portrait

springvn20

Viet Nam

Translate From: English (EN)

Translate To: English (EN); Vietnamese (VI)

1,164

Words Translated

44

Terms Translated

springvn20’s Selected Translation Work

Terms and text shown below represent springvn20’s contributions to TermWiki.com, a free terminology website and knowledge resource for the translation community.

stdClass::__set_state(array( 'id' => '1475952', 'url' => 'VI/charge_₁₆', 'image' => '', 'title' => 'phí', 'tags' => array ( 0 => 'phí', 1 => 'Accounting', 2 => 'Accounting software', 3 => '', ), 'term' => 'phí', 'source_id' => 507085, 'type' => 'term', 'namespace' => 1962, 'nstext' => 'VI', 'industry' => array ( 0 => 'Accounting', ), 'category' => array ( 0 => 'Accounting software', ), 'lastedit' => '20110714075511', 'part_of_speech' => 'noun', 'creation_user' => 'springvn20', 'special_term' => '', 'definition' => 'Số tiền ai đó yêu cầu cho một dịch vụ hoặc hàng hóa', 'usage_comment' => '', 'glossary' => '', 'width' => 0, 'height' => 0, '_version_' => 1503604044204081153, 'nstext_full' => 'Vietnamese (VI)', 's_attr' => stdClass::__set_state(array( 'Term' => 'charge', 'Definition' => 'the amount of money that sb asks for goods and services', 'Domain' => 'Documentation', 'Industry' => 'Accounting', 'Part of Speech' => 'noun', 'Product Category' => 'Accounting software', 'Usage Status' => 'New', 'Creation User' => 'jwan', 'Creation Date' => '2010/12/13', 'Source Lang' => '1180', )), 's_namespace_text' => 'EN', 's_namespace_text_full' => 'English (EN)', 's_title' => 'charge_₁₆', ))

English (EN)charge

the amount of money that sb asks for goods and services

Vietnamese (VI)phí

Số tiền ai đó yêu cầu cho một dịch vụ hoặc hàng hóa

Accounting; Accounting software
stdClass::__set_state(array( 'id' => '1475864', 'url' => 'VI/Oakland_University', 'image' => '', 'title' => 'Trường đại học Oakland', 'tags' => array ( 0 => 'Trường đại học Oakland', 1 => 'Education', 2 => 'Colleges & universities', 3 => '', ), 'term' => 'Trường đại học Oakland', 'source_id' => 1302017, 'type' => 'term', 'namespace' => 1962, 'nstext' => 'VI', 'industry' => array ( 0 => 'Education', ), 'category' => array ( 0 => 'Colleges & universities', ), 'lastedit' => '20110714054502', 'part_of_speech' => 'proper noun', 'creation_user' => 'springvn20', 'special_term' => '', 'definition' => 'Đặt tại Auburn Hills và Rochester Hills Michigan, Đại học Oakland là trường đại học công cộng với tổng số sinh viên trên 19,000. Trường đại học Oakland đào tạo 132 chương trình đại học và bắt đầu cấp bằng M.D từ mùa thu năm 2011', 'usage_comment' => '', 'glossary' => '', 'width' => 0, 'height' => 0, '_version_' => 1503604043803525124, 'nstext_full' => 'Vietnamese (VI)', 's_attr' => stdClass::__set_state(array( 'Term' => 'Oakland University', 'Definition' => 'Located in Auburn Hills and Rochester Hills, Michigan, Oakland University is a public institution with an enrollment of over 19,000 students. Oakland University offers 132 undergraduate programs, and began offering M. D. degrees in the fall of 2011.', 'Industry' => 'Education', 'Part of Speech' => 'proper noun', 'Product Category' => 'Colleges & universities', 'Usage Status' => 'New', 'Synonym' => '', 'Creation User' => 'tkadry', 'Creation Date' => '2011/5/23', 'Source Lang' => '1180', )), 's_namespace_text' => 'EN', 's_namespace_text_full' => 'English (EN)', 's_title' => 'Oakland_University', ))

English (EN)Oakland University

Located in Auburn Hills and Rochester Hills, Michigan, Oakland University is a public institution with an enrollment of over 19,000 students. Oakland University offers 132 undergraduate programs, and began offering M. D. degrees in the fall of 2011.

Vietnamese (VI)Trường đại học Oakland

Đặt tại Auburn Hills và Rochester Hills Michigan, Đại học Oakland là trường đại học công cộng với tổng số sinh viên trên 19,000. Trường đại học Oakland đào tạo 132 chương trình đại học và bắt đầu cấp bằng M.D từ mùa thu năm ...

Education; Colleges & universities
stdClass::__set_state(array( 'id' => '1476099', 'url' => 'VI/holding_company_₁', 'image' => '', 'title' => 'Công ty nắm giữ', 'tags' => array ( 0 => 'Công ty nắm giữ', 1 => 'Banking', 2 => 'Initial public offering', 3 => '', ), 'term' => 'Công ty nắm giữ', 'source_id' => 113063, 'type' => 'term', 'namespace' => 1962, 'nstext' => 'VI', 'industry' => array ( 0 => 'Banking', ), 'category' => array ( 0 => 'Initial public offering', ), 'lastedit' => '20110714090009', 'part_of_speech' => 'noun', 'creation_user' => 'springvn20', 'special_term' => '', 'definition' => 'Một công ty nắm giữ đủ số cổ phiếu của một công ty khác đảm bảo điều hành bỏ phiếu', 'usage_comment' => '', 'glossary' => '', 'width' => 0, 'height' => 0, '_version_' => 1503604044786040835, 'nstext_full' => 'Vietnamese (VI)', 's_attr' => stdClass::__set_state(array( 'Term' => 'holding company', 'Definition' => 'A company that owns enough shares of another company to secure voting control.', 'Part of Speech' => 'noun', 'Domain' => 'Marketing', 'Usage Status' => 'New', 'Industry' => 'Banking', 'Product Category' => 'Initial public offering', 'Creation User' => 'Vincent tsung', 'Creation Date' => '2010/7/19', 'Source Lang' => '1180', )), 's_namespace_text' => 'EN', 's_namespace_text_full' => 'English (EN)', 's_title' => 'holding_company_₁', ))

English (EN)holding company

A company that owns enough shares of another company to secure voting control.

Vietnamese (VI)Công ty nắm giữ

Một công ty nắm giữ đủ số cổ phiếu của một công ty khác đảm bảo điều hành bỏ phiếu

Banking; Initial public offering
stdClass::__set_state(array( 'id' => '1476111', 'url' => 'VI/last_sale_₁', 'image' => '', 'title' => 'Giao dịch cuối', 'tags' => array ( 0 => 'Giao dịch cuối', 1 => 'Banking', 2 => 'Initial public offering', 3 => '', ), 'term' => 'Giao dịch cuối', 'source_id' => 113079, 'type' => 'term', 'namespace' => 1962, 'nstext' => 'VI', 'industry' => array ( 0 => 'Banking', ), 'category' => array ( 0 => 'Initial public offering', ), 'lastedit' => '20110714090019', 'part_of_speech' => 'noun', 'creation_user' => 'springvn20', 'special_term' => '', 'definition' => 'Giao dịch gần nhất của một chứng khoán', 'usage_comment' => '', 'glossary' => '', 'width' => 0, 'height' => 0, '_version_' => 1503604045002047488, 'nstext_full' => 'Vietnamese (VI)', 's_attr' => stdClass::__set_state(array( 'Term' => 'last sale', 'Definition' => 'A securities most recent transaction.', 'Part of Speech' => 'noun', 'Domain' => 'Marketing', 'Usage Status' => 'New', 'Industry' => 'Banking', 'Product Category' => 'Initial public offering', 'Creation User' => 'Vincent tsung', 'Creation Date' => '2010/7/19', 'Source Lang' => '1180', )), 's_namespace_text' => 'EN', 's_namespace_text_full' => 'English (EN)', 's_title' => 'last_sale_₁', ))

English (EN)last sale

A securities most recent transaction.

Vietnamese (VI)Giao dịch cuối

Giao dịch gần nhất của một chứng khoán

Banking; Initial public offering
stdClass::__set_state(array( 'id' => '1475867', 'url' => 'VI/University_of_Akron', 'image' => '', 'title' => 'Trường Đại Học Akron', 'tags' => array ( 0 => 'Trường Đại Học Akron', 1 => 'Education', 2 => 'Colleges & universities', 3 => '', ), 'term' => 'Trường Đại Học Akron', 'source_id' => 1302020, 'type' => 'term', 'namespace' => 1962, 'nstext' => 'VI', 'industry' => array ( 0 => 'Education', ), 'category' => array ( 0 => 'Colleges & universities', ), 'lastedit' => '20110714054505', 'part_of_speech' => 'proper noun', 'creation_user' => 'springvn20', 'special_term' => '', 'definition' => 'Một trường đại học nghiên cứu công đặt tại Akron, Ohio được thành lập năm 1870. Trường có hơn 28,000 sinh viên và nổi tiếng nhất với trường đại học khoa ọc tổng hợp và chế tạo tổng hợp', 'usage_comment' => '', 'glossary' => '', 'width' => 0, 'height' => 0, '_version_' => 1503604043804573698, 'nstext_full' => 'Vietnamese (VI)', 's_attr' => stdClass::__set_state(array( 'Term' => 'University of Akron', 'Definition' => 'A public research university located in Akron, Ohio, and founded in 1870. The institution has over 28,000 students, and is best known for its College of Polymer Science and Polymer Engineering.', 'Industry' => 'Education', 'Part of Speech' => 'proper noun', 'Product Category' => 'Colleges & universities', 'Usage Status' => 'New', 'Synonym' => '', 'Creation User' => 'tkadry', 'Creation Date' => '2011/5/23', 'Source Lang' => '1180', )), 's_namespace_text' => 'EN', 's_namespace_text_full' => 'English (EN)', 's_title' => 'University_of_Akron', ))

English (EN)University of Akron

A public research university located in Akron, Ohio, and founded in 1870. The institution has over 28,000 students, and is best known for its College of Polymer Science and Polymer Engineering.

Vietnamese (VI)Trường Đại Học Akron

Một trường đại học nghiên cứu công đặt tại Akron, Ohio được thành lập năm 1870. Trường có hơn 28,000 sinh viên và nổi tiếng nhất với trường đại học khoa ọc tổng hợp và chế tạo tổng hợp

Education; Colleges & universities
stdClass::__set_state(array( 'id' => '1475871', 'url' => 'VI/Florida_International_University', 'image' => '', 'title' => 'Trường đại học quốc tế Florida', 'tags' => array ( 0 => 'Trường đại học quốc tế Florida', 1 => 'Education', 2 => 'Colleges & universities', 3 => '', ), 'term' => 'Trường đại học quốc tế Florida', 'source_id' => 1302025, 'type' => 'term', 'namespace' => 1962, 'nstext' => 'VI', 'industry' => array ( 0 => 'Education', ), 'category' => array ( 0 => 'Colleges & universities', ), 'lastedit' => '20110714054507', 'part_of_speech' => 'proper noun', 'creation_user' => 'springvn20', 'special_term' => '', 'definition' => 'Đặt tại Miami, Florida, đây là viện nghiên cứu công cộng với hơn 36,000 sinh viên đang theo học và được xem là trường lớn thứ 13 tại Mỹ', 'usage_comment' => '', 'glossary' => '', 'width' => 0, 'height' => 0, '_version_' => 1503604043805622274, 'nstext_full' => 'Vietnamese (VI)', 's_attr' => stdClass::__set_state(array( 'Term' => 'Florida International University', 'Definition' => 'Located in Miami, Florida, the university is a public research institution with over 36,000 students, and is considered to be the thirteenth largest university in the United States.', 'Industry' => 'Education', 'Part of Speech' => 'proper noun', 'Product Category' => 'Colleges & universities', 'Usage Status' => 'New', 'Synonym' => '', 'Creation User' => 'tkadry', 'Creation Date' => '2011/5/23', 'Source Lang' => '1180', )), 's_namespace_text' => 'EN', 's_namespace_text_full' => 'English (EN)', 's_title' => 'Florida_International_University', ))

English (EN)Florida International University

Located in Miami, Florida, the university is a public research institution with over 36,000 students, and is considered to be the thirteenth largest university in the United States.

Vietnamese (VI)Trường đại học quốc tế Florida

Đặt tại Miami, Florida, đây là viện nghiên cứu công cộng với hơn 36,000 sinh viên đang theo học và được xem là trường lớn thứ 13 tại Mỹ

Education; Colleges & universities
stdClass::__set_state(array( 'id' => '1475866', 'url' => 'VI/Western_Michigan_University', 'image' => '', 'title' => 'Trường Đại học Tây Michigan', 'tags' => array ( 0 => 'Trường Đại học Tây Michigan', 1 => 'Education', 2 => 'Colleges & universities', 3 => '', ), 'term' => 'Trường Đại học Tây Michigan', 'source_id' => 1302019, 'type' => 'term', 'namespace' => 1962, 'nstext' => 'VI', 'industry' => array ( 0 => 'Education', ), 'category' => array ( 0 => 'Colleges & universities', ), 'lastedit' => '20110714054504', 'part_of_speech' => 'proper noun', 'creation_user' => 'springvn20', 'special_term' => '', 'definition' => 'Trường đại học công cộng đặt tại Kalamazoo, Michigan tuyển sinh hơn 25,000 sinh viên. Trường Đại học Tây Michigan thành lập năm 1903 và theo tạp chí US NEWS, trường luôn nằm trong danh sách 100 trường đại học hàng đầu của Mỹ', 'usage_comment' => '', 'glossary' => '', 'width' => 0, 'height' => 0, '_version_' => 1503604043804573697, 'nstext_full' => 'Vietnamese (VI)', 's_attr' => stdClass::__set_state(array( 'Term' => 'Western Michigan University', 'Definition' => 'A public university located in Kalamazoo, Michigan with an enrollment of over 25,000 students. Western Michigan University consistently places in the U. S. \'s top 100 public universities according to the U. S. News and World Report, and was founded in 1903.', 'Industry' => 'Education', 'Part of Speech' => 'proper noun', 'Product Category' => 'Colleges & universities', 'Usage Status' => 'New', 'Synonym' => '', 'Creation User' => 'tkadry', 'Creation Date' => '2011/5/23', 'Source Lang' => '1180', )), 's_namespace_text' => 'EN', 's_namespace_text_full' => 'English (EN)', 's_title' => 'Western_Michigan_University', ))

English (EN)Western Michigan University

A public university located in Kalamazoo, Michigan with an enrollment of over 25,000 students. Western Michigan University consistently places in the U. S. 's top 100 public universities according to the U. S. News and World Report, and was founded in 1903.

Vietnamese (VI)Trường Đại học Tây Michigan

Trường đại học công cộng đặt tại Kalamazoo, Michigan tuyển sinh hơn 25,000 sinh viên. Trường Đại học Tây Michigan thành lập năm 1903 và theo tạp chí US NEWS, trường luôn nằm trong danh sách 100 trường đại học hàng đầu của ...

Education; Colleges & universities
stdClass::__set_state(array( 'id' => '1459279', 'url' => 'VI/real_interest_rate_₂', 'image' => '', 'title' => 'bất động sản', 'tags' => array ( 0 => 'bất động sản', 1 => 'Economy', 2 => 'Economics', 3 => 'The Economist', 4 => '', ), 'term' => 'bất động sản', 'source_id' => 774088, 'type' => 'term', 'namespace' => 1962, 'nstext' => 'VI', 'industry' => array ( 0 => 'Economy', ), 'category' => array ( 0 => 'Economics', ), 'company' => array ( 0 => 'The Economist', ), 'lastedit' => '20110704111002', 'part_of_speech' => 'noun', 'creation_user' => 'springvn20', 'special_term' => '', 'definition' => 'Mức lợi tức nhỏ hơn mức lạm phát', 'usage_comment' => '', 'glossary' => '', 'width' => 0, 'height' => 0, '_version_' => 1503603957657763840, 'nstext_full' => 'Vietnamese (VI)', 's_attr' => stdClass::__set_state(array( 'Term' => 'real interest rate', 'Company' => 'The Economist', 'Definition' => 'The interest rate less the rate of inflation.', 'Domain' => 'Documentation', 'Industry' => 'Economy', 'Part of Speech' => 'noun', 'Product Category' => 'Economics', 'Usage Status' => 'New', 'Creation User' => 'summer.l', 'Creation Date' => '2011/2/21', 'Source Lang' => '1180', )), 's_namespace_text' => 'EN', 's_namespace_text_full' => 'English (EN)', 's_title' => 'real_interest_rate_₂', ))

English (EN)real interest rate

The interest rate less the rate of inflation.

Vietnamese (VI)bất động sản

Mức lợi tức nhỏ hơn mức lạm phát

Economy; Economics
stdClass::__set_state(array( 'id' => '1475868', 'url' => 'VI/University_of_Cincinnati', 'image' => '', 'title' => 'Trường đại học Cincinnati', 'tags' => array ( 0 => 'Trường đại học Cincinnati', 1 => 'Education', 2 => 'Colleges & universities', 3 => '', ), 'term' => 'Trường đại học Cincinnati', 'source_id' => 1302022, 'type' => 'term', 'namespace' => 1962, 'nstext' => 'VI', 'industry' => array ( 0 => 'Education', ), 'category' => array ( 0 => 'Colleges & universities', ), 'lastedit' => '20110714054505', 'part_of_speech' => 'proper noun', 'creation_user' => 'springvn20', 'special_term' => '', 'definition' => 'Đặt tại Cincinnati, Ohio, trường đại học CIncinnati là một trường nghiên cứu công với mức tuyển sinh hơn 40,000 sinh viên, là một trong những trường đại học lớn nhất ở Mỹ. Theo nghiên cứu TImes Higher Education năm 2010, Cincinnati đứng thứ 76 tại Bắc Mỹ và đứng thứ 190 trên thế giới', 'usage_comment' => '', 'glossary' => '', 'width' => 0, 'height' => 0, '_version_' => 1503604043804573699, 'nstext_full' => 'Vietnamese (VI)', 's_attr' => stdClass::__set_state(array( 'Term' => 'University of Cincinnati', 'Definition' => 'Located in Cincinnati, Ohio, the University of Cincinnati is a public research university with an enrollment of over 40,000 students, establishing it as one of America\'s largest universities. According to the 2010 Times Higher Education survey, the university ranked 76th in North America, and as 190th in the world.', 'Industry' => 'Education', 'Part of Speech' => 'proper noun', 'Product Category' => 'Colleges & universities', 'Usage Status' => 'New', 'Synonym' => '', 'Creation User' => 'tkadry', 'Creation Date' => '2011/5/23', 'Source Lang' => '1180', )), 's_namespace_text' => 'EN', 's_namespace_text_full' => 'English (EN)', 's_title' => 'University_of_Cincinnati', ))

English (EN)University of Cincinnati

Located in Cincinnati, Ohio, the University of Cincinnati is a public research university with an enrollment of over 40,000 students, establishing it as one of America's largest universities. According to the 2010 Times Higher Education survey, the ...

Vietnamese (VI)Trường đại học Cincinnati

Đặt tại Cincinnati, Ohio, trường đại học CIncinnati là một trường nghiên cứu công với mức tuyển sinh hơn 40,000 sinh viên, là một trong những trường đại học lớn nhất ở Mỹ. Theo nghiên cứu TImes Higher Education năm 2010, Cincinnati đứng thứ 76 tại Bắc Mỹ và ...

Education; Colleges & universities
stdClass::__set_state(array( 'id' => '1475953', 'url' => 'VI/inventory_₆', 'image' => '', 'title' => 'Tồn kho', 'tags' => array ( 0 => 'Tồn kho', 1 => 'Accounting', 2 => 'Accounting software', 3 => '', ), 'term' => 'Tồn kho', 'source_id' => 507082, 'type' => 'term', 'namespace' => 1962, 'nstext' => 'VI', 'industry' => array ( 0 => 'Accounting', ), 'category' => array ( 0 => 'Accounting software', ), 'lastedit' => '20110714075511', 'part_of_speech' => 'noun', 'creation_user' => 'springvn20', 'special_term' => '', 'definition' => 'Danh sách liệt kê các đồ đạc, dụng cụ trong một tòa nhà', 'usage_comment' => '', 'glossary' => '', 'width' => 0, 'height' => 0, '_version_' => 1503604044205129728, 'nstext_full' => 'Vietnamese (VI)', 's_attr' => stdClass::__set_state(array( 'Term' => 'inventory', 'Definition' => 'a written list of all the objects, furniture, etc. in a particular building', 'Domain' => 'Documentation', 'Industry' => 'Accounting', 'Part of Speech' => 'noun', 'Product Category' => 'Accounting software', 'Usage Status' => 'New', 'Creation User' => 'jwan', 'Creation Date' => '2010/12/13', 'Source Lang' => '1180', )), 's_namespace_text' => 'EN', 's_namespace_text_full' => 'English (EN)', 's_title' => 'inventory_₆', ))

English (EN)inventory

a written list of all the objects, furniture, etc. in a particular building

Vietnamese (VI)Tồn kho

Danh sách liệt kê các đồ đạc, dụng cụ trong một tòa nhà

Accounting; Accounting software