portrait

springvn20

Viet Nam

Translate From: English (EN)

Translate To: English (EN); Vietnamese (VI)

1,164

Words Translated

44

Terms Translated

springvn20’s Selected Translation Work

Terms and text shown below represent springvn20’s contributions to TermWiki.com, a free terminology website and knowledge resource for the translation community.

stdClass::__set_state(array( 'id' => '1475858', 'url' => 'VI/x-band', 'image' => '', 'title' => 'sóng x-band', 'tags' => array ( 0 => 'sóng x-band', 1 => 'Aerospace', 2 => 'Space flight', 3 => 'NASA', 4 => '', ), 'term' => 'sóng x-band', 'source_id' => 433674, 'type' => 'term', 'namespace' => 1962, 'nstext' => 'VI', 'industry' => array ( 0 => 'Aerospace', ), 'category' => array ( 0 => 'Space flight', ), 'company' => array ( 0 => 'NASA', ), 'lastedit' => '20110714052002', 'part_of_speech' => 'noun', 'creation_user' => 'springvn20', 'special_term' => '', 'definition' => 'Tần số đài phát thanh trong tần số từ 8 đến 12 ghz', 'usage_comment' => '', 'glossary' => '', 'width' => 0, 'height' => 0, '_version_' => 1503604043802476547, 'nstext_full' => 'Vietnamese (VI)', 's_attr' => stdClass::__set_state(array( 'Term' => 'x-band', 'Company' => 'NASA', 'Definition' => 'A range of microwave radio frequencies in the neighborhood of 8 to 12 ghz.', 'Domain' => 'Documentation', 'Industry' => 'Aerospace', 'Part of Speech' => 'noun', 'Product Category' => 'Space flight', 'Usage Status' => 'New', 'Creation User' => 'JimS10', 'Creation Date' => '2010/11/11', 'Source Lang' => '1180', )), 's_namespace_text' => 'EN', 's_namespace_text_full' => 'English (EN)', 's_title' => 'x-band', ))

English (EN)x-band

A range of microwave radio frequencies in the neighborhood of 8 to 12 ghz.

Vietnamese (VI)sóng x-band

Tần số đài phát thanh trong tần số từ 8 đến 12 ghz

Aerospace; Space flight
stdClass::__set_state(array( 'id' => '1475878', 'url' => 'VI/Rutgers_University', 'image' => '', 'title' => 'Trường đại học Rutgers', 'tags' => array ( 0 => 'Trường đại học Rutgers', 1 => 'Education', 2 => 'Colleges & universities', 3 => '', ), 'term' => 'Trường đại học Rutgers', 'source_id' => 1302827, 'type' => 'term', 'namespace' => 1962, 'nstext' => 'VI', 'industry' => array ( 0 => 'Education', ), 'category' => array ( 0 => 'Colleges & universities', ), 'lastedit' => '20110714060008', 'part_of_speech' => 'proper noun', 'creation_user' => 'springvn20', 'special_term' => '', 'definition' => 'Đây là viện giáo dục cao lớn nhất ở New Jersey, Rutgers là một trường đại học nghiên cứu công cộng được đặt tại New Brunswick và Piscataway, Newark và Camden, New Jersey. Được thành lập năm 1766, trường có hơn 52,000 sinh viên ở 175 nghành học, là trường đại học lâu đời thứ 8 ở Mỹ', 'usage_comment' => '', 'glossary' => '', 'width' => 0, 'height' => 0, '_version_' => 1503604043806670852, 'nstext_full' => 'Vietnamese (VI)', 's_attr' => stdClass::__set_state(array( 'Term' => 'Rutgers University', 'Definition' => 'The largest higher learning institution in New Jersey, Rutgers is a public research university located in New Brunswick and Piscataway, Newark and Camden, New jersey. The university has over 52,000 students in more than 175 academic departments, and was founded in 1766, making it the eighth oldest college in the United States.', 'Industry' => 'Education', 'Part of Speech' => 'proper noun', 'Product Category' => 'Colleges & universities', 'Usage Status' => 'New', 'Synonym' => '', 'Creation User' => 'tkadry', 'Creation Date' => '2011/5/23', 'Source Lang' => '1180', )), 's_namespace_text' => 'EN', 's_namespace_text_full' => 'English (EN)', 's_title' => 'Rutgers_University', ))

English (EN)Rutgers University

The largest higher learning institution in New Jersey, Rutgers is a public research university located in New Brunswick and Piscataway, Newark and Camden, New jersey. The university has over 52,000 students in more than 175 academic departments, and was ...

Vietnamese (VI)Trường đại học Rutgers

Đây là viện giáo dục cao lớn nhất ở New Jersey, Rutgers là một trường đại học nghiên cứu công cộng được đặt tại New Brunswick và Piscataway, Newark và Camden, New Jersey. Được thành lập năm 1766, trường có hơn 52,000 sinh viên ở 175 nghành học, là trường đại ...

Education; Colleges & universities
stdClass::__set_state(array( 'id' => '1475879', 'url' => 'VI/Montclair_State_University', 'image' => '', 'title' => 'Trường đại học Montclair', 'tags' => array ( 0 => 'Trường đại học Montclair', 1 => 'Education', 2 => 'Colleges & universities', 3 => '', ), 'term' => 'Trường đại học Montclair', 'source_id' => 1302828, 'type' => 'term', 'namespace' => 1962, 'nstext' => 'VI', 'industry' => array ( 0 => 'Education', ), 'category' => array ( 0 => 'Colleges & universities', ), 'lastedit' => '20110714060008', 'part_of_speech' => 'proper noun', 'creation_user' => 'springvn20', 'special_term' => '', 'definition' => 'Được đặt tại MOntclair, New Jersey, MOntclair State là viện đại học công với hơn 18,00 sinh viên, là trường lớn thứ 2 tại New Jersey. Theo tạp chí Forbes năm 2009, Montclair được xem là "trường đại học công tốt nhất ở new Jersey" và tốt thứ 3 trên toàn nước Mỹ', 'usage_comment' => '', 'glossary' => '', 'width' => 0, 'height' => 0, '_version_' => 1503604043807719424, 'nstext_full' => 'Vietnamese (VI)', 's_attr' => stdClass::__set_state(array( 'Term' => 'Montclair State University', 'Definition' => 'Located in Montclair, New Jersey, Montclair State is a public research university with over 18,000 students, making it New Jersey\'s second largest school. According to Forbes Magazine in 2009, the university is considered the "Best Public University in New Jersey," and the third best in the state.', 'Industry' => 'Education', 'Part of Speech' => 'proper noun', 'Product Category' => 'Colleges & universities', 'Usage Status' => 'New', 'Synonym' => '', 'Creation User' => 'tkadry', 'Creation Date' => '2011/5/23', 'Source Lang' => '1180', )), 's_namespace_text' => 'EN', 's_namespace_text_full' => 'English (EN)', 's_title' => 'Montclair_State_University', ))

English (EN)Montclair State University

Located in Montclair, New Jersey, Montclair State is a public research university with over 18,000 students, making it New Jersey's second largest school. According to Forbes Magazine in 2009, the university is considered the "Best Public University in New ...

Vietnamese (VI)Trường đại học Montclair

Được đặt tại MOntclair, New Jersey, MOntclair State là viện đại học công với hơn 18,00 sinh viên, là trường lớn thứ 2 tại New Jersey. Theo tạp chí Forbes năm 2009, Montclair được xem là "trường đại học công tốt nhất ở new Jersey" và tốt thứ 3 trên toàn nước ...

Education; Colleges & universities
stdClass::__set_state(array( 'id' => '1475872', 'url' => 'VI/Florida_State_University', 'image' => '', 'title' => 'Trường đại học bang Florida', 'tags' => array ( 0 => 'Trường đại học bang Florida', 1 => 'Education', 2 => 'Colleges & universities', 3 => '', ), 'term' => 'Trường đại học bang Florida', 'source_id' => 1302026, 'type' => 'term', 'namespace' => 1962, 'nstext' => 'VI', 'industry' => array ( 0 => 'Education', ), 'category' => array ( 0 => 'Colleges & universities', ), 'lastedit' => '20110714060003', 'part_of_speech' => 'proper noun', 'creation_user' => 'springvn20', 'special_term' => '', 'definition' => 'Đây là trường đại học công đặt tại Tallahassee, Florida có hơn 40,000 sinh viên theo học tại một trong số 16 trường đại học của nó', 'usage_comment' => '', 'glossary' => '', 'width' => 0, 'height' => 0, '_version_' => 1503604043805622275, 'nstext_full' => 'Vietnamese (VI)', 's_attr' => stdClass::__set_state(array( 'Term' => 'Florida State University', 'Definition' => 'A public university located in Tallahassee, Florida that has over 40,000 students in one of its 16 colleges.', 'Industry' => 'Education', 'Part of Speech' => 'proper noun', 'Product Category' => 'Colleges & universities', 'Usage Status' => 'New', 'Synonym' => '', 'Creation User' => 'tkadry', 'Creation Date' => '2011/5/23', 'Source Lang' => '1180', )), 's_namespace_text' => 'EN', 's_namespace_text_full' => 'English (EN)', 's_title' => 'Florida_State_University', ))

English (EN)Florida State University

A public university located in Tallahassee, Florida that has over 40,000 students in one of its 16 colleges.

Vietnamese (VI)Trường đại học bang Florida

Đây là trường đại học công đặt tại Tallahassee, Florida có hơn 40,000 sinh viên theo học tại một trong số 16 trường đại học của nó

Education; Colleges & universities
stdClass::__set_state(array( 'id' => '1475873', 'url' => 'VI/University_of_Florida', 'image' => '', 'title' => 'Trường đại học Florida', 'tags' => array ( 0 => 'Trường đại học Florida', 1 => 'Education', 2 => 'Colleges & universities', 3 => '', ), 'term' => 'Trường đại học Florida', 'source_id' => 1302027, 'type' => 'term', 'namespace' => 1962, 'nstext' => 'VI', 'industry' => array ( 0 => 'Education', ), 'category' => array ( 0 => 'Colleges & universities', ), 'lastedit' => '20110714060004', 'part_of_speech' => 'proper noun', 'creation_user' => 'springvn20', 'special_term' => '', 'definition' => 'Đặt tại Gainesville, Florida, Đại học Florida là một viện đại học công với khoảng 34,600 sinh viên theo học ở các khu vực khác nhau nằm rải rác ở bang', 'usage_comment' => '', 'glossary' => '', 'width' => 0, 'height' => 0, '_version_' => 1503604043805622276, 'nstext_full' => 'Vietnamese (VI)', 's_attr' => stdClass::__set_state(array( 'Term' => 'University of Florida', 'Definition' => 'Located in Gainesville, Florida, the University of Florida is a public institution with around 34,600 students in multiple locations around the state.', 'Industry' => 'Education', 'Part of Speech' => 'proper noun', 'Product Category' => 'Colleges & universities', 'Usage Status' => 'New', 'Synonym' => '', 'Creation User' => 'tkadry', 'Creation Date' => '2011/5/23', 'Source Lang' => '1180', )), 's_namespace_text' => 'EN', 's_namespace_text_full' => 'English (EN)', 's_title' => 'University_of_Florida', ))

English (EN)University of Florida

Located in Gainesville, Florida, the University of Florida is a public institution with around 34,600 students in multiple locations around the state.

Vietnamese (VI)Trường đại học Florida

Đặt tại Gainesville, Florida, Đại học Florida là một viện đại học công với khoảng 34,600 sinh viên theo học ở các khu vực khác nhau nằm rải rác ở bang

Education; Colleges & universities
stdClass::__set_state(array( 'id' => '1459280', 'url' => 'VI/real_exchange_rate', 'image' => '', 'title' => 'Tỷ giá hối đoái', 'tags' => array ( 0 => 'Tỷ giá hối đoái', 1 => 'Economy', 2 => 'Economics', 3 => 'The Economist', 4 => '', ), 'term' => 'Tỷ giá hối đoái', 'source_id' => 774089, 'type' => 'term', 'namespace' => 1962, 'nstext' => 'VI', 'industry' => array ( 0 => 'Economy', ), 'category' => array ( 0 => 'Economics', ), 'company' => array ( 0 => 'The Economist', ), 'lastedit' => '20110704111003', 'part_of_speech' => 'noun', 'creation_user' => 'springvn20', 'special_term' => '', 'definition' => 'Tỷ giá hối đoái được điều chỉnh để phù hợp với bất kỳ sự thay đổi của lạm phát tại 2 đất nước sở hữu tiền tệ được trao đổi', 'usage_comment' => '', 'glossary' => '', 'width' => 0, 'height' => 0, '_version_' => 1503603957657763841, 'nstext_full' => 'Vietnamese (VI)', 's_attr' => stdClass::__set_state(array( 'Term' => 'real exchange rate', 'Company' => 'The Economist', 'Definition' => 'An exchange rate that has been adjusted to take account of any difference in the rate of inflation in the two countries whose currency is being exchanged.', 'Domain' => 'Documentation', 'Industry' => 'Economy', 'Part of Speech' => 'noun', 'Product Category' => 'Economics', 'Usage Status' => 'New', 'Creation User' => 'summer.l', 'Creation Date' => '2011/2/21', 'Source Lang' => '1180', )), 's_namespace_text' => 'EN', 's_namespace_text_full' => 'English (EN)', 's_title' => 'real_exchange_rate', ))

English (EN)real exchange rate

An exchange rate that has been adjusted to take account of any difference in the rate of inflation in the two countries whose currency is being exchanged.

Vietnamese (VI)Tỷ giá hối đoái

Tỷ giá hối đoái được điều chỉnh để phù hợp với bất kỳ sự thay đổi của lạm phát tại 2 đất nước sở hữu tiền tệ được trao đổi

Economy; Economics
stdClass::__set_state(array( 'id' => '1476113', 'url' => 'VI/offering_price', 'image' => '', 'title' => 'Giá niêm yết', 'tags' => array ( 0 => 'Giá niêm yết', 1 => 'Banking', 2 => 'Initial public offering', 3 => '', ), 'term' => 'Giá niêm yết', 'source_id' => 113088, 'type' => 'term', 'namespace' => 1962, 'nstext' => 'VI', 'industry' => array ( 0 => 'Banking', ), 'category' => array ( 0 => 'Initial public offering', ), 'lastedit' => '20110714090020', 'part_of_speech' => 'noun', 'creation_user' => 'springvn20', 'special_term' => '', 'definition' => 'Giá của một chứng khoán mới phát hành sẽ được bán', 'usage_comment' => '', 'glossary' => '', 'width' => 0, 'height' => 0, '_version_' => 1503604045002047490, 'nstext_full' => 'Vietnamese (VI)', 's_attr' => stdClass::__set_state(array( 'Term' => 'offering price', 'Definition' => 'The price for which a new security issue will be sold to the public.', 'Part of Speech' => 'noun', 'Domain' => 'Marketing', 'Usage Status' => 'New', 'Industry' => 'Banking', 'Product Category' => 'Initial public offering', 'Creation User' => 'Vincent tsung', 'Creation Date' => '2010/7/19', 'Source Lang' => '1180', )), 's_namespace_text' => 'EN', 's_namespace_text_full' => 'English (EN)', 's_title' => 'offering_price', ))

English (EN)offering price

The price for which a new security issue will be sold to the public.

Vietnamese (VI)Giá niêm yết

Giá của một chứng khoán mới phát hành sẽ được bán

Banking; Initial public offering
stdClass::__set_state(array( 'id' => '1475874', 'url' => 'VI/University_of_Miami', 'image' => '', 'title' => 'Trường đại học Miami', 'tags' => array ( 0 => 'Trường đại học Miami', 1 => 'Education', 2 => 'Colleges & universities', 3 => '', ), 'term' => 'Trường đại học Miami', 'source_id' => 1302028, 'type' => 'term', 'namespace' => 1962, 'nstext' => 'VI', 'industry' => array ( 0 => 'Education', ), 'category' => array ( 0 => 'Colleges & universities', ), 'lastedit' => '20110714060005', 'part_of_speech' => 'proper noun', 'creation_user' => 'springvn20', 'special_term' => '', 'definition' => 'Đặt tại COral Gables, Florida, Đại học Miami được thành lập năm 1925 tuyển sinh khoảng 15,000', 'usage_comment' => '', 'glossary' => '', 'width' => 0, 'height' => 0, '_version_' => 1503604043806670848, 'nstext_full' => 'Vietnamese (VI)', 's_attr' => stdClass::__set_state(array( 'Term' => 'University of Miami', 'Definition' => 'Located in Coral Gables, Florida, the University of Miami has an enrollment of around 15,000 students, and was established in 1925.', 'Industry' => 'Education', 'Part of Speech' => 'proper noun', 'Product Category' => 'Colleges & universities', 'Usage Status' => 'New', 'Synonym' => '', 'Creation User' => 'tkadry', 'Creation Date' => '2011/5/23', 'Source Lang' => '1180', )), 's_namespace_text' => 'EN', 's_namespace_text_full' => 'English (EN)', 's_title' => 'University_of_Miami', ))

English (EN)University of Miami

Located in Coral Gables, Florida, the University of Miami has an enrollment of around 15,000 students, and was established in 1925.

Vietnamese (VI)Trường đại học Miami

Đặt tại COral Gables, Florida, Đại học Miami được thành lập năm 1925 tuyển sinh khoảng 15,000

Education; Colleges & universities
stdClass::__set_state(array( 'id' => '1475866', 'url' => 'VI/Western_Michigan_University', 'image' => '', 'title' => 'Trường Đại học Tây Michigan', 'tags' => array ( 0 => 'Trường Đại học Tây Michigan', 1 => 'Education', 2 => 'Colleges & universities', 3 => '', ), 'term' => 'Trường Đại học Tây Michigan', 'source_id' => 1302019, 'type' => 'term', 'namespace' => 1962, 'nstext' => 'VI', 'industry' => array ( 0 => 'Education', ), 'category' => array ( 0 => 'Colleges & universities', ), 'lastedit' => '20110714054504', 'part_of_speech' => 'proper noun', 'creation_user' => 'springvn20', 'special_term' => '', 'definition' => 'Trường đại học công cộng đặt tại Kalamazoo, Michigan tuyển sinh hơn 25,000 sinh viên. Trường Đại học Tây Michigan thành lập năm 1903 và theo tạp chí US NEWS, trường luôn nằm trong danh sách 100 trường đại học hàng đầu của Mỹ', 'usage_comment' => '', 'glossary' => '', 'width' => 0, 'height' => 0, '_version_' => 1503604043804573697, 'nstext_full' => 'Vietnamese (VI)', 's_attr' => stdClass::__set_state(array( 'Term' => 'Western Michigan University', 'Definition' => 'A public university located in Kalamazoo, Michigan with an enrollment of over 25,000 students. Western Michigan University consistently places in the U. S. \'s top 100 public universities according to the U. S. News and World Report, and was founded in 1903.', 'Industry' => 'Education', 'Part of Speech' => 'proper noun', 'Product Category' => 'Colleges & universities', 'Usage Status' => 'New', 'Synonym' => '', 'Creation User' => 'tkadry', 'Creation Date' => '2011/5/23', 'Source Lang' => '1180', )), 's_namespace_text' => 'EN', 's_namespace_text_full' => 'English (EN)', 's_title' => 'Western_Michigan_University', ))

English (EN)Western Michigan University

A public university located in Kalamazoo, Michigan with an enrollment of over 25,000 students. Western Michigan University consistently places in the U. S. 's top 100 public universities according to the U. S. News and World Report, and was founded in 1903.

Vietnamese (VI)Trường Đại học Tây Michigan

Trường đại học công cộng đặt tại Kalamazoo, Michigan tuyển sinh hơn 25,000 sinh viên. Trường Đại học Tây Michigan thành lập năm 1903 và theo tạp chí US NEWS, trường luôn nằm trong danh sách 100 trường đại học hàng đầu của ...

Education; Colleges & universities
stdClass::__set_state(array( 'id' => '1475853', 'url' => 'VI/callable_at_make_whole', 'image' => '', 'title' => 'Cổ phiếu có thể mua lại', 'tags' => array ( 0 => 'Cổ phiếu có thể mua lại', 1 => 'Financial services', 2 => 'Funds', 3 => 'Merrill Lynch', 4 => '', ), 'term' => 'Cổ phiếu có thể mua lại', 'source_id' => 129763, 'type' => 'term', 'namespace' => 1962, 'nstext' => 'VI', 'industry' => array ( 0 => 'Financial services', ), 'category' => array ( 0 => 'Funds', ), 'company' => array ( 0 => 'Merrill Lynch', ), 'lastedit' => '20110714051502', 'part_of_speech' => 'noun', 'creation_user' => 'springvn20', 'special_term' => '', 'definition' => 'Một tính năng cho phép một công ty phát hành mua lại tất cả chứng khoán trước ngày đáo hạn của trái phiếu.', 'usage_comment' => '', 'glossary' => '', 'width' => 0, 'height' => 0, '_version_' => 1503604043801427970, 'nstext_full' => 'Vietnamese (VI)', 's_attr' => stdClass::__set_state(array( 'Term' => 'callable at make whole', 'Definition' => 'A feature that allows an issuer to redeem all of a security prior to the bond\'s maturity.', 'Part of Speech' => 'noun', 'Domain' => 'Documentation; Marketing', 'Usage Status' => 'New', 'Industry' => 'Financial services', 'Product Category' => 'Funds', 'Company' => 'Merrill Lynch', 'Creation User' => 'MJ63', 'Creation Date' => '2010/8/2', 'Source Lang' => '1180', )), 's_namespace_text' => 'EN', 's_namespace_text_full' => 'English (EN)', 's_title' => 'callable_at_make_whole', ))

English (EN)callable at make whole

A feature that allows an issuer to redeem all of a security prior to the bond's maturity.

Vietnamese (VI)Cổ phiếu có thể mua lại

Một tính năng cho phép một công ty phát hành mua lại tất cả chứng khoán trước ngày đáo hạn của trái phiếu.

Financial services; Funds