => '1860493', 'url' => 'VI/f.o.b._(freight_on_board)', 'image' => '', 'title' => 'f.o.b. (vận chuyển hàng hóa trên tàu)', 'tags' => array ( 0 => 'f.o.b. (vận chuyển hàng hóa trên tàu)', 1 => 'Retail', 2 => 'ignore', 3 => 'Others', 4 => '', ), 'term' => 'f.o.b. (vận chuyển hàng hóa trên tàu)', 'source_id' => 53352, 'type' => 'term', 'namespace' => 1962, 'nstext' => 'VI', 'industry' => array ( 0 => 'Retail', ), 'category' => array ( 0 => 'ignore', ), 'company' => array ( 0 => 'Others', ), 'lastedit' => '20120104024523', 'part_of_speech' => 'noun', 'creation_user' => 'SunyStone', 'special_term' => '', 'definition' => 'Một thuật ngữ chỉ phí vận chuyển đã được bao gồm trong mỗi điểm đến quy định', 'usage_comment' => '', 'glossary' => '', 'width' => 0, 'height' => 0, '_version_' => 1503605705743007744, 'nstext_full' => 'Vietnamese (VI)', 's_attr' => stdClass::__set_state(array( 'Term' => 'f.o.b. (freight on board)', 'Definition' => 'A shipping term indicating that freight charges are included to the specified destination.', 'Part of Speech' => 'noun', 'Domain' => 'UI', 'Usage Status' => 'New', 'Industry' => 'Retail', 'Product Category' => 'ignore', 'Company' => 'Others', 'Revision User' => 'Jasmine', 'Revision Date' => '2010/6/16', 'Creation User' => 'Jasmine', 'Creation Date' => '2010/6/16', 'Source Lang' => '1180', )), 's_namespace_text' => 'EN', 's_namespace_text_full' => 'English (EN)', 's_title' => 'f.o.b._(freight_on_board)', ))

English (EN)f.o.b. (freight on board)

A shipping term indicating that freight charges are included to the specified destination.

Vietnamese (VI)f.o.b. (vận chuyển hàng hóa trên tàu)

Một thuật ngữ chỉ phí vận chuyển đã được bao gồm trong mỗi điểm đến quy định

Retail; ignore
stdClass::__set_state(array( 'id' => '1853712', 'url' => 'VI/demographic,_economic,_social,_technological,_ecological,_and_political_analysis_(DESTEP)', 'image' => '', 'title' => 'Nghiên cứu dân số, kinh tế, xã hội, công nghệ, sinh thái học và chính trị học (DESTEP)', 'tags' => array ( 0 => 'Nghiên cứu dân số, kinh tế, xã hội, công nghệ, sinh thái học và chính trị học (DESTEP)', 1 => 'Communication', 2 => 'Corporate communications', 3 => '', ), 'term' => 'Nghiên cứu dân số, kinh tế, xã hội, công nghệ, sinh thái học và chính trị học (DESTEP)', 'source_id' => 1452944, 'type' => 'term', 'namespace' => 1962, 'nstext' => 'VI', 'industry' => array ( 0 => 'Communication', ), 'category' => array ( 0 => 'Corporate communications', ), 'lastedit' => '20111230073014', 'part_of_speech' => 'noun', 'creation_user' => 'SunyStone', 'special_term' => '', 'definition' => 'Phân tích chung các yếu tố vĩ mô có thể tác động đến khi kinh doanh và hoạt động của một tổ chức.', 'usage_comment' => '', 'glossary' => '', 'width' => 0, 'height' => 0, '_version_' => 1503605679163703299, 'nstext_full' => 'Vietnamese (VI)', 's_attr' => stdClass::__set_state(array( 'Term' => 'demographic, economic, social, technological, ecological, and political analysis (DESTEP)', 'Definition' => 'A general analysis of macro factors that may impinge upon an organization\'s business and operations.', 'Part of Speech' => 'noun', 'Usage Status' => 'New', 'Industry' => 'Communication', 'Product Category' => 'Corporate communications', 'Creation User' => 'dtnottingham', 'Creation Date' => '2011/6/28', 'Source Lang' => '1180', )), 's_namespace_text' => 'EN', 's_namespace_text_full' => 'English (EN)', 's_title' => 'demographic,_economic,_social,_technological,_ecological,_and_political_analysis_(DESTEP)', ))

English (EN)demographic, economic, social, technological, ecological, and political analysis (DESTEP)

A general analysis of macro factors that may impinge upon an organization's business and operations.

Vietnamese (VI)Nghiên cứu dân số, kinh tế, xã hội, công nghệ, sinh thái học và chính trị học (DESTEP)

Phân tích chung các yếu tố vĩ mô có thể tác động đến khi kinh doanh và hoạt động của một tổ chức.

Communication; Corporate communications
stdClass::__set_state(array( 'id' => '1860442', 'url' => 'VI/c.o.d._(collect_on_delivery)', 'image' => '', 'title' => 'C.O.D (Thu tiền khi giao hàng)', 'tags' => array ( 0 => 'C.O.D (Thu tiền khi giao hàng)', 1 => 'Retail', 2 => 'Others', 3 => 'Others', 4 => '', ), 'term' => 'C.O.D (Thu tiền khi giao hàng)', 'source_id' => 37590, 'type' => 'term', 'namespace' => 1962, 'nstext' => 'VI', 'industry' => array ( 0 => 'Retail', ), 'category' => array ( 0 => 'Others', ), 'company' => array ( 0 => 'Others', ), 'lastedit' => '20120104021014', 'part_of_speech' => 'noun', 'creation_user' => 'SunyStone', 'special_term' => '', 'definition' => 'Một hình thức chuyển hàng tận nơi và người mua trả tiền ngay sau khi nhận hàng', 'usage_comment' => '', 'glossary' => '', 'width' => 0, 'height' => 0, '_version_' => 1503605705536438274, 'nstext_full' => 'Vietnamese (VI)', 's_attr' => stdClass::__set_state(array( 'Term' => 'c.o.d. (collect on delivery)', 'Definition' => 'A shipping method where the buyer pays for the purchase when goods are delivered.', 'Part of Speech' => 'noun', 'Domain' => 'UI', 'Usage Status' => 'New', 'Industry' => 'Retail', 'Product Category' => 'Others', 'Company' => 'Others', 'Revision User' => 'Jasmine', 'Revision Date' => '2010/6/4', 'Creation User' => 'Jasmine', 'Creation Date' => '2010/6/4', 'Source Lang' => '1180', )), 's_namespace_text' => 'EN', 's_namespace_text_full' => 'English (EN)', 's_title' => 'c.o.d._(collect_on_delivery)', ))

English (EN)c.o.d. (collect on delivery)

A shipping method where the buyer pays for the purchase when goods are delivered.

Vietnamese (VI)C.O.D (Thu tiền khi giao hàng)

Một hình thức chuyển hàng tận nơi và người mua trả tiền ngay sau khi nhận hàng

Retail; Others
stdClass::__set_state(array( 'id' => '1852822', 'url' => 'VI/walk_in_guest', 'image' => '', 'title' => 'khách vãng lai', 'tags' => array ( 0 => 'khách vãng lai', 1 => 'Travel', 2 => 'Tourism & hospitality', 3 => 'Hotels', 4 => '', ), 'term' => 'khách vãng lai', 'source_id' => 516751, 'type' => 'term', 'namespace' => 1962, 'nstext' => 'VI', 'industry' => array ( 0 => 'Travel', 1 => 'Tourism & hospitality', ), 'category' => array ( 0 => 'Hotels', ), 'lastedit' => '20111229144030', 'part_of_speech' => 'noun', 'creation_user' => 'SunyStone', 'special_term' => '', 'definition' => 'Khách chưa đặt phòng từ trước', 'usage_comment' => '', 'glossary' => '', 'width' => 0, 'height' => 0, '_version_' => 1503605676846350337, 'nstext_full' => 'Vietnamese (VI)', 's_attr' => stdClass::__set_state(array( 'Term' => 'walk in guest', 'Definition' => 'A guess who checks-in without an advance reservation or notice.', 'Domain' => 'Documentation', 'Industry' => 'Travel; Tourism & hospitality', 'Part of Speech' => 'noun', 'Product Category' => 'Hotels', 'Usage Status' => 'New', 'Creation User' => 'renee.nobles', 'Creation Date' => '2010/12/24', 'Source Lang' => '1180', )), 's_namespace_text' => 'EN', 's_namespace_text_full' => 'English (EN)', 's_title' => 'walk_in_guest', ))

English (EN)walk in guest

A guess who checks-in without an advance reservation or notice.

Vietnamese (VI)khách vãng lai

Khách chưa đặt phòng từ trước

Travel; Hotels