portrait

phan

Hanoi, Vietnam

Translate From: English (EN)

Translate To: Vietnamese (VI)

862

Words Translated

31

Terms Translated

phan’s Selected Translation Work

Terms and text shown below represent phan’s contributions to TermWiki.com, a free terminology website and knowledge resource for the translation community.

stdClass::__set_state(array( 'id' => '2808704', 'url' => 'VI/pickling_method', 'image' => '', 'title' => 'Phương pháp khắc axit', 'tags' => array ( 0 => 'Phương pháp khắc axit', 1 => 'Mechanical equipment', 2 => 'General technical terms', 3 => 'IPL_twgid1295944640970412', ), 'term' => 'Phương pháp khắc axit', 'source_id' => 649992, 'type' => 'term', 'namespace' => 1962, 'nstext' => 'VI', 'industry' => array ( 0 => 'Mechanical equipment', ), 'category' => array ( 0 => 'General technical terms', ), 'lastedit' => '20120516095503', 'part_of_speech' => 'noun', 'creation_user' => 'phantrongtue', 'special_term' => '', 'definition' => 'Phương pháp thực hiện xử lý với thép không gỉ, xử lý bề mặt kim loại để loại thành phần tạp chất như vết bẩn, chất vô cơ gây ô nhiễm, gỉ sét, từ kim loại chứa sắt, đồng, và hợp kim nhôm.', 'usage_comment' => '', 'glossary' => 'IPL_twgid1295944640970412', 'width' => 0, 'height' => 0, '_version_' => 1503610122317856770, 'nstext_full' => 'Vietnamese (VI)', 's_attr' => stdClass::__set_state(array( 'Term' => 'pickling method', 'Definition' => 'treatment method for stainless steel, metal surface treatment used to remove impurities, such as stains, inorganic contaminants, rust or scale, from ferrous metals, copper, and aluminum alloys', 'Part of Speech' => 'noun', 'Usage Status' => 'New', 'Industry' => 'Mechanical equipment', 'Product Category' => 'General technical terms', 'Creation User' => 'zoe.brasier', 'Creation Date' => '2011/1/25', 'Glossary' => 'IPL_twgid1295944640970412', 'Source Lang' => '1180', )), 's_namespace_text' => 'EN', 's_namespace_text_full' => 'English (EN)', 's_title' => 'pickling_method', ))

English (EN)pickling method

treatment method for stainless steel, metal surface treatment used to remove impurities, such as stains, inorganic contaminants, rust or scale, from ferrous metals, copper, and aluminum alloys

Vietnamese (VI)Phương pháp khắc axit

Phương pháp thực hiện xử lý với thép không gỉ, xử lý bề mặt kim loại để loại thành phần tạp chất như vết bẩn, chất vô cơ gây ô nhiễm, gỉ sét, từ kim loại chứa sắt, đồng, và hợp kim nhôm.

Mechanical equipment; General technical terms
stdClass::__set_state(array( 'id' => '1792311', 'url' => 'VI/diffuse_reflection_(proximity_reflection)', 'image' => '', 'title' => 'Khuếch tán phản xạ', 'tags' => array ( 0 => 'Khuếch tán phản xạ', 1 => 'Automation', 2 => 'Industrial automation', 3 => 'Rockwell Automation', 4 => '', ), 'term' => 'Khuếch tán phản xạ', 'source_id' => 349905, 'type' => 'term', 'namespace' => 1962, 'nstext' => 'VI', 'industry' => array ( 0 => 'Automation', ), 'category' => array ( 0 => 'Industrial automation', ), 'company' => array ( 0 => 'Rockwell Automation', ), 'lastedit' => '20111123073008', 'part_of_speech' => 'noun', 'creation_user' => 'phantrongtue', 'special_term' => '', 'definition' => 'Phương pháp quét quang điện mà ánh sáng phát ra từ nguồn sáng đập vào bề mặt mục tiêu sau đó sẽ phản xạ từ bề mặt đó đi ra tất cả các hướng.', 'usage_comment' => '', 'glossary' => '', 'width' => 0, 'height' => 0, '_version_' => 1503605434447036418, 'nstext_full' => 'Vietnamese (VI)', 's_attr' => stdClass::__set_state(array( 'Term' => 'diffuse reflection (proximity reflection)', 'Definition' => 'A photoelectric scanning method in which the light emitted by the light source hits the target surface and is then diffused from the surface in all directions.', 'Part of Speech' => 'noun', 'Domain' => 'Documentation', 'Usage Status' => 'New', 'Industry' => 'Automation', 'Product Category' => 'Industrial automation', 'Company' => 'Rockwell Automation', 'Creation User' => 'bradnx', 'Creation Date' => '2010/10/5', 'Source Lang' => '1180', )), 's_namespace_text' => 'EN', 's_namespace_text_full' => 'English (EN)', 's_title' => 'diffuse_reflection_(proximity_reflection)', ))

English (EN)diffuse reflection (proximity reflection)

A photoelectric scanning method in which the light emitted by the light source hits the target surface and is then diffused from the surface in all directions.

Vietnamese (VI)Khuếch tán phản xạ

Phương pháp quét quang điện mà ánh sáng phát ra từ nguồn sáng đập vào bề mặt mục tiêu sau đó sẽ phản xạ từ bề mặt đó đi ra tất cả các hướng.

Automation; Industrial automation
stdClass::__set_state(array( 'id' => '1794340', 'url' => 'VI/nonstop_₁', 'image' => '', 'title' => 'Bay thẳng', 'tags' => array ( 0 => 'Bay thẳng', 1 => 'Travel', 2 => 'Air travel', 3 => '', ), 'term' => 'Bay thẳng', 'source_id' => 515318, 'type' => 'term', 'namespace' => 1962, 'nstext' => 'VI', 'industry' => array ( 0 => 'Travel', ), 'category' => array ( 0 => 'Air travel', ), 'lastedit' => '20111124093521', 'part_of_speech' => 'noun', 'creation_user' => 'phantrongtue', 'special_term' => '', 'definition' => 'Một chuyến bay không dừng lại trong khi xuất phát từ điểm đi.', 'usage_comment' => '', 'glossary' => '', 'width' => 0, 'height' => 0, '_version_' => 1503605441782874112, 'nstext_full' => 'Vietnamese (VI)', 's_attr' => stdClass::__set_state(array( 'Term' => 'nonstop', 'Definition' => 'A flight that does not stop while on route to its first destination.', 'Domain' => 'Documentation', 'Industry' => 'Travel', 'Part of Speech' => 'noun', 'Product Category' => 'Air travel', 'Usage Status' => 'New', 'Creation User' => 'AyreB', 'Creation Date' => '2010/12/22', 'Source Lang' => '1180', )), 's_namespace_text' => 'EN', 's_namespace_text_full' => 'English (EN)', 's_title' => 'nonstop_₁', ))

English (EN)nonstop

A flight that does not stop while on route to its first destination.

Vietnamese (VI)Bay thẳng

Một chuyến bay không dừng lại trong khi xuất phát từ điểm đi.

Travel; Air travel
stdClass::__set_state(array( 'id' => '1793804', 'url' => 'VI/adsorption', 'image' => '', 'title' => 'Sự hút bám', 'tags' => array ( 0 => 'Sự hút bám', 1 => 'Agricultural chemicals', 2 => 'Pesticides', 3 => '', ), 'term' => 'Sự hút bám', 'source_id' => 10563, 'type' => 'term', 'namespace' => 1962, 'nstext' => 'VI', 'industry' => array ( 0 => 'Agricultural chemicals', ), 'category' => array ( 0 => 'Pesticides', ), 'lastedit' => '20111124031006', 'part_of_speech' => 'noun', 'creation_user' => 'phantrongtue', 'special_term' => '', 'definition' => 'Loại bỏ ô nhiễm không khí hoặc nước bằng cách lấy đi chất gây ô nhiễm trên bề mặt vật chất rắn; ví dụ phương pháp tiến tiến để xử lý nước thải bằng cácbon nhằm loại bỏ các chất hữu cơ từ nước thải.', 'usage_comment' => '', 'glossary' => '', 'width' => 0, 'height' => 0, '_version_' => 1503605439664750594, 'nstext_full' => 'Vietnamese (VI)', 's_attr' => stdClass::__set_state(array( 'Term' => 'adsorption', 'Definition' => 'the attachment of one substance to the surface of another; the concentration of a gas or a substance in solution in a liquid on a surface in contact with the gas or liquid, resulting in a relatively high concentration of the gas or solution at the surface. Cf. absorption.', 'Part of Speech' => 'noun', 'Industry' => 'Pharmaceutical; Medical devices', 'Product Category' => 'Pesticides', 'Domain' => 'Documentation', 'Usage Status' => 'New', 'Creation User' => 'Mystic', 'Creation Date' => '2010/4/15', 'Revision User' => 'Mystic', 'Revision Date' => '2010/4/15', 'Translation' => 'adsorption', 'Synonmy' => 'sticking to a surface', 'Source Lang' => '1180', )), 's_namespace_text' => 'EN', 's_namespace_text_full' => 'English (EN)', 's_title' => 'adsorption', ))

English (EN)adsorption

the attachment of one substance to the surface of another; the concentration of a gas or a substance in solution in a liquid on a surface in contact with the gas or liquid, resulting in a relatively high concentration of the gas or solution at the surface. ...

Vietnamese (VI)Sự hút bám

Loại bỏ ô nhiễm không khí hoặc nước bằng cách lấy đi chất gây ô nhiễm trên bề mặt vật chất rắn; ví dụ phương pháp tiến tiến để xử lý nước thải bằng cácbon nhằm loại bỏ các chất hữu cơ từ nước ...

Agricultural chemicals; Pesticides
stdClass::__set_state(array( 'id' => '1793805', 'url' => 'VI/irrigation', 'image' => '', 'title' => 'Thủy lợi', 'tags' => array ( 0 => 'Thủy lợi', 1 => 'Agricultural chemicals', 2 => 'Pesticides', 3 => '', ), 'term' => 'Thủy lợi', 'source_id' => 11194, 'type' => 'term', 'namespace' => 1962, 'nstext' => 'VI', 'industry' => array ( 0 => 'Agricultural chemicals', ), 'category' => array ( 0 => 'Pesticides', ), 'lastedit' => '20111124031022', 'part_of_speech' => 'noun', 'creation_user' => 'phantrongtue', 'special_term' => '', 'definition' => 'Sử dụng nước hoặc nước thải cấp cho những vùng đata để cung cấp nước và chất dinh dưỡng cần thiết cho cây trồng.', 'usage_comment' => '', 'glossary' => '', 'width' => 0, 'height' => 0, '_version_' => 1503605439664750595, 'nstext_full' => 'Vietnamese (VI)', 's_attr' => stdClass::__set_state(array( 'Term' => 'irrigation', 'Definition' => 'washing by a stream of water or other fluid.', 'Part of Speech' => 'noun', 'Industry' => 'Pharmaceutical; Medical devices', 'Product Category' => 'Pesticides', 'Domain' => 'Documentation', 'Usage Status' => 'New', 'Creation User' => 'Termstar', 'Creation Date' => '2010/4/19', 'Revision User' => 'Termstar', 'Revision Date' => '2010/4/19', 'Translation' => 'irrigation', 'Synonmy' => 'washing', 'Source Lang' => '1180', )), 's_namespace_text' => 'EN', 's_namespace_text_full' => 'English (EN)', 's_title' => 'irrigation', ))

English (EN)irrigation

washing by a stream of water or other fluid.

Vietnamese (VI)Thủy lợi

Sử dụng nước hoặc nước thải cấp cho những vùng đata để cung cấp nước và chất dinh dưỡng cần thiết cho cây trồng.

Agricultural chemicals; Pesticides
stdClass::__set_state(array( 'id' => '2808706', 'url' => 'VI/microstructure_₃', 'image' => '', 'title' => 'Vi kết cấu', 'tags' => array ( 0 => 'Vi kết cấu', 1 => 'Mechanical equipment', 2 => 'General technical terms', 3 => 'IPL_twgid1295944640970412', ), 'term' => 'Vi kết cấu', 'source_id' => 650156, 'type' => 'term', 'namespace' => 1962, 'nstext' => 'VI', 'industry' => array ( 0 => 'Mechanical equipment', ), 'category' => array ( 0 => 'General technical terms', ), 'lastedit' => '20120516095504', 'part_of_speech' => 'noun', 'creation_user' => 'phantrongtue', 'special_term' => '', 'definition' => 'Cấu trúc của bề mặt có sẵn hoặc lá vật chất mỏng được xem dưới kính hiển vi với độ phóng đại lên tới 25 lần.', 'usage_comment' => '', 'glossary' => 'IPL_twgid1295944640970412', 'width' => 0, 'height' => 0, '_version_' => 1503610122317856772, 'nstext_full' => 'Vietnamese (VI)', 's_attr' => stdClass::__set_state(array( 'Term' => 'microstructure', 'Definition' => 'the structure of a prepared surface or thin foil of material as revealed by a microscope above 25× magnification', 'Part of Speech' => 'noun', 'Usage Status' => 'New', 'Industry' => 'Mechanical equipment', 'Product Category' => 'General technical terms', 'Creation User' => 'zoe.brasier', 'Creation Date' => '2011/1/25', 'Glossary' => 'IPL_twgid1295944640970412', 'Source Lang' => '1180', )), 's_namespace_text' => 'EN', 's_namespace_text_full' => 'English (EN)', 's_title' => 'microstructure_₃', ))

English (EN)microstructure

the structure of a prepared surface or thin foil of material as revealed by a microscope above 25× magnification

Vietnamese (VI)Vi kết cấu

Cấu trúc của bề mặt có sẵn hoặc lá vật chất mỏng được xem dưới kính hiển vi với độ phóng đại lên tới 25 lần.

Mechanical equipment; General technical terms
stdClass::__set_state(array( 'id' => '2794588', 'url' => 'VI/Majid_Jamali_Fashi', 'image' => '50804078 fashafp-1337069596.jpg;', 'title' => 'Majid Jamali Fashi', 'tags' => array ( 0 => 'Majid Jamali Fashi', 1 => 'People', 2 => 'Criminals', 3 => '', ), 'term' => 'Majid Jamali Fashi', 'source_id' => 2794432, 'type' => 'term', 'namespace' => 1962, 'nstext' => 'VI', 'industry' => array ( 0 => 'People', ), 'category' => array ( 0 => 'Criminals', ), 'lastedit' => '20120516092728', 'part_of_speech' => 'proper noun', 'creation_user' => 'phantrongtue', 'special_term' => '', 'definition' => 'Majid Jamali Fashi, người đàn ông 24 tuổi bị kết tội và bị treo cổ do giết chết giáo sư Massoud Ali Mohammadi ở Iran vào năm 2010. Hãng tin chính Iran Photographer, đã tuyên bố Fashi đã bị cáo buộc là một điệp viên cho Israel và nhận được $120.000 cho việc giết chết giáo sư. Fashi bị xét xử, kết án trong tháng tám 2011 và bị treo cổ vào thứ ba 15 tháng năm 2012.', 'usage_comment' => '', 'glossary' => '', 'width' => 304, 'height' => 171, '_version_' => 1503610055766835200, 'nstext_full' => 'Vietnamese (VI)', 's_attr' => stdClass::__set_state(array( 'Term' => 'Majid Jamali Fashi', 'Definition' => 'Majid Jamali Fashi was a 24 year-old man convicted and hanged for killing Professor Massoud Ali Mohammadi in Iran in 2010. Iran\'s main news agency, Irna, has stated that Fashi was accused of being a spy for Israel and received $120,000 for the killing. Fashi was tried and convicted in August 2011 and hanged on Tuesday 15 May 2012.', 'Part of Speech' => 'proper noun', 'Usage Status' => 'New', 'Sample Image' => '50804078 fashafp-1337069596.jpg;', 'Industry' => 'People', 'Product Category' => 'Criminals', 'Special Term' => 'TIN', 'Creation User' => 'ateare', 'Creation Date' => '2012/5/15', 'Source Lang' => '1180', )), 's_namespace_text' => 'EN', 's_namespace_text_full' => 'English (EN)', 's_title' => 'Majid_Jamali_Fashi', ))

English (EN)Majid Jamali Fashi

Majid Jamali Fashi was a 24 year-old man convicted and hanged for killing Professor Massoud Ali Mohammadi in Iran in 2010. Iran's main news agency, Irna, has stated that Fashi was accused of being a spy for Israel and received $120,000 for the killing. Fashi ...

Vietnamese (VI)Majid Jamali Fashi

Majid Jamali Fashi, người đàn ông 24 tuổi bị kết tội và bị treo cổ do giết chết giáo sư Massoud Ali Mohammadi ở Iran vào năm 2010. Hãng tin chính Iran Photographer, đã tuyên bố Fashi đã bị cáo buộc là một điệp viên cho Israel và nhận được $120.000 cho việc ...

People; Criminals
stdClass::__set_state(array( 'id' => '1793832', 'url' => 'VI/indoor_air_quality', 'image' => '', 'title' => 'Chất lượng không khí trong phòng', 'tags' => array ( 0 => 'Chất lượng không khí trong phòng', 1 => 'Environment', 2 => 'Accountancy', 3 => '', ), 'term' => 'Chất lượng không khí trong phòng', 'source_id' => 498130, 'type' => 'term', 'namespace' => 1962, 'nstext' => 'VI', 'industry' => array ( 0 => 'Environment', ), 'category' => array ( 0 => 'Accountancy', ), 'lastedit' => '20111124033025', 'part_of_speech' => 'noun', 'creation_user' => 'phantrongtue', 'special_term' => '', 'definition' => 'Chất lượng không khí trong phòng (IAQ) là thuật ngữ liên quan đến chất lượng không khi bên trong và xung quanh tòa nhà và công trình kiến trúc, đặc biiét liên quan đến sức khỏe và cuộc sống tiện nghi của dân cư trong khu nhà.', 'usage_comment' => '', 'glossary' => '', 'width' => 0, 'height' => 0, '_version_' => 1503605439669993475, 'nstext_full' => 'Vietnamese (VI)', 's_attr' => stdClass::__set_state(array( 'Term' => 'indoor air quality', 'Definition' => 'indoor air quality (IAQ) is a term referring to the air quality within and around buildings and structures, especially as it relates to the health and comfort of building occupants.', 'Domain' => 'Documentation', 'Industry' => 'Environment', 'Part of Speech' => 'noun', 'Product Category' => 'Accountancy', 'Usage Status' => 'New', 'Creation User' => 'chengzhao', 'Creation Date' => '2010/12/4', 'Source Lang' => '1180', )), 's_namespace_text' => 'EN', 's_namespace_text_full' => 'English (EN)', 's_title' => 'indoor_air_quality', ))

English (EN)indoor air quality

indoor air quality (IAQ) is a term referring to the air quality within and around buildings and structures, especially as it relates to the health and comfort of building occupants.

Vietnamese (VI)Chất lượng không khí trong phòng

Chất lượng không khí trong phòng (IAQ) là thuật ngữ liên quan đến chất lượng không khi bên trong và xung quanh tòa nhà và công trình kiến trúc, đặc biiét liên quan đến sức khỏe và cuộc sống tiện nghi của dân cư trong khu ...

Environment; Accountancy
stdClass::__set_state(array( 'id' => '1794341', 'url' => 'VI/interline_connection', 'image' => '', 'title' => 'Liên kết', 'tags' => array ( 0 => 'Liên kết', 1 => 'Travel', 2 => 'Air travel', 3 => '', ), 'term' => 'Liên kết', 'source_id' => 515319, 'type' => 'term', 'namespace' => 1962, 'nstext' => 'VI', 'industry' => array ( 0 => 'Travel', ), 'category' => array ( 0 => 'Air travel', ), 'lastedit' => '20111124093523', 'part_of_speech' => 'noun', 'creation_user' => 'phantrongtue', 'special_term' => '', 'definition' => 'Một chuyến bay của công ty hàng không kết nối với chuyến bay của hãng khác.', 'usage_comment' => '', 'glossary' => '', 'width' => 0, 'height' => 0, '_version_' => 1503605441782874113, 'nstext_full' => 'Vietnamese (VI)', 's_attr' => stdClass::__set_state(array( 'Term' => 'interline connection', 'Definition' => 'A flight on one airline that connects to a flight on another carrier.', 'Domain' => 'Documentation', 'Industry' => 'Travel', 'Part of Speech' => 'noun', 'Product Category' => 'Air travel', 'Usage Status' => 'New', 'Creation User' => 'AyreB', 'Creation Date' => '2010/12/22', 'Source Lang' => '1180', )), 's_namespace_text' => 'EN', 's_namespace_text_full' => 'English (EN)', 's_title' => 'interline_connection', ))

English (EN)interline connection

A flight on one airline that connects to a flight on another carrier.

Vietnamese (VI)Liên kết

Một chuyến bay của công ty hàng không kết nối với chuyến bay của hãng khác.

Travel; Air travel
stdClass::__set_state(array( 'id' => '2808703', 'url' => 'VI/cutting_tool_inserts', 'image' => '', 'title' => 'Dụng cụ cắt chi tiết', 'tags' => array ( 0 => 'Dụng cụ cắt chi tiết', 1 => 'Mechanical equipment', 2 => 'Technical Terms-General', 3 => 'Technical_Terms_twgid1295444476624950', ), 'term' => 'Dụng cụ cắt chi tiết', 'source_id' => 617931, 'type' => 'term', 'namespace' => 1962, 'nstext' => 'VI', 'industry' => array ( 0 => 'Mechanical equipment', ), 'category' => array ( 0 => 'Technical Terms-General', ), 'lastedit' => '20120516095502', 'part_of_speech' => 'noun', 'creation_user' => 'phantrongtue', 'special_term' => '', 'definition' => 'Có thể thay thế được cho dụng cắt đặc trưng bao gồm lưỡi cắt thực', 'usage_comment' => '', 'glossary' => 'Technical_Terms_twgid1295444476624950', 'width' => 0, 'height' => 0, '_version_' => 1503610122317856769, 'nstext_full' => 'Vietnamese (VI)', 's_attr' => stdClass::__set_state(array( 'Term' => 'cutting tool inserts', 'Definition' => 'Replaceable attachments for cutting tools that typically contain the actual cutting edge.', 'Part of Speech' => 'noun', 'Usage Status' => 'New', 'Industry' => 'Mechanical equipment', 'Product Category' => 'Technical Terms-General', 'See Also' => 'ht//www.globalspec.com/learnmore/manufacturing_process_equipment/cutting_tools/tool_inserts_₀', 'Creation User' => 'jaywhitten', 'Creation Date' => '2011/1/19', 'Glossary' => 'Technical_Terms_twgid1295444476624950', 'Source Lang' => '1180', )), 's_namespace_text' => 'EN', 's_namespace_text_full' => 'English (EN)', 's_title' => 'cutting_tool_inserts', ))

English (EN)cutting tool inserts

Replaceable attachments for cutting tools that typically contain the actual cutting edge.

Vietnamese (VI)Dụng cụ cắt chi tiết

Có thể thay thế được cho dụng cắt đặc trưng bao gồm lưỡi cắt thực

Mechanical equipment; Technical Terms-General