portrait

springvn20

Viet Nam

Translate From: English (EN)

Translate To: English (EN); Vietnamese (VI)

1,164

Words Translated

44

Terms Translated

springvn20’s Selected Translation Work

Terms and text shown below represent springvn20’s contributions to TermWiki.com, a free terminology website and knowledge resource for the translation community.

stdClass::__set_state(array( 'id' => '1475877', 'url' => 'VI/Strayer_University', 'image' => '', 'title' => 'Trường đại học Strayer', 'tags' => array ( 0 => 'Trường đại học Strayer', 1 => 'Education', 2 => 'Colleges & universities', 3 => '', ), 'term' => 'Trường đại học Strayer', 'source_id' => 1302031, 'type' => 'term', 'namespace' => 1962, 'nstext' => 'VI', 'industry' => array ( 0 => 'Education', ), 'category' => array ( 0 => 'Colleges & universities', ), 'lastedit' => '20110714060007', 'part_of_speech' => 'proper noun', 'creation_user' => 'springvn20', 'special_term' => '', 'definition' => 'Đặt tại Baltimore, Maryland, Đại học Strayer là một viện nghiên cứu tư nhân chuyên vào lĩnh vực giáo dục cao hơn cho những người đi làm. Trường có khoảng hơn 54,000 sinh viên và hơn 80 giảng đường trên khắp cả nước', 'usage_comment' => '', 'glossary' => '', 'width' => 0, 'height' => 0, '_version_' => 1503604043806670851, 'nstext_full' => 'Vietnamese (VI)', 's_attr' => stdClass::__set_state(array( 'Term' => 'Strayer University', 'Definition' => 'Located in Baltimore, Maryland, Strayer College is a private institution that specializes in higher education for working adults, and has over 54,000 students in its over 80 campuses nationwide.', 'Industry' => 'Education', 'Part of Speech' => 'proper noun', 'Product Category' => 'Colleges & universities', 'Usage Status' => 'New', 'Synonym' => '', 'Creation User' => 'tkadry', 'Creation Date' => '2011/5/23', 'Source Lang' => '1180', )), 's_namespace_text' => 'EN', 's_namespace_text_full' => 'English (EN)', 's_title' => 'Strayer_University', ))

English (EN)Strayer University

Located in Baltimore, Maryland, Strayer College is a private institution that specializes in higher education for working adults, and has over 54,000 students in its over 80 campuses nationwide.

Vietnamese (VI)Trường đại học Strayer

Đặt tại Baltimore, Maryland, Đại học Strayer là một viện nghiên cứu tư nhân chuyên vào lĩnh vực giáo dục cao hơn cho những người đi làm. Trường có khoảng hơn 54,000 sinh viên và hơn 80 giảng đường trên khắp cả ...

Education; Colleges & universities
stdClass::__set_state(array( 'id' => '1475878', 'url' => 'VI/Rutgers_University', 'image' => '', 'title' => 'Trường đại học Rutgers', 'tags' => array ( 0 => 'Trường đại học Rutgers', 1 => 'Education', 2 => 'Colleges & universities', 3 => '', ), 'term' => 'Trường đại học Rutgers', 'source_id' => 1302827, 'type' => 'term', 'namespace' => 1962, 'nstext' => 'VI', 'industry' => array ( 0 => 'Education', ), 'category' => array ( 0 => 'Colleges & universities', ), 'lastedit' => '20110714060008', 'part_of_speech' => 'proper noun', 'creation_user' => 'springvn20', 'special_term' => '', 'definition' => 'Đây là viện giáo dục cao lớn nhất ở New Jersey, Rutgers là một trường đại học nghiên cứu công cộng được đặt tại New Brunswick và Piscataway, Newark và Camden, New Jersey. Được thành lập năm 1766, trường có hơn 52,000 sinh viên ở 175 nghành học, là trường đại học lâu đời thứ 8 ở Mỹ', 'usage_comment' => '', 'glossary' => '', 'width' => 0, 'height' => 0, '_version_' => 1503604043806670852, 'nstext_full' => 'Vietnamese (VI)', 's_attr' => stdClass::__set_state(array( 'Term' => 'Rutgers University', 'Definition' => 'The largest higher learning institution in New Jersey, Rutgers is a public research university located in New Brunswick and Piscataway, Newark and Camden, New jersey. The university has over 52,000 students in more than 175 academic departments, and was founded in 1766, making it the eighth oldest college in the United States.', 'Industry' => 'Education', 'Part of Speech' => 'proper noun', 'Product Category' => 'Colleges & universities', 'Usage Status' => 'New', 'Synonym' => '', 'Creation User' => 'tkadry', 'Creation Date' => '2011/5/23', 'Source Lang' => '1180', )), 's_namespace_text' => 'EN', 's_namespace_text_full' => 'English (EN)', 's_title' => 'Rutgers_University', ))

English (EN)Rutgers University

The largest higher learning institution in New Jersey, Rutgers is a public research university located in New Brunswick and Piscataway, Newark and Camden, New jersey. The university has over 52,000 students in more than 175 academic departments, and was ...

Vietnamese (VI)Trường đại học Rutgers

Đây là viện giáo dục cao lớn nhất ở New Jersey, Rutgers là một trường đại học nghiên cứu công cộng được đặt tại New Brunswick và Piscataway, Newark và Camden, New Jersey. Được thành lập năm 1766, trường có hơn 52,000 sinh viên ở 175 nghành học, là trường đại ...

Education; Colleges & universities
stdClass::__set_state(array( 'id' => '1476261', 'url' => 'VI/secondary_₁', 'image' => '', 'title' => 'Cổ phiếu thứ cấp', 'tags' => array ( 0 => 'Cổ phiếu thứ cấp', 1 => 'Banking', 2 => 'Initial public offering', 3 => '', ), 'term' => 'Cổ phiếu thứ cấp', 'source_id' => 113117, 'type' => 'term', 'namespace' => 1962, 'nstext' => 'VI', 'industry' => array ( 0 => 'Banking', ), 'category' => array ( 0 => 'Initial public offering', ), 'lastedit' => '20110714091149', 'part_of_speech' => 'noun', 'creation_user' => 'springvn20', 'special_term' => '', 'definition' => 'Khi một công ty công phát hành thêm cổ phiếu', 'usage_comment' => '', 'glossary' => '', 'width' => 0, 'height' => 0, '_version_' => 1503604045676281858, 'nstext_full' => 'Vietnamese (VI)', 's_attr' => stdClass::__set_state(array( 'Term' => 'secondary', 'Definition' => 'When a public company issues additional shares to the public.', 'Part of Speech' => 'noun', 'Domain' => 'Marketing', 'Usage Status' => 'New', 'Industry' => 'Banking', 'Product Category' => 'Initial public offering', 'Creation User' => 'Vincent tsung', 'Creation Date' => '2010/7/19', 'Source Lang' => '1180', )), 's_namespace_text' => 'EN', 's_namespace_text_full' => 'English (EN)', 's_title' => 'secondary_₁', ))

English (EN)secondary

When a public company issues additional shares to the public.

Vietnamese (VI)Cổ phiếu thứ cấp

Khi một công ty công phát hành thêm cổ phiếu

Banking; Initial public offering
stdClass::__set_state(array( 'id' => '1475879', 'url' => 'VI/Montclair_State_University', 'image' => '', 'title' => 'Trường đại học Montclair', 'tags' => array ( 0 => 'Trường đại học Montclair', 1 => 'Education', 2 => 'Colleges & universities', 3 => '', ), 'term' => 'Trường đại học Montclair', 'source_id' => 1302828, 'type' => 'term', 'namespace' => 1962, 'nstext' => 'VI', 'industry' => array ( 0 => 'Education', ), 'category' => array ( 0 => 'Colleges & universities', ), 'lastedit' => '20110714060008', 'part_of_speech' => 'proper noun', 'creation_user' => 'springvn20', 'special_term' => '', 'definition' => 'Được đặt tại MOntclair, New Jersey, MOntclair State là viện đại học công với hơn 18,00 sinh viên, là trường lớn thứ 2 tại New Jersey. Theo tạp chí Forbes năm 2009, Montclair được xem là "trường đại học công tốt nhất ở new Jersey" và tốt thứ 3 trên toàn nước Mỹ', 'usage_comment' => '', 'glossary' => '', 'width' => 0, 'height' => 0, '_version_' => 1503604043807719424, 'nstext_full' => 'Vietnamese (VI)', 's_attr' => stdClass::__set_state(array( 'Term' => 'Montclair State University', 'Definition' => 'Located in Montclair, New Jersey, Montclair State is a public research university with over 18,000 students, making it New Jersey\'s second largest school. According to Forbes Magazine in 2009, the university is considered the "Best Public University in New Jersey," and the third best in the state.', 'Industry' => 'Education', 'Part of Speech' => 'proper noun', 'Product Category' => 'Colleges & universities', 'Usage Status' => 'New', 'Synonym' => '', 'Creation User' => 'tkadry', 'Creation Date' => '2011/5/23', 'Source Lang' => '1180', )), 's_namespace_text' => 'EN', 's_namespace_text_full' => 'English (EN)', 's_title' => 'Montclair_State_University', ))

English (EN)Montclair State University

Located in Montclair, New Jersey, Montclair State is a public research university with over 18,000 students, making it New Jersey's second largest school. According to Forbes Magazine in 2009, the university is considered the "Best Public University in New ...

Vietnamese (VI)Trường đại học Montclair

Được đặt tại MOntclair, New Jersey, MOntclair State là viện đại học công với hơn 18,00 sinh viên, là trường lớn thứ 2 tại New Jersey. Theo tạp chí Forbes năm 2009, Montclair được xem là "trường đại học công tốt nhất ở new Jersey" và tốt thứ 3 trên toàn nước ...

Education; Colleges & universities
stdClass::__set_state(array( 'id' => '1475867', 'url' => 'VI/University_of_Akron', 'image' => '', 'title' => 'Trường Đại Học Akron', 'tags' => array ( 0 => 'Trường Đại Học Akron', 1 => 'Education', 2 => 'Colleges & universities', 3 => '', ), 'term' => 'Trường Đại Học Akron', 'source_id' => 1302020, 'type' => 'term', 'namespace' => 1962, 'nstext' => 'VI', 'industry' => array ( 0 => 'Education', ), 'category' => array ( 0 => 'Colleges & universities', ), 'lastedit' => '20110714054505', 'part_of_speech' => 'proper noun', 'creation_user' => 'springvn20', 'special_term' => '', 'definition' => 'Một trường đại học nghiên cứu công đặt tại Akron, Ohio được thành lập năm 1870. Trường có hơn 28,000 sinh viên và nổi tiếng nhất với trường đại học khoa ọc tổng hợp và chế tạo tổng hợp', 'usage_comment' => '', 'glossary' => '', 'width' => 0, 'height' => 0, '_version_' => 1503604043804573698, 'nstext_full' => 'Vietnamese (VI)', 's_attr' => stdClass::__set_state(array( 'Term' => 'University of Akron', 'Definition' => 'A public research university located in Akron, Ohio, and founded in 1870. The institution has over 28,000 students, and is best known for its College of Polymer Science and Polymer Engineering.', 'Industry' => 'Education', 'Part of Speech' => 'proper noun', 'Product Category' => 'Colleges & universities', 'Usage Status' => 'New', 'Synonym' => '', 'Creation User' => 'tkadry', 'Creation Date' => '2011/5/23', 'Source Lang' => '1180', )), 's_namespace_text' => 'EN', 's_namespace_text_full' => 'English (EN)', 's_title' => 'University_of_Akron', ))

English (EN)University of Akron

A public research university located in Akron, Ohio, and founded in 1870. The institution has over 28,000 students, and is best known for its College of Polymer Science and Polymer Engineering.

Vietnamese (VI)Trường Đại Học Akron

Một trường đại học nghiên cứu công đặt tại Akron, Ohio được thành lập năm 1870. Trường có hơn 28,000 sinh viên và nổi tiếng nhất với trường đại học khoa ọc tổng hợp và chế tạo tổng hợp

Education; Colleges & universities
stdClass::__set_state(array( 'id' => '1475857', 'url' => 'VI/buying_power_₁', 'image' => '', 'title' => 'Sức mua', 'tags' => array ( 0 => 'Sức mua', 1 => 'Financial services', 2 => 'Funds', 3 => 'Merrill Lynch', 4 => '', ), 'term' => 'Sức mua', 'source_id' => 129739, 'type' => 'term', 'namespace' => 1962, 'nstext' => 'VI', 'industry' => array ( 0 => 'Financial services', ), 'category' => array ( 0 => 'Funds', ), 'company' => array ( 0 => 'Merrill Lynch', ), 'lastedit' => '20110714051506', 'part_of_speech' => 'noun', 'creation_user' => 'springvn20', 'special_term' => '', 'definition' => 'Số tiền dùng để mua chứng khoán biên mà không phải đặt cọc thêm chứng khoán hoặc các quỹ bổ sung', 'usage_comment' => '', 'glossary' => '', 'width' => 0, 'height' => 0, '_version_' => 1503604043802476546, 'nstext_full' => 'Vietnamese (VI)', 's_attr' => stdClass::__set_state(array( 'Term' => 'buying power', 'Definition' => 'The amount which can be used for purchases of marginable securities without deposit of additional funds or securities.', 'Part of Speech' => 'noun', 'Domain' => 'Documentation; Marketing', 'Usage Status' => 'New', 'Industry' => 'Financial services', 'Product Category' => 'Funds', 'Company' => 'Merrill Lynch', 'Creation User' => 'MJ63', 'Creation Date' => '2010/8/2', 'Source Lang' => '1180', )), 's_namespace_text' => 'EN', 's_namespace_text_full' => 'English (EN)', 's_title' => 'buying_power_₁', ))

English (EN)buying power

The amount which can be used for purchases of marginable securities without deposit of additional funds or securities.

Vietnamese (VI)Sức mua

Số tiền dùng để mua chứng khoán biên mà không phải đặt cọc thêm chứng khoán hoặc các quỹ bổ sung

Financial services; Funds
stdClass::__set_state(array( 'id' => '1475858', 'url' => 'VI/x-band', 'image' => '', 'title' => 'sóng x-band', 'tags' => array ( 0 => 'sóng x-band', 1 => 'Aerospace', 2 => 'Space flight', 3 => 'NASA', 4 => '', ), 'term' => 'sóng x-band', 'source_id' => 433674, 'type' => 'term', 'namespace' => 1962, 'nstext' => 'VI', 'industry' => array ( 0 => 'Aerospace', ), 'category' => array ( 0 => 'Space flight', ), 'company' => array ( 0 => 'NASA', ), 'lastedit' => '20110714052002', 'part_of_speech' => 'noun', 'creation_user' => 'springvn20', 'special_term' => '', 'definition' => 'Tần số đài phát thanh trong tần số từ 8 đến 12 ghz', 'usage_comment' => '', 'glossary' => '', 'width' => 0, 'height' => 0, '_version_' => 1503604043802476547, 'nstext_full' => 'Vietnamese (VI)', 's_attr' => stdClass::__set_state(array( 'Term' => 'x-band', 'Company' => 'NASA', 'Definition' => 'A range of microwave radio frequencies in the neighborhood of 8 to 12 ghz.', 'Domain' => 'Documentation', 'Industry' => 'Aerospace', 'Part of Speech' => 'noun', 'Product Category' => 'Space flight', 'Usage Status' => 'New', 'Creation User' => 'JimS10', 'Creation Date' => '2010/11/11', 'Source Lang' => '1180', )), 's_namespace_text' => 'EN', 's_namespace_text_full' => 'English (EN)', 's_title' => 'x-band', ))

English (EN)x-band

A range of microwave radio frequencies in the neighborhood of 8 to 12 ghz.

Vietnamese (VI)sóng x-band

Tần số đài phát thanh trong tần số từ 8 đến 12 ghz

Aerospace; Space flight
stdClass::__set_state(array( 'id' => '1476110', 'url' => 'VI/issue_price', 'image' => '', 'title' => 'Giá phát hành', 'tags' => array ( 0 => 'Giá phát hành', 1 => 'Banking', 2 => 'Initial public offering', 3 => '', ), 'term' => 'Giá phát hành', 'source_id' => 113078, 'type' => 'term', 'namespace' => 1962, 'nstext' => 'VI', 'industry' => array ( 0 => 'Banking', ), 'category' => array ( 0 => 'Initial public offering', ), 'lastedit' => '20110714090018', 'part_of_speech' => 'noun', 'creation_user' => 'springvn20', 'special_term' => '', 'definition' => 'Giá một chứng khoán mới được bán ra', 'usage_comment' => '', 'glossary' => '', 'width' => 0, 'height' => 0, '_version_' => 1503604045000998916, 'nstext_full' => 'Vietnamese (VI)', 's_attr' => stdClass::__set_state(array( 'Term' => 'issue price', 'Definition' => 'The price at which a new security will be sold to the public.', 'Part of Speech' => 'noun', 'Domain' => 'Marketing', 'Usage Status' => 'New', 'Industry' => 'Banking', 'Product Category' => 'Initial public offering', 'Creation User' => 'Vincent tsung', 'Creation Date' => '2010/7/19', 'Source Lang' => '1180', )), 's_namespace_text' => 'EN', 's_namespace_text_full' => 'English (EN)', 's_title' => 'issue_price', ))

English (EN)issue price

The price at which a new security will be sold to the public.

Vietnamese (VI)Giá phát hành

Giá một chứng khoán mới được bán ra

Banking; Initial public offering
stdClass::__set_state(array( 'id' => '1475953', 'url' => 'VI/inventory_₆', 'image' => '', 'title' => 'Tồn kho', 'tags' => array ( 0 => 'Tồn kho', 1 => 'Accounting', 2 => 'Accounting software', 3 => '', ), 'term' => 'Tồn kho', 'source_id' => 507082, 'type' => 'term', 'namespace' => 1962, 'nstext' => 'VI', 'industry' => array ( 0 => 'Accounting', ), 'category' => array ( 0 => 'Accounting software', ), 'lastedit' => '20110714075511', 'part_of_speech' => 'noun', 'creation_user' => 'springvn20', 'special_term' => '', 'definition' => 'Danh sách liệt kê các đồ đạc, dụng cụ trong một tòa nhà', 'usage_comment' => '', 'glossary' => '', 'width' => 0, 'height' => 0, '_version_' => 1503604044205129728, 'nstext_full' => 'Vietnamese (VI)', 's_attr' => stdClass::__set_state(array( 'Term' => 'inventory', 'Definition' => 'a written list of all the objects, furniture, etc. in a particular building', 'Domain' => 'Documentation', 'Industry' => 'Accounting', 'Part of Speech' => 'noun', 'Product Category' => 'Accounting software', 'Usage Status' => 'New', 'Creation User' => 'jwan', 'Creation Date' => '2010/12/13', 'Source Lang' => '1180', )), 's_namespace_text' => 'EN', 's_namespace_text_full' => 'English (EN)', 's_title' => 'inventory_₆', ))

English (EN)inventory

a written list of all the objects, furniture, etc. in a particular building

Vietnamese (VI)Tồn kho

Danh sách liệt kê các đồ đạc, dụng cụ trong một tòa nhà

Accounting; Accounting software
stdClass::__set_state(array( 'id' => '1476003', 'url' => 'VI/verso_₁', 'image' => '', 'title' => 'trang sau', 'tags' => array ( 0 => 'trang sau', 1 => 'Art history', 2 => 'Visual arts', 3 => '', ), 'term' => 'trang sau', 'source_id' => 744531, 'type' => 'term', 'namespace' => 1962, 'nstext' => 'VI', 'industry' => array ( 0 => 'Art history', ), 'category' => array ( 0 => 'Visual arts', ), 'lastedit' => '20110714083005', 'part_of_speech' => 'noun', 'creation_user' => 'springvn20', 'special_term' => '', 'definition' => 'xem folio', 'usage_comment' => '', 'glossary' => '', 'width' => 0, 'height' => 0, '_version_' => 1503604044561645569, 'nstext_full' => 'Vietnamese (VI)', 's_attr' => stdClass::__set_state(array( 'Term' => 'verso', 'Definition' => 'See folio.', 'Domain' => 'Documentation', 'Industry' => 'Art history', 'Part of Speech' => 'noun', 'Product Category' => 'Visual arts', 'Usage Status' => 'New', 'Creation User' => 'Gabrielle Tait', 'Creation Date' => '2011/2/14', 'Source Lang' => '1180', )), 's_namespace_text' => 'EN', 's_namespace_text_full' => 'English (EN)', 's_title' => 'verso_₁', ))

English (EN)verso

See folio.

Vietnamese (VI)trang sau

xem folio

Art history; Visual arts