portrait

springvn20

Viet Nam

Translate From: English (EN)

Translate To: English (EN); Vietnamese (VI)

1,164

Words Translated

44

Terms Translated

springvn20’s Selected Translation Work

Terms and text shown below represent springvn20’s contributions to TermWiki.com, a free terminology website and knowledge resource for the translation community.

stdClass::__set_state(array( 'id' => '1459279', 'url' => 'VI/real_interest_rate_₂', 'image' => '', 'title' => 'bất động sản', 'tags' => array ( 0 => 'bất động sản', 1 => 'Economy', 2 => 'Economics', 3 => 'The Economist', 4 => '', ), 'term' => 'bất động sản', 'source_id' => 774088, 'type' => 'term', 'namespace' => 1962, 'nstext' => 'VI', 'industry' => array ( 0 => 'Economy', ), 'category' => array ( 0 => 'Economics', ), 'company' => array ( 0 => 'The Economist', ), 'lastedit' => '20110704111002', 'part_of_speech' => 'noun', 'creation_user' => 'springvn20', 'special_term' => '', 'definition' => 'Mức lợi tức nhỏ hơn mức lạm phát', 'usage_comment' => '', 'glossary' => '', 'width' => 0, 'height' => 0, '_version_' => 1503603957657763840, 'nstext_full' => 'Vietnamese (VI)', 's_attr' => stdClass::__set_state(array( 'Term' => 'real interest rate', 'Company' => 'The Economist', 'Definition' => 'The interest rate less the rate of inflation.', 'Domain' => 'Documentation', 'Industry' => 'Economy', 'Part of Speech' => 'noun', 'Product Category' => 'Economics', 'Usage Status' => 'New', 'Creation User' => 'summer.l', 'Creation Date' => '2011/2/21', 'Source Lang' => '1180', )), 's_namespace_text' => 'EN', 's_namespace_text_full' => 'English (EN)', 's_title' => 'real_interest_rate_₂', ))

English (EN)real interest rate

The interest rate less the rate of inflation.

Vietnamese (VI)bất động sản

Mức lợi tức nhỏ hơn mức lạm phát

Economy; Economics
stdClass::__set_state(array( 'id' => '1476002', 'url' => 'VI/vault_₉', 'image' => '', 'title' => 'Vòm', 'tags' => array ( 0 => 'Vòm', 1 => 'Art history', 2 => 'Visual arts', 3 => '', ), 'term' => 'Vòm', 'source_id' => 744528, 'type' => 'term', 'namespace' => 1962, 'nstext' => 'VI', 'industry' => array ( 0 => 'Art history', ), 'category' => array ( 0 => 'Visual arts', ), 'lastedit' => '20121101120551', 'part_of_speech' => 'noun', 'creation_user' => 'springvn20', 'special_term' => '', 'definition' => 'kho quỹ, một trần đá ở dạng vòm.', 'usage_comment' => 'MT', 'glossary' => '', 'width' => 0, 'height' => 0, '_version_' => 1503604044561645568, 'nstext_full' => 'Vietnamese (VI)', 's_attr' => stdClass::__set_state(array( 'Term' => 'vault', 'Definition' => 'vault, a ceiling from stones in the form of arches.', 'Domain' => 'Documentation', 'Industry' => 'Art history', 'Part of Speech' => 'noun', 'Product Category' => 'Visual arts', 'Usage Status' => 'New', 'Creation User' => 'Gabrielle Tait', 'Creation Date' => '2011/2/14', 'Source Lang' => '1180', )), 's_namespace_text' => 'EN', 's_namespace_text_full' => 'English (EN)', 's_title' => 'vault_₉', ))

English (EN)vault

vault, a ceiling from stones in the form of arches.

Vietnamese (VI)Vòm

kho quỹ, một trần đá ở dạng vòm.

Art history; Visual arts
stdClass::__set_state(array( 'id' => '1475878', 'url' => 'VI/Rutgers_University', 'image' => '', 'title' => 'Trường đại học Rutgers', 'tags' => array ( 0 => 'Trường đại học Rutgers', 1 => 'Education', 2 => 'Colleges & universities', 3 => '', ), 'term' => 'Trường đại học Rutgers', 'source_id' => 1302827, 'type' => 'term', 'namespace' => 1962, 'nstext' => 'VI', 'industry' => array ( 0 => 'Education', ), 'category' => array ( 0 => 'Colleges & universities', ), 'lastedit' => '20110714060008', 'part_of_speech' => 'proper noun', 'creation_user' => 'springvn20', 'special_term' => '', 'definition' => 'Đây là viện giáo dục cao lớn nhất ở New Jersey, Rutgers là một trường đại học nghiên cứu công cộng được đặt tại New Brunswick và Piscataway, Newark và Camden, New Jersey. Được thành lập năm 1766, trường có hơn 52,000 sinh viên ở 175 nghành học, là trường đại học lâu đời thứ 8 ở Mỹ', 'usage_comment' => '', 'glossary' => '', 'width' => 0, 'height' => 0, '_version_' => 1503604043806670852, 'nstext_full' => 'Vietnamese (VI)', 's_attr' => stdClass::__set_state(array( 'Term' => 'Rutgers University', 'Definition' => 'The largest higher learning institution in New Jersey, Rutgers is a public research university located in New Brunswick and Piscataway, Newark and Camden, New jersey. The university has over 52,000 students in more than 175 academic departments, and was founded in 1766, making it the eighth oldest college in the United States.', 'Industry' => 'Education', 'Part of Speech' => 'proper noun', 'Product Category' => 'Colleges & universities', 'Usage Status' => 'New', 'Synonym' => '', 'Creation User' => 'tkadry', 'Creation Date' => '2011/5/23', 'Source Lang' => '1180', )), 's_namespace_text' => 'EN', 's_namespace_text_full' => 'English (EN)', 's_title' => 'Rutgers_University', ))

English (EN)Rutgers University

The largest higher learning institution in New Jersey, Rutgers is a public research university located in New Brunswick and Piscataway, Newark and Camden, New jersey. The university has over 52,000 students in more than 175 academic departments, and was ...

Vietnamese (VI)Trường đại học Rutgers

Đây là viện giáo dục cao lớn nhất ở New Jersey, Rutgers là một trường đại học nghiên cứu công cộng được đặt tại New Brunswick và Piscataway, Newark và Camden, New Jersey. Được thành lập năm 1766, trường có hơn 52,000 sinh viên ở 175 nghành học, là trường đại ...

Education; Colleges & universities
stdClass::__set_state(array( 'id' => '1476057', 'url' => 'VI/float_₇', 'image' => '', 'title' => 'Cổ phiếu thả nổi', 'tags' => array ( 0 => 'Cổ phiếu thả nổi', 1 => 'Banking', 2 => 'Initial public offering', 3 => '', ), 'term' => 'Cổ phiếu thả nổi', 'source_id' => 113054, 'type' => 'term', 'namespace' => 1962, 'nstext' => 'VI', 'industry' => array ( 0 => 'Banking', ), 'category' => array ( 0 => 'Initial public offering', ), 'lastedit' => '20110714085034', 'part_of_speech' => 'noun', 'creation_user' => 'springvn20', 'special_term' => '', 'definition' => 'Lượng cổ phiếu của một công ty sẵn sàng cho việc công khai buôn bán. Nó không bao gồm nhứng cổ phiếu được nắm giữ bởi nhân viên, giám đốc và các thành viên bên trong khác', 'usage_comment' => '', 'glossary' => '', 'width' => 0, 'height' => 0, '_version_' => 1503604044778700800, 'nstext_full' => 'Vietnamese (VI)', 's_attr' => stdClass::__set_state(array( 'Term' => 'float', 'Definition' => 'The number of shares of a company that are available for trading by the public. It does not include those shares that are closely held by officers, directors and other so-called insiders.', 'Part of Speech' => 'noun', 'Domain' => 'Marketing', 'Usage Status' => 'New', 'Industry' => 'Banking', 'Product Category' => 'Initial public offering', 'Creation User' => 'Vincent tsung', 'Creation Date' => '2010/7/19', 'Source Lang' => '1180', )), 's_namespace_text' => 'EN', 's_namespace_text_full' => 'English (EN)', 's_title' => 'float_₇', ))

English (EN)float

The number of shares of a company that are available for trading by the public. It does not include those shares that are closely held by officers, directors and other so-called insiders.

Vietnamese (VI)Cổ phiếu thả nổi

Lượng cổ phiếu của một công ty sẵn sàng cho việc công khai buôn bán. Nó không bao gồm nhứng cổ phiếu được nắm giữ bởi nhân viên, giám đốc và các thành viên bên trong khác

Banking; Initial public offering
stdClass::__set_state(array( 'id' => '1475857', 'url' => 'VI/buying_power_₁', 'image' => '', 'title' => 'Sức mua', 'tags' => array ( 0 => 'Sức mua', 1 => 'Financial services', 2 => 'Funds', 3 => 'Merrill Lynch', 4 => '', ), 'term' => 'Sức mua', 'source_id' => 129739, 'type' => 'term', 'namespace' => 1962, 'nstext' => 'VI', 'industry' => array ( 0 => 'Financial services', ), 'category' => array ( 0 => 'Funds', ), 'company' => array ( 0 => 'Merrill Lynch', ), 'lastedit' => '20110714051506', 'part_of_speech' => 'noun', 'creation_user' => 'springvn20', 'special_term' => '', 'definition' => 'Số tiền dùng để mua chứng khoán biên mà không phải đặt cọc thêm chứng khoán hoặc các quỹ bổ sung', 'usage_comment' => '', 'glossary' => '', 'width' => 0, 'height' => 0, '_version_' => 1503604043802476546, 'nstext_full' => 'Vietnamese (VI)', 's_attr' => stdClass::__set_state(array( 'Term' => 'buying power', 'Definition' => 'The amount which can be used for purchases of marginable securities without deposit of additional funds or securities.', 'Part of Speech' => 'noun', 'Domain' => 'Documentation; Marketing', 'Usage Status' => 'New', 'Industry' => 'Financial services', 'Product Category' => 'Funds', 'Company' => 'Merrill Lynch', 'Creation User' => 'MJ63', 'Creation Date' => '2010/8/2', 'Source Lang' => '1180', )), 's_namespace_text' => 'EN', 's_namespace_text_full' => 'English (EN)', 's_title' => 'buying_power_₁', ))

English (EN)buying power

The amount which can be used for purchases of marginable securities without deposit of additional funds or securities.

Vietnamese (VI)Sức mua

Số tiền dùng để mua chứng khoán biên mà không phải đặt cọc thêm chứng khoán hoặc các quỹ bổ sung

Financial services; Funds
stdClass::__set_state(array( 'id' => '1475872', 'url' => 'VI/Florida_State_University', 'image' => '', 'title' => 'Trường đại học bang Florida', 'tags' => array ( 0 => 'Trường đại học bang Florida', 1 => 'Education', 2 => 'Colleges & universities', 3 => '', ), 'term' => 'Trường đại học bang Florida', 'source_id' => 1302026, 'type' => 'term', 'namespace' => 1962, 'nstext' => 'VI', 'industry' => array ( 0 => 'Education', ), 'category' => array ( 0 => 'Colleges & universities', ), 'lastedit' => '20110714060003', 'part_of_speech' => 'proper noun', 'creation_user' => 'springvn20', 'special_term' => '', 'definition' => 'Đây là trường đại học công đặt tại Tallahassee, Florida có hơn 40,000 sinh viên theo học tại một trong số 16 trường đại học của nó', 'usage_comment' => '', 'glossary' => '', 'width' => 0, 'height' => 0, '_version_' => 1503604043805622275, 'nstext_full' => 'Vietnamese (VI)', 's_attr' => stdClass::__set_state(array( 'Term' => 'Florida State University', 'Definition' => 'A public university located in Tallahassee, Florida that has over 40,000 students in one of its 16 colleges.', 'Industry' => 'Education', 'Part of Speech' => 'proper noun', 'Product Category' => 'Colleges & universities', 'Usage Status' => 'New', 'Synonym' => '', 'Creation User' => 'tkadry', 'Creation Date' => '2011/5/23', 'Source Lang' => '1180', )), 's_namespace_text' => 'EN', 's_namespace_text_full' => 'English (EN)', 's_title' => 'Florida_State_University', ))

English (EN)Florida State University

A public university located in Tallahassee, Florida that has over 40,000 students in one of its 16 colleges.

Vietnamese (VI)Trường đại học bang Florida

Đây là trường đại học công đặt tại Tallahassee, Florida có hơn 40,000 sinh viên theo học tại một trong số 16 trường đại học của nó

Education; Colleges & universities
stdClass::__set_state(array( 'id' => '1476099', 'url' => 'VI/holding_company_₁', 'image' => '', 'title' => 'Công ty nắm giữ', 'tags' => array ( 0 => 'Công ty nắm giữ', 1 => 'Banking', 2 => 'Initial public offering', 3 => '', ), 'term' => 'Công ty nắm giữ', 'source_id' => 113063, 'type' => 'term', 'namespace' => 1962, 'nstext' => 'VI', 'industry' => array ( 0 => 'Banking', ), 'category' => array ( 0 => 'Initial public offering', ), 'lastedit' => '20110714090009', 'part_of_speech' => 'noun', 'creation_user' => 'springvn20', 'special_term' => '', 'definition' => 'Một công ty nắm giữ đủ số cổ phiếu của một công ty khác đảm bảo điều hành bỏ phiếu', 'usage_comment' => '', 'glossary' => '', 'width' => 0, 'height' => 0, '_version_' => 1503604044786040835, 'nstext_full' => 'Vietnamese (VI)', 's_attr' => stdClass::__set_state(array( 'Term' => 'holding company', 'Definition' => 'A company that owns enough shares of another company to secure voting control.', 'Part of Speech' => 'noun', 'Domain' => 'Marketing', 'Usage Status' => 'New', 'Industry' => 'Banking', 'Product Category' => 'Initial public offering', 'Creation User' => 'Vincent tsung', 'Creation Date' => '2010/7/19', 'Source Lang' => '1180', )), 's_namespace_text' => 'EN', 's_namespace_text_full' => 'English (EN)', 's_title' => 'holding_company_₁', ))

English (EN)holding company

A company that owns enough shares of another company to secure voting control.

Vietnamese (VI)Công ty nắm giữ

Một công ty nắm giữ đủ số cổ phiếu của một công ty khác đảm bảo điều hành bỏ phiếu

Banking; Initial public offering
stdClass::__set_state(array( 'id' => '1475873', 'url' => 'VI/University_of_Florida', 'image' => '', 'title' => 'Trường đại học Florida', 'tags' => array ( 0 => 'Trường đại học Florida', 1 => 'Education', 2 => 'Colleges & universities', 3 => '', ), 'term' => 'Trường đại học Florida', 'source_id' => 1302027, 'type' => 'term', 'namespace' => 1962, 'nstext' => 'VI', 'industry' => array ( 0 => 'Education', ), 'category' => array ( 0 => 'Colleges & universities', ), 'lastedit' => '20110714060004', 'part_of_speech' => 'proper noun', 'creation_user' => 'springvn20', 'special_term' => '', 'definition' => 'Đặt tại Gainesville, Florida, Đại học Florida là một viện đại học công với khoảng 34,600 sinh viên theo học ở các khu vực khác nhau nằm rải rác ở bang', 'usage_comment' => '', 'glossary' => '', 'width' => 0, 'height' => 0, '_version_' => 1503604043805622276, 'nstext_full' => 'Vietnamese (VI)', 's_attr' => stdClass::__set_state(array( 'Term' => 'University of Florida', 'Definition' => 'Located in Gainesville, Florida, the University of Florida is a public institution with around 34,600 students in multiple locations around the state.', 'Industry' => 'Education', 'Part of Speech' => 'proper noun', 'Product Category' => 'Colleges & universities', 'Usage Status' => 'New', 'Synonym' => '', 'Creation User' => 'tkadry', 'Creation Date' => '2011/5/23', 'Source Lang' => '1180', )), 's_namespace_text' => 'EN', 's_namespace_text_full' => 'English (EN)', 's_title' => 'University_of_Florida', ))

English (EN)University of Florida

Located in Gainesville, Florida, the University of Florida is a public institution with around 34,600 students in multiple locations around the state.

Vietnamese (VI)Trường đại học Florida

Đặt tại Gainesville, Florida, Đại học Florida là một viện đại học công với khoảng 34,600 sinh viên theo học ở các khu vực khác nhau nằm rải rác ở bang

Education; Colleges & universities
stdClass::__set_state(array( 'id' => '1475863', 'url' => 'VI/Northern_Michigan_University', 'image' => '', 'title' => 'Trường đại học Bắc Michigan', 'tags' => array ( 0 => 'Trường đại học Bắc Michigan', 1 => 'Education', 2 => 'Colleges & universities', 3 => '', ), 'term' => 'Trường đại học Bắc Michigan', 'source_id' => 1302016, 'type' => 'term', 'namespace' => 1962, 'nstext' => 'VI', 'industry' => array ( 0 => 'Education', ), 'category' => array ( 0 => 'Colleges & universities', ), 'lastedit' => '20110714054502', 'part_of_speech' => 'proper noun', 'creation_user' => 'springvn20', 'special_term' => '', 'definition' => 'Một trường đại học công cộng đặt tại Marquette, Michigan với khoảng 10,000 sinh viên. Đây là học viện lownsnhaats ở Michigan\'s Upper Peninsula, và được thành lập ăn 1899', 'usage_comment' => '', 'glossary' => '', 'width' => 0, 'height' => 0, '_version_' => 1503604043803525123, 'nstext_full' => 'Vietnamese (VI)', 's_attr' => stdClass::__set_state(array( 'Term' => 'Northern Michigan University', 'Definition' => 'A public university located Marquette, Michigan with around 10,000 students. The institution is the largest in Michigan\'s Upper Peninsula, and was established in 1899.', 'Industry' => 'Education', 'Part of Speech' => 'proper noun', 'Product Category' => 'Colleges & universities', 'Usage Status' => 'New', 'Synonym' => '', 'Creation User' => 'tkadry', 'Creation Date' => '2011/5/23', 'Source Lang' => '1180', )), 's_namespace_text' => 'EN', 's_namespace_text_full' => 'English (EN)', 's_title' => 'Northern_Michigan_University', ))

English (EN)Northern Michigan University

A public university located Marquette, Michigan with around 10,000 students. The institution is the largest in Michigan's Upper Peninsula, and was established in 1899.

Vietnamese (VI)Trường đại học Bắc Michigan

Một trường đại học công cộng đặt tại Marquette, Michigan với khoảng 10,000 sinh viên. Đây là học viện lownsnhaats ở Michigan's Upper Peninsula, và được thành lập ăn 1899

Education; Colleges & universities
stdClass::__set_state(array( 'id' => '1476098', 'url' => 'VI/hedge_fund_₁', 'image' => '', 'title' => 'Quỹ phòng hộ', 'tags' => array ( 0 => 'Quỹ phòng hộ', 1 => 'Banking', 2 => 'Initial public offering', 3 => '', ), 'term' => 'Quỹ phòng hộ', 'source_id' => 113061, 'type' => 'term', 'namespace' => 1962, 'nstext' => 'VI', 'industry' => array ( 0 => 'Banking', ), 'category' => array ( 0 => 'Initial public offering', ), 'lastedit' => '20110714090008', 'part_of_speech' => 'noun', 'creation_user' => 'springvn20', 'special_term' => '', 'definition' => 'Một quỹ tương hỗ bao gồm các khoản đầu tư đầu cơ vào chứng khoản và các quyền chọn khong khi thiết lập vị trí ở các công ty các tham gia trong cùng một ngành công nghiệp theo hướng ngược lại như một cách giảm rủi ro tổng thể', 'usage_comment' => '', 'glossary' => '', 'width' => 0, 'height' => 0, '_version_' => 1503604044786040834, 'nstext_full' => 'Vietnamese (VI)', 's_attr' => stdClass::__set_state(array( 'Term' => 'hedge fund', 'Definition' => 'A mutual fund that involves speculative investing in stocks and options, while creating positions in other companies engaged in the same industry in the opposite direction as a means of reducing overall risk.', 'Part of Speech' => 'noun', 'Domain' => 'Marketing', 'Usage Status' => 'New', 'Industry' => 'Banking', 'Product Category' => 'Initial public offering', 'Creation User' => 'Vincent tsung', 'Creation Date' => '2010/7/19', 'Source Lang' => '1180', )), 's_namespace_text' => 'EN', 's_namespace_text_full' => 'English (EN)', 's_title' => 'hedge_fund_₁', ))

English (EN)hedge fund

A mutual fund that involves speculative investing in stocks and options, while creating positions in other companies engaged in the same industry in the opposite direction as a means of reducing overall risk.

Vietnamese (VI)Quỹ phòng hộ

Một quỹ tương hỗ bao gồm các khoản đầu tư đầu cơ vào chứng khoản và các quyền chọn khong khi thiết lập vị trí ở các công ty các tham gia trong cùng một ngành công nghiệp theo hướng ngược lại như một cách giảm rủi ro tổng ...

Banking; Initial public offering